Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Thích trà hơn cà phê

Bài 50 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi trong một quán cà phê. Họ quyết định ngồi lại bàn cạnh cửa sổ và gọi trà thay vì cà phê.

Section

4

Nội dung

26

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Thích trà hơn cà phê

Việt Hà và Bernd Kramer ngồi trong một quán cà phê. Họ quyết định ngồi lại bàn cạnh cửa sổ và gọi trà thay vì cà phê.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Thích trà hơn cà phê

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hier am Fenster ist ein Tisch frei. Setzen wir uns?
Việt Hà: Ich bleibe lieber hier sitzen, als noch durch die Straßen zu laufen.
Bernd Kramer: Ich trinke lieber Tee als Kaffee. Ich kann nicht einfach Kaffee bestellen, obwohl der Tee hier so gut ist.
Việt Hà: Für ein Café ist es hier sehr ruhig, und dieser Tisch am Fenster gefällt mir besser als die Ecke hinten.
Bernd Kramer: Ja, du hast recht. Dieser Platz am Fenster passt mir auch.
Việt Hà: Dann bleiben wir einfach sitzen und bestellen in Ruhe.
Bernd Kramer: Gut, dann bleiben wir hier im Café.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHier am Fenster ist ein Tisch frei. Setzen wir uns?Ở đây cạnh cửa sổ có một bàn trống. Chúng ta ngồi nhé?
Việt HàIch bleibe lieber hier sitzen, als noch durch die Straßen zu laufen.Tôi thích ngồi lại đây hơn là còn phải đi bộ ngoài đường.
Bernd KramerIch trinke lieber Tee als Kaffee. Ich kann nicht einfach Kaffee bestellen, obwohl der Tee hier so gut ist.Tôi thích uống trà hơn cà phê. Tôi không thể cứ gọi cà phê được, trong khi trà ở đây ngon như vậy.
Việt HàFür ein Café ist es hier sehr ruhig, und dieser Tisch am Fenster gefällt mir besser als die Ecke hinten.Xét theo một quán cà phê thì ở đây rất yên tĩnh, và tôi thích bàn cạnh cửa sổ này hơn góc phía sau.
Bernd KramerJa, du hast recht. Dieser Platz am Fenster passt mir auch.Ừ, bạn nói đúng. Chỗ ngồi cạnh cửa sổ này cũng hợp với tôi.
Việt HàDann bleiben wir einfach sitzen und bestellen in Ruhe.Vậy thì chúng ta cứ ngồi lại và gọi đồ uống thong thả.
Bernd KramerGut, dann bleiben wir hier im Café.Được, vậy chúng ta ở lại quán cà phê này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Verwaltung—Sự quản lý, sự điều hành——Vocabulary pool
erstaunt—Kinh ngạc, sửng sốt, hết sức ngạc nhiên——Vocabulary pool
Behälter—Thùng, hộp chứa——Vocabulary pool
herausfordernd—Đầy thử thách, khó khăn——Vocabulary pool
Darstellung—Sự thể hiện, sự biểu hiện——Vocabulary pool
Diskriminierung—Sự phân biệt đối xử bất công——Vocabulary pool
Entertainer—Người làm trò giải trí, người biểu diễn——Vocabulary pool
First Lady—Đệ nhất phu nhân——Vocabulary pool
Historiker—Nhà sử học, sử gia——Vocabulary pool
Einsicht—Sự nhìn thấu, sự thấu hiểu sâu sắc——Vocabulary pool
legen—Đặt, để, xếp——Vocabulary pool
Management—Sự quản lý, sự điều hành——Vocabulary pool
moralisch—(Thuộc về) đạo đức, luân lý——Vocabulary pool
noch—Mà... cũng không, và... không——Vocabulary pool
draußen—Ở ngoài trời, ở bên ngoài tòa nhà——Vocabulary pool
Phänomen—Hiện tượng——Vocabulary pool
Erhaltung—Sự bảo quản, sự gìn giữ——Vocabulary pool
Rückerstattung—Khoản tiền được hoàn lại——Vocabulary pool
Überprüfung—Sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại——Vocabulary pool
Steigung—Độ dốc, độ nghiêng——Vocabulary pool
Erzählung—Câu chuyện, truyện kể——Vocabulary pool
Zunge—Cơ quan trong miệng (lưỡi)——Vocabulary pool
ungeeignet—Không phù hợp, không thích hợp——Vocabulary pool
Visum—Thị thực——Vocabulary pool
schriftlich—Được viết ra, được ghi chép lại——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Für einen kurzen Besuch sind die Tische direkt am Eingang ideal. Wer nur schnell einen Kaffee trinken will, findet dort sofort einen Platz und ist nach zehn Minuten wieder unterwegs.

Hinten im Café ist es deutlich ruhiger. Dort bleiben die Gäste länger sitzen, sprechen leise und führen ganze Gespräche, ohne dass die Kaffeemaschine stört.

Die Plätze am Fenster sind beliebt, aber am Nachmittag nicht immer angenehm. Dann steht die Sonne direkt auf den Tischen, und wer empfindlich ist, wechselt lieber in den hinteren Teil des Raums.

Am langen Gemeinschaftstisch sitzen Fremde nebeneinander. Wer absichtlich neue Leute kennenlernen möchte, setzt sich einfach dazu, und so entstehen die meisten Gespräche.

Ich selbst lese am liebsten in der hinteren Ecke. Für eine ruhige Stunde mit einem Buch ist dieser Platz der beste im ganzen Café.
Für einen kurzen Besuch sind die Tische direkt am Eingang ideal. Wer nur schnell einen Kaffee trinken will, findet dort sofort einen Platz und ist nach zehn Minuten wieder unterwegs.

Xét theo một lần ghé thăm ngắn thì những bàn ngay cạnh lối vào là lý tưởng. Ai chỉ muốn uống nhanh một ly cà phê sẽ tìm được chỗ ngay và mười phút sau đã lại lên đường.

Hinten im Café ist es deutlich ruhiger. Dort bleiben die Gäste länger sitzen, sprechen leise und führen ganze Gespräche, ohne dass die Kaffeemaschine stört.

Phía sau quán cà phê thì yên tĩnh hơn hẳn. Ở đó khách ngồi lâu hơn, nói chuyện nhỏ nhẹ và có thể trò chuyện trọn vẹn mà không bị máy pha cà phê làm phiền.

Die Plätze am Fenster sind beliebt, aber am Nachmittag nicht immer angenehm. Dann steht die Sonne direkt auf den Tischen, und wer empfindlich ist, wechselt lieber in den hinteren Teil des Raums.

Những chỗ cạnh cửa sổ được ưa thích, nhưng vào buổi chiều không phải lúc nào cũng dễ chịu. Khi đó nắng chiếu thẳng xuống bàn, và ai nhạy cảm thì thích chuyển ra phía sau của quán hơn.

Am langen Gemeinschaftstisch sitzen Fremde nebeneinander. Wer absichtlich neue Leute kennenlernen möchte, setzt sich einfach dazu, und so entstehen die meisten Gespräche.

Ở chiếc bàn dài chung, những người xa lạ ngồi cạnh nhau. Ai cố ý muốn làm quen với người mới thì chỉ việc ngồi vào, và phần lớn các cuộc trò chuyện đều bắt đầu như thế.

Ich selbst lese am liebsten in der hinteren Ecke. Für eine ruhige Stunde mit einem Buch ist dieser Platz der beste im ganzen Café.

Bản thân tôi thích đọc sách nhất ở góc phía sau. Xét theo một giờ yên tĩnh với cuốn sách thì chỗ đó là chỗ tốt nhất trong cả quán.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Ich kann nicht (einfach) + Infinitiv

Không thể / Không được phép (vì trách nhiệm, đạo đức hoặc hoàn cảnh)

Cấu trúc
Ich kann nicht (einfach) + Infinitiv
Giải thích
'können' được chia theo chủ ngữ và đứng ở vị trí thứ hai, 'nicht' phủ định, động từ chính ở dạng nguyên thể đặt cuối câu. Cấu trúc này diễn tả việc dù rất muốn làm gì đó nhưng vì nghĩa vụ, đạo đức hoặc hoàn cảnh nên không thể làm khác.

Ví dụ

  • Việt Hà kann nicht einfach früher nach Hause gehen, sie arbeitet heute bis acht.

    Việt Hà không thể cứ về nhà sớm được, hôm nay cô ấy làm đến tám giờ.

  • Bernd kann nicht einfach den ganzen Nachmittag im Café bleiben, er muss noch zum Supermarkt.

    Bernd không thể cứ ở quán cà phê cả buổi chiều được, bác ấy còn phải ra siêu thị.

  • Wir können nicht einfach gehen, ohne etwas zu bestellen.

    Chúng ta không thể cứ đi về mà không gọi gì được.

Mẫu ngữ pháp

für + Akkusativ

Xét theo... thì... / So với... thì... (trái với mong đợi)

Cấu trúc
für + Akkusativ
Giải thích
'für + Akkusativ' nêu tiêu chí đánh giá (tuổi tác, giá cả, loại hình, hoàn cảnh) và nhấn mạnh rằng kết quả khác với điều thường được mong đợi ở tiêu chí đó. Cụm này thường đứng đầu câu, sau đó là nhận xét.

Ví dụ

  • Für einen Rentner ist Bernd sehr schnell zu Fuß.

    Xét theo một người đã nghỉ hưu thì Bernd đi bộ rất nhanh.

  • Für ein Café ist es hier sehr ruhig.

    Xét theo một quán cà phê thì ở đây rất yên tĩnh.

  • Für den Preis ist der Tee hier wirklich gut.

    Xét theo giá tiền thì trà ở đây thật sự ngon.

Mẫu ngữ pháp

absichtlich + Verb

Cố ý / Cố tình

Cấu trúc
absichtlich + Verb
Giải thích
Trạng từ 'absichtlich' (hoặc cụm 'mit Absicht') đứng trước động từ hoặc trong lòng câu, diễn tả rằng hành động được thực hiện có chủ đích, không phải do vô tình. Trong câu có trợ động từ, 'absichtlich' thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính.

Ví dụ

  • Việt Hà hat absichtlich einen Tisch am Fenster gewählt.

    Việt Hà đã cố ý chọn một bàn cạnh cửa sổ.

  • Bernd hat das nicht absichtlich gesagt.

    Bernd đã không cố ý nói điều đó.

  • Sie haben absichtlich leise gesprochen.

    Họ đã cố ý nói chuyện nhỏ nhẹ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thích trà hơn cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.