Hội thoại
Nhận phòng và xin một phòng yên tĩnh hơn
Việt Hà đến sảnh khách sạn và làm thủ tục nhận phòng ở quầy lễ tân. Cô xin một phòng yên tĩnh hơn, và nhân viên quầy giải thích rằng ở đây 'yên tĩnh' nghĩa là phòng hướng ra sân trong.
Nhân vật
- Việt Hà
- Sabine Vogt

Toàn hội thoại
Việt Hà: Guten Abend! Ich hoffe, ich komme nicht zu spät.
Việt Hà: Mein Name ist Việt Hà. Ich habe hier eine Reservierung.
Sabine Vogt: Willkommen! Ich sehe im Computer, dass Ihre Buchung schon da ist.
Việt Hà: Hätten Sie bitte ein ruhigeres Zimmer für mich?
Sabine Vogt: Ich schaue kurz nach – ruhig heißt hier: zum Innenhof.
Sabine Vogt: Hier ist Ihr Schlüssel für Zimmer 214.
Việt Hà: Danke, dann warte ich hier in der Hotelhalle.
Sabine Vogt: Sehr gern. Ich bin an der Rezeption, falls Sie noch etwas brauchen.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Guten Abend! Ich hoffe, ich komme nicht zu spät. | Chào buổi tối! Tôi hy vọng mình không đến muộn. | |
| Việt Hà | Mein Name ist Việt Hà. Ich habe hier eine Reservierung. | Tên tôi là Việt Hà. Tôi có một đặt phòng ở đây. | |
| Sabine Vogt | Willkommen! Ich sehe im Computer, dass Ihre Buchung schon da ist. | Chào mừng! Tôi thấy trên máy tính rằng đặt phòng của cô đã có rồi. | |
| Việt Hà | Hätten Sie bitte ein ruhigeres Zimmer für mich? | Cô có thể cho tôi một phòng yên tĩnh hơn được không? | |
| Sabine Vogt | Ich schaue kurz nach – ruhig heißt hier: zum Innenhof. | Tôi kiểm tra một chút – ở đây 'yên tĩnh' nghĩa là: hướng ra sân trong. | |
| Sabine Vogt | Hier ist Ihr Schlüssel für Zimmer 214. | Đây là chìa khóa phòng 214 của cô. | |
| Việt Hà | Danke, dann warte ich hier in der Hotelhalle. | Cảm ơn, vậy tôi sẽ chờ ở đây trong sảnh khách sạn. | |
| Sabine Vogt | Sehr gern. Ich bin an der Rezeption, falls Sie noch etwas brauchen. | Rất sẵn lòng. Tôi ở quầy lễ tân, nếu cô còn cần gì thêm. |