Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Nhận phòng và xin một phòng yên tĩnh hơn

Bài 43 · 4 phần

Việt Hà đến sảnh khách sạn và làm thủ tục nhận phòng ở quầy lễ tân. Cô xin một phòng yên tĩnh hơn, và nhân viên quầy giải thích rằng ở đây 'yên tĩnh' nghĩa là phòng hướng ra sân trong.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhận phòng và xin một phòng yên tĩnh hơn

Việt Hà đến sảnh khách sạn và làm thủ tục nhận phòng ở quầy lễ tân. Cô xin một phòng yên tĩnh hơn, và nhân viên quầy giải thích rằng ở đây 'yên tĩnh' nghĩa là phòng hướng ra sân trong.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Nhận phòng và xin một phòng yên tĩnh hơn

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Abend! Ich hoffe, ich komme nicht zu spät.
Việt Hà: Mein Name ist Việt Hà. Ich habe hier eine Reservierung.
Sabine Vogt: Willkommen! Ich sehe im Computer, dass Ihre Buchung schon da ist.
Việt Hà: Hätten Sie bitte ein ruhigeres Zimmer für mich?
Sabine Vogt: Ich schaue kurz nach – ruhig heißt hier: zum Innenhof.
Sabine Vogt: Hier ist Ihr Schlüssel für Zimmer 214.
Việt Hà: Danke, dann warte ich hier in der Hotelhalle.
Sabine Vogt: Sehr gern. Ich bin an der Rezeption, falls Sie noch etwas brauchen.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Abend! Ich hoffe, ich komme nicht zu spät.Chào buổi tối! Tôi hy vọng mình không đến muộn.
Việt HàMein Name ist Việt Hà. Ich habe hier eine Reservierung.Tên tôi là Việt Hà. Tôi có một đặt phòng ở đây.
Sabine VogtWillkommen! Ich sehe im Computer, dass Ihre Buchung schon da ist.Chào mừng! Tôi thấy trên máy tính rằng đặt phòng của cô đã có rồi.
Việt HàHätten Sie bitte ein ruhigeres Zimmer für mich?Cô có thể cho tôi một phòng yên tĩnh hơn được không?
Sabine VogtIch schaue kurz nach – ruhig heißt hier: zum Innenhof.Tôi kiểm tra một chút – ở đây 'yên tĩnh' nghĩa là: hướng ra sân trong.
Sabine VogtHier ist Ihr Schlüssel für Zimmer 214.Đây là chìa khóa phòng 214 của cô.
Việt HàDanke, dann warte ich hier in der Hotelhalle.Cảm ơn, vậy tôi sẽ chờ ở đây trong sảnh khách sạn.
Sabine VogtSehr gern. Ich bin an der Rezeption, falls Sie noch etwas brauchen.Rất sẵn lòng. Tôi ở quầy lễ tân, nếu cô còn cần gì thêm.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
anpassen[ˈanˌpasn̩]Làm cho phù hợp, sửa đổi cho thích hợp——Vocabulary pool
allergisch[aˈlɛʁɡɪʃ]Dị ứng——Vocabulary pool
unter[ˈʊntɐ]Ở dưới, phía dưới (một vật khác)——Vocabulary pool
Zelle[ˈtsɛlə]Tế bào——Vocabulary pool
entzückend[ɛntˈtsʏkn̩t]Thú vị, làm thích thú——Vocabulary pool
Enttäuschung[ɛntˈtɔʏʃʊŋ]Cảm giác thất vọng, sự chán ngán——Vocabulary pool
Ingenieurwesen[ɪnʒeˈni̯øːɐ̯veːzn̩]Kỹ thuật, ngành kỹ thuật——Vocabulary pool
Finger[ˈfɪŋɐ]Ngón tay——Vocabulary pool
himmlisch[ˈhɪmlɪʃ]Thuộc về trời, thuộc về thiên đường——Vocabulary pool
anfangs[ˈanfaŋs]Vào lúc đầu, ban đầu——Vocabulary pool
unschuldig[ˈʊnʃʊldɪç]Vô tội, không có tội——Vocabulary pool
größtenteils[ˈɡʁøːstn̩ˌtaɪ̯ls]Phần lớn, chủ yếu——Vocabulary pool
magisch[ˈmaːɡɪʃ](Thuộc về) ma thuật, yêu thuật——Vocabulary pool
ändern[ˈɛndɐn]Làm thay đổi một phần, điều chỉnh——Vocabulary pool
Spitzname[ˈʃpɪtsnaːmə]Tên hiệu, biệt danh——Vocabulary pool
gewöhnlich[ɡəˈvøːnlɪç]Thông thường, bình thường, không có gì đặc biệt——Vocabulary pool
Darsteller[ˈdaːɐ̯ʃtɛlɐ]Người biểu diễn——Vocabulary pool
schwanger[ˈʃvaŋɐ]Có thai, có mang, có chửa——Vocabulary pool
urbar machen[ˈʊʁbaːɐ̯ ˈmaxn̩]Cải tạo, khai hoang (đất đai)——Vocabulary pool
Einzelhandel[ˈaɪ̯ntsl̩ˌhandl̩]Sự bán lẻ——Vocabulary pool
Punktzahl[ˈpʊŋktˌtsaːl]Điểm số, tỉ số——Vocabulary pool
vereinfachen[fɛɐ̯ˈaɪ̯nfaxn̩]Làm cho đơn giản hơn, giảm bớt sự phức tạp——Vocabulary pool
Dachziegel[ˈdaxˌtsiːɡl̩]Viên ngói——Vocabulary pool
lösen[ˈløːzn̩]Tháo, cởi, mở——Vocabulary pool
Laster[ˈlastɐ]Thói xấu, tật xấu, sự đồi bại——Vocabulary pool
Werkstatt[ˈvɛʁkʃtat]Xưởng, phân xưởng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Anfangs war ich enttäuscht: Mein erstes Zimmer lag zur Straße, und unter dem Fenster fuhren bis Mitternacht Autos.

Die Zimmer zum Innenhof sind größtenteils ruhig; dort hört man fast nur Vögel und das leise Geräusch der Wasserpumpe.

Wenn es um den Lärm geht, kommt es also sehr auf die Lage an. Nachts war auch der Lift deutlich zu hören, obwohl ich im dritten Stock lag.

Ich habe an der Rezeption gefragt, ob man das ändern kann, und das Personal hat mich ohne Aufpreis umgesetzt.

Mein Tipp: Fragen Sie beim Check-in nach der Lage des Zimmers, dann bleibt die Enttäuschung aus.
Anfangs war ich enttäuscht: Mein erstes Zimmer lag zur Straße, und unter dem Fenster fuhren bis Mitternacht Autos.

Ban đầu tôi thất vọng: phòng đầu tiên của tôi nằm phía đường, và dưới cửa sổ xe cộ chạy đến tận nửa đêm.

Die Zimmer zum Innenhof sind größtenteils ruhig; dort hört man fast nur Vögel und das leise Geräusch der Wasserpumpe.

Các phòng hướng ra sân trong phần lớn đều yên tĩnh; ở đó gần như chỉ nghe thấy tiếng chim và tiếng máy bơm nước khe khẽ.

Wenn es um den Lärm geht, kommt es also sehr auf die Lage an. Nachts war auch der Lift deutlich zu hören, obwohl ich im dritten Stock lag.

Vậy nên khi nói về tiếng ồn, vị trí phòng là điều rất quan trọng. Ban đêm còn nghe rõ cả tiếng thang máy, dù tôi ở tầng ba.

Ich habe an der Rezeption gefragt, ob man das ändern kann, und das Personal hat mich ohne Aufpreis umgesetzt.

Tôi đã hỏi ở quầy lễ tân xem có thể đổi phòng được không, và nhân viên đã đổi phòng cho tôi mà không tính thêm phí.

Mein Tipp: Fragen Sie beim Check-in nach der Lage des Zimmers, dann bleibt die Enttäuschung aus.

Lời khuyên của tôi: khi nhận phòng, hãy hỏi về vị trí của phòng, như vậy sẽ không còn phải thất vọng nữa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

dass + Subjekt + ... + konjugiertes Verb (am Ende)

Rằng / Việc ...

Cấu trúc
dass + Subjekt + ... + konjugiertes Verb (am Ende)
Giải thích
Mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'dass' dùng để thuật lại một thông tin. Động từ chia được đẩy xuống cuối mệnh đề. Mệnh đề dass thường đứng sau các động từ như 'sehen', 'wissen', 'hoffen', 'sagen' hoặc làm chủ ngữ cho câu.

Ví dụ

  • Sabine sieht im Computer, dass Việt Hà eine Buchung hat.

    Sabine thấy trên máy tính rằng Việt Hà có một đặt phòng.

  • Việt Hà hofft, dass ihr Zimmer ruhig ist.

    Việt Hà hy vọng rằng phòng của cô ấy yên tĩnh.

  • Dass die Zimmer zum Innenhof ruhiger sind, freut Việt Hà.

    Việc các phòng hướng sân trong yên tĩnh hơn làm Việt Hà vui.

Mẫu ngữ pháp

N + bedeutet / heißt + N / dass-Satz

Nghĩa là, có nghĩa là, được gọi là

Cấu trúc
N + bedeutet / heißt + N / dass-Satz
Giải thích
Cấu trúc này dùng để định nghĩa hoặc giải thích một từ, một khái niệm: 'X bedeutet Y' (X nghĩa là Y) hoặc 'X heißt Y' (X được gọi là Y). Cũng có thể dùng 'Das heißt, ...' để nói rõ thêm. Trong tình huống dịch vụ, cách nói này giúp nhân viên giải thích nhanh một khái niệm.

Ví dụ

  • Ein ruhiges Zimmer heißt hier: ein Zimmer zum Innenhof.

    Ở đây phòng yên tĩnh nghĩa là: phòng hướng ra sân trong.

  • Der Name 'Innenhof' bedeutet, dass die Zimmer nach innen liegen.

    Cái tên 'sân trong' có nghĩa là các phòng nằm hướng vào bên trong.

  • Was bedeutet das für Việt Hà? – Das heißt, sie bekommt ein anderes Zimmer.

    Điều đó có nghĩa gì với Việt Hà? – Nghĩa là cô ấy sẽ nhận một phòng khác.

Mẫu ngữ pháp

Wenn man von + N (Dativ) spricht, ... / Wenn es um + N (Akkusativ) geht, ...

Nói đến / nhắc đến một chủ đề nào đó

Cấu trúc
Wenn man von + N (Dativ) spricht, ... / Wenn es um + N (Akkusativ) geht, ...
Giải thích
Dùng khi muốn dẫn nhập một chủ đề rồi nói tiếp điều liên quan: 'Wenn man von ... spricht' (khi nói đến ...) hoặc 'Wenn es um ... geht' (nếu nói về ...). Lưu ý cách: sau 'von' là Dativ, sau 'um' là Akkusativ. Trong giao tiếp trang trọng ở quầy dịch vụ, có thể xác nhận lại bằng 'Sie meinen also ...?'.

Ví dụ

  • Wenn es um den Lärm geht, fragt Việt Hà am besten an der Rezeption.

    Nếu nói về tiếng ồn, Việt Hà nên hỏi ở quầy lễ tân là tốt nhất.

  • Wenn man von ruhigen Zimmern spricht, meint man meistens den Innenhof.

    Khi nói đến phòng yên tĩnh, người ta thường muốn nói đến sân trong.

  • Ach, Sie meinen also das Zimmer zur Straße?

    À, vậy ý cô là phòng phía đường phải không?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhận phòng và xin một phòng yên tĩnh hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.