Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Xin việc tại quầy trung tâm giới thiệu việc làm

Bài 1 · 4 phần

Tại quầy của trung tâm giới thiệu việc làm (Jobcenter): Việt Hà hỏi về một vị trí tuyển dụng và làm đơn xin việc ngắn ngay tại quầy.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin việc tại quầy trung tâm giới thiệu việc làm

Tại quầy của trung tâm giới thiệu việc làm (Jobcenter): Việt Hà hỏi về một vị trí tuyển dụng và làm đơn xin việc ngắn ngay tại quầy.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Xin việc tại quầy trung tâm giới thiệu việc làm

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ist das hier der Schalter vom Jobcenter?
Việt Hà: Ich brauche Arbeit. Ich bin ehrgeizig und lerne schnell.
Sabine Vogt: Wir haben heute nur eine kleine Auswahl. Hier ist eine Karte: Aushilfe im Supermarkt.
Việt Hà: Wie sind die Arbeitszeiten, und ab wann kann ich anfangen?
Sabine Vogt: Das ist völlig einfach. Wir machen das zusammen: Sie füllen das Formular aus und geben es hier am Schalter ab.
Việt Hà: Gut, dann fülle ich das Formular gleich hier aus.
Sabine Vogt: Danke, ich prüfe das kurz. Ihre Adresse fehlt noch — bitte hier oben.
Việt Hà: Ich hätte früher fragen sollen. Jetzt bleibe ich hier am Schalter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ist das hier der Schalter vom Jobcenter?Chào cô! Đây có phải là quầy của trung tâm giới thiệu việc làm không ạ?
Việt HàIch brauche Arbeit. Ich bin ehrgeizig und lerne schnell.Tôi cần việc làm. Tôi có nhiều hoài bão và học nhanh.
Sabine VogtWir haben heute nur eine kleine Auswahl. Hier ist eine Karte: Aushilfe im Supermarkt.Hôm nay chúng tôi chỉ có một lựa chọn nhỏ. Đây là một phiếu: nhân viên phụ việc ở siêu thị.
Việt HàWie sind die Arbeitszeiten, und ab wann kann ich anfangen?Giờ làm việc thế nào, và khi nào tôi có thể bắt đầu?
Sabine VogtDas ist völlig einfach. Wir machen das zusammen: Sie füllen das Formular aus und geben es hier am Schalter ab.Việc này hoàn toàn đơn giản. Chúng ta cùng làm: cô điền vào mẫu đơn và nộp ngay tại quầy này.
Việt HàGut, dann fülle ich das Formular gleich hier aus.Vâng, vậy tôi sẽ điền mẫu đơn ngay tại đây.
Sabine VogtDanke, ich prüfe das kurz. Ihre Adresse fehlt noch — bitte hier oben.Cảm ơn, tôi kiểm tra nhanh. Cô còn thiếu địa chỉ — xin ghi ở đây, phía trên.
Việt HàIch hätte früher fragen sollen. Jetzt bleibe ich hier am Schalter.Lẽ ra tôi nên hỏi sớm hơn. Bây giờ tôi ở lại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
an Bord—Trên boong, trên tàu/xe/máy bay——Vocabulary pool
Akzent—Giọng, cách phát âm đặc trưng——Vocabulary pool
Aufnahme—Sự được nhận vào, sự gia nhập——Vocabulary pool
ehrgeizig—Có nhiều hoài bão, có nhiều khát vọng——Vocabulary pool
Biografie—Tiểu sử, lý lịch——Vocabulary pool
Kanal—Kênh, lạch, đường nước——Vocabulary pool
abfahren—Rời đi, khởi hành——Vocabulary pool
eifrig—Háo hức, hăm hở, thiết tha——Vocabulary pool
begeistert—Hăng hái, nhiệt tình——Vocabulary pool
Gewinn—Lợi ích, lợi nhuận——Vocabulary pool
HIV—Virus gây suy giảm miễn dịch ở người——Vocabulary pool
inspirieren—Truyền cảm hứng, gây cảm hứng——Vocabulary pool
führend—Dẫn đầu, đứng đầu——Vocabulary pool
Marmor—Đá hoa, cẩm thạch——Vocabulary pool
Heimatland—Quê hương, tổ quốc——Vocabulary pool
nordöstlich—Thuộc về vùng đông bắc——Vocabulary pool
Umriss—Đường nét bên ngoài, hình dáng——Vocabulary pool
Wendung—Nhóm từ, cụm từ——Vocabulary pool
Druck—Sự ép, sự nén, sự ấn——Vocabulary pool
zurückgewinnen—Lấy lại, giành lại, thu hồi——Vocabulary pool
sich verlassen auf—Tin cậy, dựa vào——Vocabulary pool
loswerden—Giải thoát, loại bỏ, tống khứ——Vocabulary pool
Auswahl—Sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa——Vocabulary pool
Niesen—Sự hắt hơi——Vocabulary pool
völlig—Hoàn toàn, hết mức——Vocabulary pool
unfreundlich—Không thân thiện, không thân mật——Vocabulary pool
visuell—Thuộc về thị giác, liên quan đến việc nhìn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Das Jobcenter öffnet an Werktagen früh, schon um halb acht.

Der Nachmittagsservice am Schalter endet um fünf Uhr.

Am Samstag gibt es Hilfe nur mit einem Termin.

Die Beratung ist mittags geschlossen.

Wer spät kommt, kann am nächsten Morgen wiederkommen.
Das Jobcenter öffnet an Werktagen früh, schon um halb acht.

Trung tâm giới thiệu việc làm mở cửa sớm vào các ngày trong tuần, ngay từ 7 giờ 30.

Der Nachmittagsservice am Schalter endet um fünf Uhr.

Dịch vụ buổi chiều tại quầy kết thúc lúc 5 giờ.

Am Samstag gibt es Hilfe nur mit einem Termin.

Vào thứ Bảy, chỉ có trợ giúp khi đã có lịch hẹn.

Die Beratung ist mittags geschlossen.

Quầy tư vấn đóng cửa vào buổi trưa.

Wer spät kommt, kann am nächsten Morgen wiederkommen.

Ai đến muộn có thể quay lại vào sáng hôm sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật đơn giản: ai đó làm gì (có hoặc không có bổ ngữ).

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản: chủ ngữ đứng đầu, động từ chia ở vị trí thứ hai, sau đó có thể có một bổ ngữ. Dùng để nói nhu cầu, hành động và thông tin cá nhân ngay tại quầy.

Ví dụ

  • Việt Hà braucht Arbeit.

    Việt Hà cần việc làm.

  • Sabine Vogt zeigt eine Stellenkarte.

    Sabine Vogt cho xem một phiếu tuyển dụng.

  • Việt Hà füllt das Formular aus.

    Việt Hà điền vào mẫu đơn.

Mẫu ngữ pháp

miteinander / zusammen + Verb

Cùng nhau làm gì đó; làm qua lại lẫn nhau.

Cấu trúc
miteinander / zusammen + Verb
Giải thích
Khi nhiều người cùng thực hiện một hành động, thêm „zusammen“ hoặc „miteinander“ sau động từ. Muốn nhấn mạnh sự tác động qua lại thì dùng „sich gegenseitig“.

Ví dụ

  • Sabine Vogt und Việt Hà machen das zusammen.

    Sabine Vogt và Việt Hà cùng làm việc đó.

  • Sie sprechen miteinander am Schalter.

    Họ nói chuyện với nhau tại quầy.

  • Wir helfen uns gegenseitig.

    Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.

Mẫu ngữ pháp

Es wäre besser gewesen, wenn + Subjekt + … + Partizip II + hätte; Subjekt + hätte + … + Infinitiv + sollen; Wenn + Subjekt + nur + … + Partizip II + hätte!

Giá mà… thì tốt rồi; Lẽ ra tôi nên… / Lẽ ra tôi không nên…

Cấu trúc
Es wäre besser gewesen, wenn + Subjekt + … + Partizip II + hätte; Subjekt + hätte + … + Infinitiv + sollen; Wenn + Subjekt + nur + … + Partizip II + hätte!
Giải thích
Diễn tả điều hối tiếc trong quá khứ: việc lẽ ra nên làm mà đã không làm, hoặc đã làm mà lẽ ra không nên. Với động từ khiếm khuyết „sollen“ dùng „hätte + Infinitiv + sollen“; trang trọng hơn thì dùng „Es wäre besser gewesen, wenn …“ hoặc „Wenn … nur … hätte!“.

Ví dụ

  • Ich hätte früher fragen sollen.

    Lẽ ra tôi nên hỏi sớm hơn.

  • Việt Hà hätte die Nummer früher ziehen sollen.

    Lẽ ra Việt Hà nên lấy số thứ tự sớm hơn.

  • Es wäre besser gewesen, wenn Việt Hà früher gekommen wäre.

    Sẽ tốt hơn nếu Việt Hà đã đến sớm hơn.

  • Wenn ich nur mehr gelernt hätte!

    Giá mà tôi đã học nhiều hơn!

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin việc tại quầy trung tâm giới thiệu việc làm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.