Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Mua một thiết bị điện cũ ở sạp chợ

Bài 21 · 4 phần

Buổi sáng ở sạp chợ ngoài trời. Việt Hà nhìn thấy một chiếc ấm đun nước cũ trên quầy cạnh những thùng táo và cà chua. Cô bán hàng Sabine Vogt đang đứng ở quầy.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Mua một thiết bị điện cũ ở sạp chợ

Buổi sáng ở sạp chợ ngoài trời. Việt Hà nhìn thấy một chiếc ấm đun nước cũ trên quầy cạnh những thùng táo và cà chua. Cô bán hàng Sabine Vogt đang đứng ở quầy.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Mua một thiết bị điện cũ ở sạp chợ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ich sehe hier einen gebrauchten Wasserkocher.
Việt Hà: Was kostet er?
Sabine Vogt: Den gebe ich Ihnen für acht Euro. Früher habe ich ihn selbst benutzt, aber jetzt brauche ich ihn nicht mehr.
Việt Hà: Acht Euro ist günstig. Aber funktioniert er noch?
Sabine Vogt: Ja, er funktioniert noch. Er sieht aus wie neu und scheint auch gut zu heizen.
Việt Hà: Gut, dann kaufe ich ihn. Hier sind acht Euro.
Sabine Vogt: Danke. Sie können ihn gleich hier am Stand ausprobieren.
Việt Hà: Gut, dann bleibe ich noch kurz hier und schaue mir das Kabel an.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ich sehe hier einen gebrauchten Wasserkocher.Chào cô! Cháu thấy ở đây có một cái ấm đun nước cũ ạ.
Việt HàWas kostet er?Nó giá bao nhiêu ạ?
Sabine VogtDen gebe ich Ihnen für acht Euro. Früher habe ich ihn selbst benutzt, aber jetzt brauche ich ihn nicht mehr.Cái đó tôi để cho chị tám euro. Ngày trước tôi tự dùng nó, nhưng bây giờ tôi không cần nữa.
Việt HàAcht Euro ist günstig. Aber funktioniert er noch?Tám euro thì rẻ. Nhưng nó còn hoạt động được không ạ?
Sabine VogtJa, er funktioniert noch. Er sieht aus wie neu und scheint auch gut zu heizen.Vâng, nó còn chạy được. Nó trông như mới và có vẻ vẫn đun nước tốt.
Việt HàGut, dann kaufe ich ihn. Hier sind acht Euro.Vâng, vậy cháu mua nó. Đây là tám euro ạ.
Sabine VogtDanke. Sie können ihn gleich hier am Stand ausprobieren.Cảm ơn. Chị có thể thử nó ngay tại sạp này.
Việt HàGut, dann bleibe ich noch kurz hier und schaue mir das Kabel an.Vâng, vậy cháu ở lại đây một lát và xem qua dây điện.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
fähig—Có năng lực, có tài, có khả năng——Vocabulary pool
die Abwesenheit—Sự vắng mặt, sự đi vắng——Vocabulary pool
die Genauigkeit—Sự chính xác, sự đúng đắn——Vocabulary pool
die Tagesordnung—Chương trình nghị sự——Vocabulary pool
kaum—Hầu như không, vừa mới, chỉ vừa đủ——Vocabulary pool
konserviert—Được đóng hộp, được bảo quản——Vocabulary pool
die Schulden—Khoản nợ——Vocabulary pool
die Entschlossenheit—Sự quyết tâm, sự dứt khoát——Vocabulary pool
beseitigen—Loại bỏ, loại trừ——Vocabulary pool
weit entfernt—Xa xôi về không gian hoặc thời gian——Vocabulary pool
der Handball—Môn bóng ném——Vocabulary pool
der Vorfall—Sự việc xảy ra, sự cố——Vocabulary pool
der Jazz—Nhạc jazz——Vocabulary pool
die Einschränkung—Sự hạn chế, sự giới hạn——Vocabulary pool
die Mitgliedschaft—Tư cách hội viên, địa vị thành viên——Vocabulary pool
die Gelegenheit—Dịp, cơ hội——Vocabulary pool
die Palme—Cây cọ——Vocabulary pool
das Schweinefleisch—Thịt lợn, thịt heo——Vocabulary pool
die Strahlung—Sự bức xạ, sự phát xạ, sự tỏa ra——Vocabulary pool
erneuern—Làm mới lại, thay mới——Vocabulary pool
rasieren—Cạo, cạo râu, cạo mặt——Vocabulary pool
Zelt—Lều——Vocabulary pool
Abzug—Cò súng; bản sao, bản in——Vocabulary pool
erhoben—Được nâng lên, được giơ lên; được thu thập (số liệu)——Vocabulary pool
Schwäche—Sự yếu đuối, sự yếu ớt; điểm yếu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Wer ein gebrauchtes elektrisches Gerät kauft, sollte das Kabel genau prüfen. Ein beschädigtes Kabel ist gefährlich und lässt sich kaum reparieren.

Der Verkäufer sollte das Gerät vor dem Kauf zeigen und einschalten. Nur wenn es läuft, hat der Käufer die Möglichkeit, den Zustand wirklich zu beurteilen.

Manche Geräte scheinen ruhig zu laufen, obwohl innen etwas nicht stimmt. Ungewöhnliche Geräusche sind oft ein Zeichen für eine Schwäche im Inneren.

Fehlendes Zubehör kann den echten Preis erhöhen. Nutzen Sie die Gelegenheit und fragen Sie mit Genauigkeit, ob alles dabei ist.

Eine Quittung ist auch beim zweiten Kauf nützlich. Früher hat man darauf oft verzichtet, heute hilft sie, wenn das Gerät später Probleme macht.
Wer ein gebrauchtes elektrisches Gerät kauft, sollte das Kabel genau prüfen. Ein beschädigtes Kabel ist gefährlich und lässt sich kaum reparieren.

Ai mua một thiết bị điện đã qua sử dụng thì nên kiểm tra dây điện cho kỹ. Một dây điện bị hỏng thì nguy hiểm và hầu như không sửa được.

Der Verkäufer sollte das Gerät vor dem Kauf zeigen und einschalten. Nur wenn es läuft, hat der Käufer die Möglichkeit, den Zustand wirklich zu beurteilen.

Người bán nên cho xem và bật thử thiết bị trước khi mua. Chỉ khi nó chạy, người mua mới có khả năng đánh giá đúng tình trạng.

Manche Geräte scheinen ruhig zu laufen, obwohl innen etwas nicht stimmt. Ungewöhnliche Geräusche sind oft ein Zeichen für eine Schwäche im Inneren.

Một số thiết bị có vẻ chạy êm, dù bên trong có gì đó không ổn. Những tiếng động lạ thường là dấu hiệu của một điểm yếu bên trong.

Fehlendes Zubehör kann den echten Preis erhöhen. Nutzen Sie die Gelegenheit und fragen Sie mit Genauigkeit, ob alles dabei ist.

Phụ kiện còn thiếu có thể làm tăng giá thực tế. Hãy tận dụng dịp này và hỏi thật chính xác xem có đủ hết phụ kiện không.

Eine Quittung ist auch beim zweiten Kauf nützlich. Früher hat man darauf oft verzichtet, heute hilft sie, wenn das Gerät später Probleme macht.

Một tờ hoá đơn cũng có ích ngay cả khi mua đồ cũ. Ngày trước người ta thường bỏ qua nó, còn hôm nay nó giúp ích khi thiết bị gặp vấn đề về sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Adjektiv + -heit / -keit

Sự / Tính (danh từ chỉ tính chất, trạng thái)

Cấu trúc
Adjektiv + -heit / -keit
Giải thích
Thêm hậu tố -heit hoặc -keit vào sau tính từ để tạo thành danh từ chỉ tính chất, trạng thái. Ví dụ: genau → die Genauigkeit, möglich → die Möglichkeit, schwach → die Schwäche (một số tính từ dùng đuôi -e).

Ví dụ

  • Việt Hà prüft den Wasserkocher mit großer Genauigkeit.

    Việt Hà kiểm tra chiếc ấm đun nước với độ chính xác cao.

  • Sabine kennt jede Schwäche des alten Geräts.

    Sabine biết mọi điểm yếu của thiết bị cũ.

  • Am Marktstand gibt es die Möglichkeit, den Kocher auszuprobieren.

    Ở sạp chợ có khả năng thử chiếc ấm đun nước.

Mẫu ngữ pháp

aussehen wie + Nomen; scheinen + zu + Infinitiv

Trông giống như... / Có vẻ như là...

Cấu trúc
aussehen wie + Nomen; scheinen + zu + Infinitiv
Giải thích
Dùng aussehen wie + danh từ khi so sánh vẻ bề ngoài với một danh từ; dùng scheinen + zu + Infinitiv khi suy đoán một hành động dựa trên vẻ bề ngoài.

Ví dụ

  • Der Wasserkocher sieht aus wie neu.

    Chiếc ấm đun nước trông như mới.

  • Er scheint noch gut zu funktionieren.

    Nó có vẻ vẫn hoạt động tốt.

  • Sabine scheint das Gerät gut zu kennen.

    Sabine có vẻ biết rõ thiết bị này.

Mẫu ngữ pháp

früher + Präteritum/Perfekt

Ngày xưa đã thường làm gì

Cấu trúc
früher + Präteritum/Perfekt
Giải thích
Trạng từ früher kết hợp với thì quá khứ (Präteritum hoặc Perfekt) để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ, thường mang chút hoài niệm.

Ví dụ

  • Früher habe ich denselben Wasserkocher selbst benutzt.

    Ngày trước tôi đã tự dùng đúng chiếc ấm đun nước này.

  • Früher kaufte Việt Hà ihre Geräte immer am Marktstand.

    Ngày trước Việt Hà luôn mua thiết bị của mình ở sạp chợ.

  • Früher hat Sabine solche Sachen selbst repariert.

    Ngày trước Sabine đã tự sửa những thứ như vậy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Mua một thiết bị điện cũ ở sạp chợ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.