Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Một món quà nhỏ ở trung tâm thương mại

Bài 29 · 4 phần

Việt Hà gặp cô Sabine Vogt trong trung tâm thương mại. Việt Hà đang tìm một món quà sinh nhật nhỏ cho một người bạn và cô Sabine giúp cô chọn.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một món quà nhỏ ở trung tâm thương mại

Việt Hà gặp cô Sabine Vogt trong trung tâm thương mại. Việt Hà đang tìm một món quà sinh nhật nhỏ cho một người bạn và cô Sabine giúp cô chọn.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Một món quà nhỏ ở trung tâm thương mại

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt! Was machen Sie denn hier im Einkaufszentrum?
Việt Hà: Ich suche noch ein Geschenk für eine Freundin; sie hat am Samstag Geburtstag.
Sabine Vogt: Und was mag Ihre Freundin?
Việt Hà: Kleine Taschen mag sie sehr; so eine trägt sie jeden Tag.
Sabine Vogt: Diese hier ist aus Stoff, und diese dort ist aus Leder.
Việt Hà: Im Vergleich zu der Tasche aus Stoff gefällt mir die aus Leder besser. Ich nehme diese hier.
Sabine Vogt: Soll ich sie Ihnen hier gleich einpacken?
Việt Hà: Ja, bitte einpacken! Vielen Dank, Frau Vogt.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt! Was machen Sie denn hier im Einkaufszentrum?Chào cô Vogt! Cô làm gì ở trung tâm thương mại này vậy ạ?
Việt HàIch suche noch ein Geschenk für eine Freundin; sie hat am Samstag Geburtstag.Cháu vẫn đang tìm một món quà cho một người bạn; cô ấy có sinh nhật vào thứ Bảy.
Sabine VogtUnd was mag Ihre Freundin?Vậy bạn của cháu thích gì?
Việt HàKleine Taschen mag sie sehr; so eine trägt sie jeden Tag.Cô ấy rất thích túi nhỏ; ngày nào cô ấy cũng dùng một chiếc như vậy.
Sabine VogtDiese hier ist aus Stoff, und diese dort ist aus Leder.Chiếc này bằng vải, còn chiếc kia bằng da.
Việt HàIm Vergleich zu der Tasche aus Stoff gefällt mir die aus Leder besser. Ich nehme diese hier.So với chiếc túi vải, cháu thích chiếc bằng da hơn. Cháu lấy chiếc này.
Sabine VogtSoll ich sie Ihnen hier gleich einpacken?Cô gói nó ngay ở đây cho cháu nhé?
Việt HàJa, bitte einpacken! Vielen Dank, Frau Vogt.Vâng, xin hãy gói ạ! Cảm ơn cô nhiều, cô Vogt.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
anerkennen—Thừa nhận, công nhận——Vocabulary pool
Luftwaffe—Không quân——Vocabulary pool
Bart—Râu (ở người)——Vocabulary pool
Nachlässigkeit—Sự thiếu thận trọng, sự không cẩn thận——Vocabulary pool
Verteidigerfɛɐ̯ˈtaɪ̯dɪɡɐNgười bảo vệ, người che chở——Vocabulary pool
DurchmesserˈdʊʁçˌmɛsɐĐường kính——Vocabulary pool
Kaiserˈkaɪ̯zɐHoàng đế——Vocabulary pool
befestigenbəˈfɛstɪɡn̩Buộc chặt, cố định, gắn chặt——Vocabulary pool
GeschirrɡəˈʃɪʁBộ yên cương, dây nịt——Vocabulary pool
indirektɪndiˈʁɛktGián tiếp——Vocabulary pool
SpringerˈʃpʁɪŋɐNgười nhảy, vận động viên nhảy——Vocabulary pool
lokalisierenlokaliˈziːʁənXác định vị trí, tìm ra vị trí——Vocabulary pool
mildmɪltNhẹ, không nghiêm trọng——Vocabulary pool
HalsketteˈhalsˌkɛtəChuỗi hạt, dây chuyền——Vocabulary pool
öligˈøːlɪçCó dầu, chứa dầu, đầy dầu mỡ——Vocabulary pool
teilweiseˈtaɪ̯lˌvaɪ̯zəBộ phận, không đầy đủ, một phần——Vocabulary pool
PostkarteˈpɔstˌkaʁtəBưu thiếp——Vocabulary pool
seltenˈzɛltn̩Hiếm, hiếm có, ít có——Vocabulary pool
RettungˈʁɛtʊŋSự giải cứu, sự cứu thoát——Vocabulary pool
wiederherstellenviːdɐˈhɛʁʃtɛlənTrả lại, hoàn lại——Vocabulary pool
zufriedentsuˈfʁiːdn̩Hài lòng, thỏa mãn——Vocabulary pool
schockierendʃɔˈkiːʁəntGây sốc, làm sửng sốt——Vocabulary pool
DiebstahlˈdiːpʃtaːlHành động lấy trộm tài sản của người khác một cách bất hợp pháp——Vocabulary pool
DrehungˈdʁeːʊŋSự quay, sự xoay——Vocabulary pool
freie Stelleˈfʁaɪ̯ə ˈʃtɛləVị trí còn trống, chỗ khuyết——Vocabulary pool
obɔpCó... không, có... chăng, không biết có... không——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ob ein Geschenk gut ankommt, hängt selten vom Preis ab. Ein nützliches Geschenk wirkt oft persönlicher als ein teures, und Beschenkte werden von einer guten Idee oft mehr berührt als von einer hohen Summe.

Die täglichen Interessen des anderen geben die besten Hinweise. Wer gern Schmuck trägt, freut sich über eine Halskette; wer jeden Morgen Kaffee kocht, über eine gute Tasse. Man muss nur genau zuhören.

Auch eine gemeinsame Erinnerung hilft bei der Wahl. Eine Postkarte von einer früheren Reise, in einem einfachen Rahmen – schon ist die kleine Idee etwas ganz Persönliches.

Die Verpackung kann ein bescheidenes Geschenk aufwerten: Ein einfacher Gegenstand wird von einem schönen Papier schnell festlich. Ein Band, das mit einer kleinen Schleife befestigt wird, macht daraus ein richtiges Päckchen.

Ein klares Budget verhindert Ausgaben in letzter Minute. Wer vorher weiß, wie viel er ausgeben möchte, bleibt am Ende zufrieden – und die Freundschaft freut sich über die Aufmerksamkeit, nicht über den Betrag.
Ob ein Geschenk gut ankommt, hängt selten vom Preis ab. Ein nützliches Geschenk wirkt oft persönlicher als ein teures, und Beschenkte werden von einer guten Idee oft mehr berührt als von einer hohen Summe.

Một món quà có được đón nhận hay không hiếm khi phụ thuộc vào giá tiền. Một món quà hữu ích thường mang vẻ riêng tư hơn một món đắt tiền, và người nhận thường cảm động vì một ý tưởng hay hơn là vì một số tiền lớn.

Die täglichen Interessen des anderen geben die besten Hinweise. Wer gern Schmuck trägt, freut sich über eine Halskette; wer jeden Morgen Kaffee kocht, über eine gute Tasse. Man muss nur genau zuhören.

Những sở thích hằng ngày của người kia cho ta những gợi ý tốt nhất. Ai thích đeo trang sức thì vui khi nhận một chuỗi hạt; ai sáng nào cũng pha cà phê thì vui với một chiếc tách tốt. Chỉ cần lắng nghe cho kỹ.

Auch eine gemeinsame Erinnerung hilft bei der Wahl. Eine Postkarte von einer früheren Reise, in einem einfachen Rahmen – schon ist die kleine Idee etwas ganz Persönliches.

Một kỷ niệm chung cũng giúp ích khi chọn quà. Một tấm bưu thiếp từ một chuyến đi trước đây, đặt trong một khung đơn giản – thế là ý tưởng nhỏ bé đã trở thành một món quà rất riêng.

Die Verpackung kann ein bescheidenes Geschenk aufwerten: Ein einfacher Gegenstand wird von einem schönen Papier schnell festlich. Ein Band, das mit einer kleinen Schleife befestigt wird, macht daraus ein richtiges Päckchen.

Cách gói quà có thể nâng giá trị một món quà khiêm tốn: một đồ vật đơn giản được một tờ giấy đẹp làm cho trở nên trang trọng. Một dải ruy-băng được buộc bằng một chiếc nơ nhỏ biến nó thành một gói quà đúng nghĩa.

Ein klares Budget verhindert Ausgaben in letzter Minute. Wer vorher weiß, wie viel er ausgeben möchte, bleibt am Ende zufrieden – und die Freundschaft freut sich über die Aufmerksamkeit, nicht über den Betrag.

Một ngân sách rõ ràng giúp tránh việc chi tiêu vào phút chót. Ai biết trước mình muốn chi bao nhiêu thì cuối cùng vẫn hài lòng – và tình bạn vui vì sự quan tâm, chứ không vì số tiền.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`von + Dativ`

Bởi (tác nhân trong câu bị động)

Cấu trúc
`von + Dativ`
Giải thích
Trong câu bị động, người hoặc vật thực hiện hành động được nối bằng 'von + Dativ'. Nếu tác nhân là người, luôn dùng 'von'; 'durch + Akkusativ' chỉ dùng cho phương tiện hoặc nguyên nhân trung gian.

Ví dụ

  • Die Ledertasche wird von Việt Hà eingepackt.

    Chiếc túi da được Việt Hà gói lại.

  • Das Geschenk wurde von Sabine Vogt ausgesucht.

    Món quà được Sabine Vogt chọn.

Mẫu ngữ pháp

von + Dativ (Agens) + werden + Partizip II

Bị/được (ai đó) làm gì

Cấu trúc
von + Dativ (Agens) + werden + Partizip II
Giải thích
Cấu trúc bị động đầy đủ: chủ ngữ + werden (chia theo thì) + ... + von + Dativ (tác nhân) + Partizip II. Thì hiện tại dùng 'wird/werden', thì quá khứ dùng 'wurde/wurden'.

Ví dụ

  • Jeden Morgen wird der Kaffee von Việt Hà gekocht.

    Mỗi sáng cà phê được Việt Hà pha.

  • Die Fahrkarte wurde von Sabine Vogt verkauft.

    Vé tàu được Sabine Vogt bán.

Mẫu ngữ pháp

im Vergleich zu + Dativ

So với / Khi so sánh với

Cấu trúc
im Vergleich zu + Dativ
Giải thích
Dùng để so sánh hai sự vật, sự việc. Sau 'im Vergleich zu' là danh từ ở cách Dativ. Cũng có thể dùng 'verglichen mit + Dativ' với nghĩa tương tự.

Ví dụ

  • Im Vergleich zu der Stofftasche ist die Ledertasche teurer.

    So với chiếc túi vải thì chiếc túi da đắt hơn.

  • Im Vergleich zu ihrer Freundin kauft Việt Hà seltener ein.

    So với bạn của mình, Việt Hà ít đi mua sắm hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một món quà nhỏ ở trung tâm thương mại” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.