Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Một ngày nghỉ – điền đơn và nhận thư trả lời

Bài 10 · 4 phần

Tại bàn trong phòng nghỉ giữa giờ (Pausenraum), Việt Hà hỏi Emre Yıldız cách xin nghỉ một ngày và điền đơn ngay tại bàn.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một ngày nghỉ – điền đơn và nhận thư trả lời

Tại bàn trong phòng nghỉ giữa giờ (Pausenraum), Việt Hà hỏi Emre Yıldız cách xin nghỉ một ngày và điền đơn ngay tại bàn.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Emre Yıldız
Một ngày nghỉ – điền đơn và nhận thư trả lời

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo Emre, darf ich mich zu dir setzen? Ich habe nämlich eine Frage.
Việt Hà: Wie beantragt man eigentlich einen Tag frei?
Emre Yıldız: Ganz einfach: Hier ist das Formular. Ich zeige dir, wo du unterschreiben musst.
Việt Hà: Danke. Welcher Tag wäre denn möglich?
Emre Yıldız: Ich würde Freitag oder so nehmen, schau, hier im Kalender. Egal wie voll die Woche auch ist, freitags ist es bei uns ruhiger.
Việt Hà: Dann trage ich hier Freitag ein und unterschreibe unten.
Emre Yıldız: Gut. Du kannst das Formular hier am Tisch fertig ausfüllen, wir bleiben einfach im Pausenraum.
Việt Hà: Danke, hier ist es angenehm ruhig. Dann bleiben wir noch hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo Emre, darf ich mich zu dir setzen? Ich habe nämlich eine Frage.Chào Emre, tôi ngồi cạnh anh được không? Thực ra là tôi có một câu hỏi.
Việt HàWie beantragt man eigentlich einen Tag frei?Thực ra thì người ta xin nghỉ một ngày như thế nào?
Emre YıldızGanz einfach: Hier ist das Formular. Ich zeige dir, wo du unterschreiben musst.Đơn giản thôi: Đây là mẫu đơn. Tôi chỉ cho bạn chỗ bạn phải ký.
Việt HàDanke. Welcher Tag wäre denn möglich?Cảm ơn. Vậy thì ngày nào có thể được?
Emre YıldızIch würde Freitag oder so nehmen, schau, hier im Kalender. Egal wie voll die Woche auch ist, freitags ist es bei uns ruhiger.Tôi thì sẽ chọn thứ Sáu hay đại loại vậy, xem này, ở đây trên lịch. Dù tuần có bận rộn thế nào đi nữa, thứ Sáu ở chỗ chúng ta vẫn yên ắng hơn.
Việt HàDann trage ich hier Freitag ein und unterschreibe unten.Vậy tôi ghi thứ Sáu vào đây và ký ở dưới.
Emre YıldızGut. Du kannst das Formular hier am Tisch fertig ausfüllen, wir bleiben einfach im Pausenraum.Tốt. Bạn có thể điền nốt mẫu đơn ngay tại bàn này, chúng ta cứ ở lại phòng nghỉ giữa giờ.
Việt HàDanke, hier ist es angenehm ruhig. Dann bleiben wir noch hier.Cảm ơn, ở đây yên tĩnh dễ chịu. Vậy chúng ta ở lại đây thêm một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
zufällig—Tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ——Vocabulary pool
adverbial—(Thuộc) phó từ; có tính chất phó từ——Vocabulary pool
Gepäck—Hành lý——Vocabulary pool
Kalb—Con bê——Vocabulary pool
gefährlich—Một cách nguy hiểm——Vocabulary pool
Tiefe—Chiều sâu, độ sâu, bề sâu——Vocabulary pool
Wirtschaft—Nền kinh tế——Vocabulary pool
ewig—Vĩnh cửu, đời đời, bất diệt——Vocabulary pool
allgemein—Nói chung, đại thể——Vocabulary pool
Eislaufen—Trượt băng——Vocabulary pool
interagieren—Tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau——Vocabulary pool
Kopfsalat—Rau diếp——Vocabulary pool
Bürgermeister—Thị trưởng——Vocabulary pool
Bewegung—Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động——Vocabulary pool
nuklear—(Thuộc về) hạt nhân nguyên tử——Vocabulary pool
schulden—Nợ (tiền bạc, vật chất)——Vocabulary pool
angenehm—Dễ chịu, thoải mái, êm ái——Vocabulary pool
vorbereitet—Được chuẩn bị, sẵn sàng——Vocabulary pool
Prozess—Quá trình, sự tiến triển——Vocabulary pool
ablehnen—Từ chối, không chấp nhận——Vocabulary pool
rau—Không nhẵn, gồ ghề, xù xì——Vocabulary pool
Sitzung—Buổi họp, phiên họp, kỳ họp——Vocabulary pool
Technik—Kỹ thuật——Vocabulary pool
verwandeln—Thay đổi hoàn toàn hình dáng, hình thức, tính chất hoặc bản chất của một người hoặc vật——Vocabulary pool
es sei denn—Trừ phi, trừ khi, nếu không——Vocabulary pool
Bezirk—Khu, khu vực (hành chính)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Betreff: Dein Antrag für Freitag – Hallo Việt Hà, dein Antrag für Freitag ist genehmigt.

Ich übernehme an diesem Morgen deinen Frühdienst und komme eine Stunde früher.

Die Sitzung am Freitag findet aber nicht statt. Sie wurde auf Donnerstag verschoben; bitte sei am Donnerstag um zehn Uhr im Pausenraum.

Trage deinen freien Tag bitte noch in den gemeinsamen Kalender ein – egal wie stressig die Woche auch ist, das vergessen wir sonst.

Am Montag bist du wieder da und arbeitest wie immer. Schönes langes Wochenende! Viele Grüße, Emre Yıldız
Betreff: Dein Antrag für Freitag – Hallo Việt Hà, dein Antrag für Freitag ist genehmigt.

Chủ đề: Đơn xin nghỉ thứ Sáu của bạn – Chào Việt Hà, đơn xin nghỉ thứ Sáu của bạn đã được chấp thuận.

Ich übernehme an diesem Morgen deinen Frühdienst und komme eine Stunde früher.

Tôi sẽ làm ca sáng thay bạn vào buổi sáng hôm đó và đến sớm một tiếng.

Die Sitzung am Freitag findet aber nicht statt. Sie wurde auf Donnerstag verschoben; bitte sei am Donnerstag um zehn Uhr im Pausenraum.

Nhưng cuộc họp thứ Sáu sẽ không diễn ra. Nó đã được dời sang thứ Năm; bạn nhớ có mặt ở phòng nghỉ giữa giờ vào thứ Năm lúc mười giờ.

Trage deinen freien Tag bitte noch in den gemeinsamen Kalender ein – egal wie stressig die Woche auch ist, das vergessen wir sonst.

Bạn nhớ ghi ngày nghỉ của mình vào lịch chung nhé – dù tuần có căng thẳng thế nào đi nữa, không thì chúng ta sẽ quên mất.

Am Montag bist du wieder da und arbeitest wie immer. Schönes langes Wochenende! Viele Grüße, Emre Yıldız

Thứ Hai bạn lại đi làm và làm việc như thường lệ. Chúc cuối tuần dài vui vẻ! Thân ái, Emre Yıldız

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

egal wie + Adjektiv/Adverb + ... + auch

Dù thế nào đi chăng nữa / Bất kể ra sao

Cấu trúc
egal wie + Adjektiv/Adverb + ... + auch
Giải thích
Cấu trúc nhượng bộ: 'egal wie' đứng đầu mệnh đề phụ, sau đó là tính từ/trạng từ, chủ ngữ, các thành phần khác, rồi 'auch', động từ chia đứng cuối mệnh đề. Nghĩa: dù mức độ hay cách thức có đến đâu, kết quả vẫn không đổi.

Ví dụ

  • Egal wie voll die Woche auch ist, freitags ist es bei uns ruhiger.

    Dù tuần có bận rộn thế nào đi nữa, thứ Sáu ở chỗ chúng ta vẫn yên ắng hơn.

  • Egal wie spät es auch ist, Emre hilft Việt Hà noch mit dem Formular.

    Dù muộn thế nào đi nữa, Emre vẫn giúp Việt Hà điền nốt mẫu đơn.

Mẫu ngữ pháp

W-Wort + ... + denn/eigentlich/bloß/überhaupt ...?

Rốt cuộc... / Không biết là... / Thực ra thì... / Vậy thì...

Cấu trúc
W-Wort + ... + denn/eigentlich/bloß/überhaupt ...?
Giải thích
Thêm denn, eigentlich, bloß hoặc überhaupt vào câu hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn biết chính xác hơn. Trong câu hỏi W: W-Wort + động từ chia + (chủ ngữ) + denn/eigentlich + ...? Trong câu hỏi Ja/Nein: động từ chia + chủ ngữ + denn/eigentlich + ...? Nghĩa cơ bản của câu hỏi không đổi.

Ví dụ

  • Wie beantragt man eigentlich einen Tag frei?

    Thực ra thì người ta xin nghỉ một ngày như thế nào?

  • Welcher Tag wäre denn möglich?

    Vậy thì ngày nào có thể được?

  • Hast du denn heute Zeit für eine kurze Pause?

    Vậy hôm nay bạn có thời gian nghỉ một chút không?

Mẫu ngữ pháp

Nomen + oder so / oder so etwas / oder etwas Ähnliches

… hay đại loại như thế / hay gì đó tương tự

Cấu trúc
Nomen + oder so / oder so etwas / oder etwas Ähnliches
Giải thích
Cụm 'oder so' (hoặc 'oder so etwas', 'oder etwas Ähnliches') đứng ngay sau một danh từ/cụm danh từ, thường ở cuối câu, để nêu một ví dụ không chắc chắn hoặc một khả năng trong nhiều khả năng. Nó không đứng trước danh từ và không thay thế một danh từ cụ thể. Với bạn bè/cùng lớp dùng 'du', với dịch vụ hoặc khách hàng dùng 'Sie' lịch sự.

Ví dụ

  • Ich nehme Freitag oder so.

    Tôi chọn thứ Sáu hay đại loại vậy.

  • Wir treffen uns im Pausenraum oder so etwas.

    Chúng ta gặp nhau ở phòng nghỉ giữa giờ hay gì đó tương tự.

  • Hätten Sie einen Termin am Montag oder so?

    Ngài có lịch hẹn vào thứ Hai hay đại loại thế không?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một ngày nghỉ – điền đơn và nhận thư trả lời” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.