Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Trả lại hàng bị lỗi ở trung tâm thương mại

Bài 4 · 4 phần

Việt Hà và cô Sabine đang ở trung tâm thương mại. Tại quầy dịch vụ, Việt Hà muốn trả lại một món hàng bị lỗi và đưa ra hoá đơn.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trả lại hàng bị lỗi ở trung tâm thương mại

Việt Hà và cô Sabine đang ở trung tâm thương mại. Tại quầy dịch vụ, Việt Hà muốn trả lại một món hàng bị lỗi và đưa ra hoá đơn.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Trả lại hàng bị lỗi ở trung tâm thương mại

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Können Sie mir bitte helfen?
Việt Hà: Ich habe diesen Mixer hier gekauft. Er ist leider kaputt.
Sabine Vogt: Haben Sie die Quittung noch?
Việt Hà: Ja, hier ist sie. Ich habe sie schon dabei.
Sabine Vogt: Wir können das Gerät umtauschen. Oder möchten Sie das Geld zurück?
Việt Hà: Ich möchte das Geld zurück, bitte.
Sabine Vogt: Ich drucke Ihnen jetzt einen Beleg hier am Schalter aus.
Sabine Vogt: Bleiben Sie bitte hier am Schalter. Ich erstatte Ihnen den Betrag so schnell wie möglich.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Können Sie mir bitte helfen?Xin chào! Cô có thể giúp tôi được không ạ?
Việt HàIch habe diesen Mixer hier gekauft. Er ist leider kaputt.Tôi đã mua chiếc máy trộn này ở đây. Đáng tiếc là nó bị hỏng.
Sabine VogtHaben Sie die Quittung noch?Chị còn giữ hoá đơn không?
Việt HàJa, hier ist sie. Ich habe sie schon dabei.Có, nó đây ạ. Tôi đã mang theo rồi.
Sabine VogtWir können das Gerät umtauschen. Oder möchten Sie das Geld zurück?Chúng tôi có thể đổi thiết bị khác. Hoặc chị muốn lấy lại tiền?
Việt HàIch möchte das Geld zurück, bitte.Tôi muốn lấy lại tiền ạ.
Sabine VogtIch drucke Ihnen jetzt einen Beleg hier am Schalter aus.Bây giờ tôi in cho chị một phiếu ngay tại quầy này.
Sabine VogtBleiben Sie bitte hier am Schalter. Ich erstatte Ihnen den Betrag so schnell wie möglich.Chị vui lòng ở lại quầy này nhé. Tôi sẽ hoàn lại số tiền cho chị càng nhanh càng tốt.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abwesendˈapveːzntVắng mặt, đi vắng, nghỉ——Vocabulary pool
BabysitterˈbeːbiˌzɪtɐNgười trông trẻ——Vocabulary pool
bitterˈbɪtɐCó vị đắng——Vocabulary pool
Streitwagenˈʃtʁaɪ̯tˌvaːɡn̩Xe ngựa hai bánh (dùng trong chiến trận hoặc đua xe thời cổ đại)——Vocabulary pool
abhängigˈapˌhɛŋɪçPhụ thuộc, lệ thuộc——Vocabulary pool
ernsthaftˈɛʁnsthaftNghiêm túc, nghiêm chỉnh——Vocabulary pool
erziehenɛɐ̯ˈtsiːənGiáo dục, dạy dỗ——Vocabulary pool
UmweltschützerˈʊmvɛltˌʃʏtsɐNhà bảo vệ môi trường, người bảo vệ môi trường——Vocabulary pool
LückeˈlʏkəKhoảng trống, khe hở——Vocabulary pool
ehrlichˈeːɐ̯lɪçTrung thực, ngay thẳng——Vocabulary pool
Anleitungˈanlaɪ̯tʊŋSự hướng dẫn, bản hướng dẫn——Vocabulary pool
SprungʃpʁʊŋSự nhảy, cú nhảy——Vocabulary pool
zerdrückentsɛɐ̯ˈdʁʏkn̩Nghiền, bóp nát, làm bẹp——Vocabulary pool
MinimumˈmiːnimʊmMức tối thiểu——Vocabulary pool
MotivmoˈtiːfĐộng cơ, lý do——Vocabulary pool
nordwestlichnɔʁtˈvɛstlɪçThuộc phía tây bắc——Vocabulary pool
überwiegenˌyːbɐˈviːɡn̩Chiếm ưu thế, trội hơn, nhiều hơn——Vocabulary pool
Frömmigkeitˈfʁœmɪçkaɪ̯tLòng mộ đạo, lòng sùng kính tôn giáo——Vocabulary pool
PrinzippʁɪnˈtsiːpNguyên lý, nguyên tắc cơ bản——Vocabulary pool
RücksichtˈʁʏkzɪçtSự quan tâm, sự chú ý, sự nhường nhịn——Vocabulary pool
regionalʁeɡi̯oˈnaːl(Thuộc) vùng, (thuộc) miền——Vocabulary pool
reifʁaɪ̯fChín (về trái cây, thực vật)——Vocabulary pool
TrennungˈtʁɛnʊŋSự phân chia, sự tách rời——Vocabulary pool
gesprächigɡəˈʃpʁɛːçɪçThích nói, hay nói——Vocabulary pool
Spurʃpuːɐ̯Dấu vết, vết tích——Vocabulary pool
uninteressiertˈʊnʔɪntəʁɛˌsiːɐ̯tKhông quan tâm, không chú ý, không để ý——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Mangelhafte Ware kann innerhalb von dreißig Tagen zurückgegeben werden. Man sollte den Kaufbeleg deshalb gut aufbewahren.

Für eine Rückgabe braucht man normalerweise die Quittung. Auch ein digitaler Beleg auf dem Handy wird anerkannt.

Am Service-Schalter prüfen die Mitarbeiterinnen und Mitarbeiter das Gerät und die Anleitung. Danach entscheiden sie, ob die Ware wirklich defekt ist.

Das Geld geht immer auf die ursprüngliche Zahlungsart zurück. Die Bearbeitung dauert meistens nur wenige Tage; wir arbeiten so schnell wie möglich.

Eine zerdrückte Verpackung ist kein Problem. Sie nimmt Ihnen Ihre Rechte nicht weg; eine kleine Lücke im Karton ändert nichts.
Mangelhafte Ware kann innerhalb von dreißig Tagen zurückgegeben werden. Man sollte den Kaufbeleg deshalb gut aufbewahren.

Hàng bị lỗi có thể được trả lại trong vòng ba mươi ngày. Vì vậy người ta nên giữ kỹ giấy tờ mua hàng.

Für eine Rückgabe braucht man normalerweise die Quittung. Auch ein digitaler Beleg auf dem Handy wird anerkannt.

Để trả hàng, thông thường cần có hoá đơn. Một phiếu kỹ thuật số trên điện thoại cũng được chấp nhận.

Am Service-Schalter prüfen die Mitarbeiterinnen und Mitarbeiter das Gerät und die Anleitung. Danach entscheiden sie, ob die Ware wirklich defekt ist.

Tại quầy dịch vụ, nhân viên kiểm tra thiết bị và bản hướng dẫn. Sau đó họ quyết định xem hàng có thật sự bị lỗi không.

Das Geld geht immer auf die ursprüngliche Zahlungsart zurück. Die Bearbeitung dauert meistens nur wenige Tage; wir arbeiten so schnell wie möglich.

Tiền luôn được hoàn về phương thức thanh toán ban đầu. Việc xử lý thường chỉ mất vài ngày; chúng tôi làm càng nhanh càng tốt.

Eine zerdrückte Verpackung ist kein Problem. Sie nimmt Ihnen Ihre Rechte nicht weg; eine kleine Lücke im Karton ändert nichts.

Vỏ hộp bị bẹp không thành vấn đề. Nó không lấy đi quyền của bạn; một khe hở nhỏ trên hộp giấy không thay đổi điều gì.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + haben/sein + ... + Partizip II + (aus Versehen / leider / schon)

Đã lỡ làm... / Đã làm mất... / Đã hoàn thành...

Cấu trúc
Subjekt + haben/sein + ... + Partizip II + (aus Versehen / leider / schon)
Giải thích
Thì Perfekt (haben/sein + Partizip II) diễn tả hành động đã xảy ra. Thêm 'leider' (đáng tiếc), 'aus Versehen' (do vô ý) hoặc 'schon' (đã rồi) để nhấn mạnh sắc thái. Trong bài này, Việt Hà dùng Perfekt để nói cô đã mua món hàng và đã mang hoá đơn theo.

Ví dụ

  • Việt Hà hat den Mixer im Einkaufszentrum gekauft.

    Việt Hà đã mua chiếc máy trộn ở trung tâm thương mại.

  • Sie hat die Quittung schon dabei.

    Cô ấy đã mang theo hoá đơn rồi.

  • Sabine Vogt hat den Beleg aus Versehen zweimal gedruckt.

    Cô Sabine Vogt đã lỡ in phiếu hai lần.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + sollte + Infinitiv; man sollte + Infinitiv

Nên, phải làm gì đó theo lẽ phải hoặc trách nhiệm

Cấu trúc
Subjekt + sollte + Infinitiv; man sollte + Infinitiv
Giải thích
'sollte' là Konjunktiv II của 'sollen', dùng để khuyên hoặc nói điều nên làm. Động từ chính ở dạng nguyên thể, đặt cuối câu. Chia: ich sollte, du solltest, er/sie/es sollte, wir sollten, ihr solltet, sie/Sie sollten. Phủ định: 'sollte nicht + Infinitiv'.

Ví dụ

  • Man sollte die Quittung nach dem Kauf gut aufbewahren.

    Người ta nên giữ kỹ hoá đơn sau khi mua hàng.

  • Việt Hà sollte den Beleg am Service-Schalter zeigen.

    Việt Hà nên đưa phiếu mua hàng ở quầy dịch vụ.

  • Sabine Vogt sollte das Gerät zuerst prüfen.

    Cô Sabine Vogt nên kiểm tra thiết bị trước.

Mẫu ngữ pháp

so + Adjektiv/Adverb + wie möglich + Verb

Càng ... càng tốt / Hết mức có thể

Cấu trúc
so + Adjektiv/Adverb + wie möglich + Verb
Giải thích
Cấu trúc 'so ... wie möglich' diễn tả làm việc gì ở mức tối đa có thể. Động từ đứng ở cuối câu hoặc sau cụm 'so ... wie möglich', tuỳ vị trí trong câu.

Ví dụ

  • Sabine Vogt erstatte Việt Hà den Betrag so schnell wie möglich.

    Cô Sabine Vogt hoàn lại số tiền cho Việt Hà càng nhanh càng tốt.

  • Việt Hà prüft die Anleitung so genau wie möglich.

    Việt Hà kiểm tra bản hướng dẫn càng kỹ càng tốt.

  • Man sollte die Ware so früh wie möglich zurückgeben.

    Người ta nên trả lại hàng càng sớm càng tốt.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trả lại hàng bị lỗi ở trung tâm thương mại” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.