Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Chờ trong phòng khám: xác nhận lịch hẹn và hỏi thời gian chờ

Bài 32 · 4 phần

Việt Hà đến phòng khám và nói chuyện với cô Sabine ở quầy tiếp nhận: xác nhận lịch hẹn, nhận số thứ tự và hỏi còn phải chờ bao lâu.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chờ trong phòng khám: xác nhận lịch hẹn và hỏi thời gian chờ

Việt Hà đến phòng khám và nói chuyện với cô Sabine ở quầy tiếp nhận: xác nhận lịch hẹn, nhận số thứ tự và hỏi còn phải chờ bao lâu.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Chờ trong phòng khám: xác nhận lịch hẹn và hỏi thời gian chờ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Morgen! Ist das hier die Anmeldung?
Việt Hà: Ich habe einen Termin um zehn Uhr.
Sabine Vogt: Wie ist Ihr Name, bitte? Ihren Termin um zehn Uhr habe ich schon notiert.
Sabine Vogt: Danke, Việt Hà. Hier ist Ihre Nummer: siebenundzwanzig.
Việt Hà: Wie lange dauert es noch?
Sabine Vogt: Bitte warten Sie hier im Wartezimmer. Sie sind bald dran.
Việt Hà: Gut, dann setze ich mich hier hin.
Việt Hà: Ich bleibe hier, bis meine Nummer aufgerufen wird.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Morgen! Ist das hier die Anmeldung?Chào buổi sáng! Đây có phải là quầy tiếp nhận không ạ?
Việt HàIch habe einen Termin um zehn Uhr.Tôi có một lịch hẹn lúc mười giờ.
Sabine VogtWie ist Ihr Name, bitte? Ihren Termin um zehn Uhr habe ich schon notiert.Tên của chị là gì ạ? Lịch hẹn lúc mười giờ của chị tôi đã ghi lại rồi.
Sabine VogtDanke, Việt Hà. Hier ist Ihre Nummer: siebenundzwanzig.Cảm ơn chị Việt Hà. Đây là số của chị: hai mươi bảy.
Việt HàWie lange dauert es noch?Còn phải chờ bao lâu nữa ạ?
Sabine VogtBitte warten Sie hier im Wartezimmer. Sie sind bald dran.Xin chị chờ ở đây trong phòng chờ. Chị sắp đến lượt rồi.
Việt HàGut, dann setze ich mich hier hin.Vâng, vậy tôi ngồi ở đây.
Việt HàIch bleibe hier, bis meine Nummer aufgerufen wird.Tôi sẽ ở lại đây cho đến khi số của tôi được gọi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
schön—đẹp, hay, dễ chịu——Vocabulary pool
Karton—hộp bìa cứng (đựng hàng)——Vocabulary pool
bestimmt—xác định, nhất định, chắc chắn——Vocabulary pool
Gerät—thiết bị, dụng cụ, máy móc——Vocabulary pool
Fleiß—sự siêng năng, sự chuyên cần——Vocabulary pool
Beschäftigung—việc làm, tình trạng có việc làm——Vocabulary pool
Ausrüstung—thiết bị, dụng cụ, đồ trang bị——Vocabulary pool
Kerl—gã, anh chàng, người đàn ông——Vocabulary pool
Lieblingsort—nơi ưa thích, nơi thường lui tới——Vocabulary pool
drinnen—ở trong nhà, ở trong phòng——Vocabulary pool
Wasserkocher—ấm đun nước——Vocabulary pool
Holzscheit—khúc gỗ, khúc củi——Vocabulary pool
unbedeutend—nhỏ, không quan trọng, thứ yếu——Vocabulary pool
Verhandlung—sự đàm phán, sự thương lượng——Vocabulary pool
beobachten—quan sát, theo dõi——Vocabulary pool
auf der Bühne—ở trên sân khấu, thuộc về sân khấu——Vocabulary pool
Leidenschaft—niềm đam mê, cảm xúc mạnh mẽ——Vocabulary pool
potenziell—tiềm tàng, có khả năng xảy ra trong tương lai——Vocabulary pool
Ration—khẩu phần——Vocabulary pool
Reservierung—sự đặt trước, sự giữ chỗ——Vocabulary pool
Scan—bản quét, hình ảnh quét——Vocabulary pool
bald—chẳng mấy chốc, sắp sửa——Vocabulary pool
Bedrohung—sự đe dọa, mối đe dọa——Vocabulary pool
Lieferwagen—xe tải có thùng kín, xe thùng——Vocabulary pool
Pfiff—tiếng huýt sáo, tiếng huýt gió——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Kommen Sie bitte etwa zehn Minuten vor Ihrem Termin. So können die Formulare am Empfang in Ruhe ausgefüllt werden. Wer zu spät kommt, wird später aufgerufen.

Manchmal kommen dringende Fälle dazwischen. Diese Patienten sollen zuerst behandelt werden. Das ist typisch für einen vollen Vormittag in der Praxis — Ihr Termin wird dadurch nicht unbedeutend.

Im Wartezimmer gibt es einen Bildschirm. Dort werden die Nummern angezeigt. Beobachten Sie den Bildschirm bitte aufmerksam: Wenn Ihre Nummer erscheint, gehen Sie zur Anmeldung.

Wenn sich die Wartezeit verlängert, informiert Sie das Personal am Empfang. Die Möglichkeit einer Verzögerung wird dort angesagt. Fragen Sie einfach nach, wenn Sie etwas nicht verstehen.

Verlassen Sie das Wartezimmer bitte nicht ohne ein kurzes Wort am Empfang. So geht Ihre Nummer nicht verloren. Bei starken Schmerzen sagen Sie es sofort — dann werden Sie vorgezogen.
Kommen Sie bitte etwa zehn Minuten vor Ihrem Termin. So können die Formulare am Empfang in Ruhe ausgefüllt werden. Wer zu spät kommt, wird später aufgerufen.

Quý vị vui lòng đến khoảng mười phút trước giờ hẹn. Như vậy quý vị có thể điền các mẫu giấy ở quầy tiếp nhận một cách thoải mái. Ai đến muộn sẽ được gọi muộn hơn.

Manchmal kommen dringende Fälle dazwischen. Diese Patienten sollen zuerst behandelt werden. Das ist typisch für einen vollen Vormittag in der Praxis — Ihr Termin wird dadurch nicht unbedeutend.

Đôi khi có những ca khẩn cấp xen vào. Những bệnh nhân này được cho là phải được khám trước. Điều đó là điển hình cho một buổi sáng đông bệnh nhân ở phòng khám — lịch hẹn của quý vị không vì thế mà trở nên không quan trọng.

Im Wartezimmer gibt es einen Bildschirm. Dort werden die Nummern angezeigt. Beobachten Sie den Bildschirm bitte aufmerksam: Wenn Ihre Nummer erscheint, gehen Sie zur Anmeldung.

Trong phòng chờ có một màn hình. Ở đó các số được hiển thị. Xin quý vị chú ý quan sát màn hình: khi số của quý vị xuất hiện, hãy đến quầy tiếp nhận.

Wenn sich die Wartezeit verlängert, informiert Sie das Personal am Empfang. Die Möglichkeit einer Verzögerung wird dort angesagt. Fragen Sie einfach nach, wenn Sie etwas nicht verstehen.

Khi thời gian chờ kéo dài, nhân viên ở quầy tiếp nhận sẽ thông báo cho quý vị. Khả năng có sự chậm trễ sẽ được thông báo ở đó. Quý vị cứ hỏi lại nếu không hiểu điều gì.

Verlassen Sie das Wartezimmer bitte nicht ohne ein kurzes Wort am Empfang. So geht Ihre Nummer nicht verloren. Bei starken Schmerzen sagen Sie es sofort — dann werden Sie vorgezogen.

Xin quý vị đừng rời phòng chờ mà không nói một lời ngắn với quầy tiếp nhận. Như vậy số của quý vị sẽ không bị mất. Nếu đau dữ dội, hãy nói ngay — khi đó quý vị sẽ được ưu tiên khám trước.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + soll/sollen + ... + Infinitiv; typisch für + Akkusativ

Nghe nói…; được cho là… / Đặc trưng, điển hình cho…

Cấu trúc
Subjekt + soll/sollen + ... + Infinitiv; typisch für + Akkusativ
Giải thích
„sollen“ + động từ nguyên thể đặt ở cuối câu dùng để thuật lại điều người khác nói (nghe nói, được cho là). „typisch für“ luôn đi với Akkusativ để nói một đặc điểm điển hình. Ngoài ra „anscheinend/offenbar“ cũng diễn tả sắc thái suy đoán.

Ví dụ

  • Việt Hà soll ihren Termin um zehn Uhr haben.

    Nghe nói Việt Hà có lịch hẹn lúc mười giờ.

  • Sabine Vogt soll am Empfang sehr geduldig sein.

    Nghe nói cô Sabine Vogt ở quầy tiếp nhận rất kiên nhẫn.

  • Langes Warten ist typisch für einen vollen Vormittag in einer Arztpraxis.

    Chờ lâu là điển hình cho một buổi sáng đông bệnh nhân ở phòng khám.

Mẫu ngữ pháp

werden + Partizip II — z. B. „Das Haus wird gebaut.“ / „Ich wurde eingeladen.“ / „Das muss gemacht werden.“

Bị / Được — diễn tả hành động được thực hiện lên một đối tượng, không nhấn mạnh ai làm

Cấu trúc
werden + Partizip II — z. B. „Das Haus wird gebaut.“ / „Ich wurde eingeladen.“ / „Das muss gemacht werden.“
Giải thích
Câu bị động gồm „werden“ được chia theo thì + Partizip II. Hiện tại: „wird/werden“, quá khứ đơn: „wurde/wurden“. Tác nhân dùng „von“ + người, „durch“ + phương tiện/nguyên nhân. Với động từ khiếm khuyết: „muss … gemacht werden“. Ở B1 cần nhận ra cả Passiv Perfekt: „ist … gebaut worden“. Tiếng Việt thường dịch là „bị / được“ hoặc dùng câu chủ động.

Ví dụ

  • Die Nummer wird am Eingang gezogen.

    Số thứ tự được lấy ở cửa vào.

  • Việt Hà wurde um zehn Uhr aufgerufen.

    Việt Hà đã được gọi lúc mười giờ.

  • Das Formular muss am Empfang abgegeben werden.

    Mẫu giấy phải được nộp ở quầy tiếp nhận.

Mẫu ngữ pháp

Adjektiv + -heit / -keit → Nomen; das + Adjektiv → Nomen

Độ…, sự… (chuyển tính từ thành danh từ chỉ mức độ/tính chất)

Cấu trúc
Adjektiv + -heit / -keit → Nomen; das + Adjektiv → Nomen
Giải thích
Thêm hậu tố -heit hoặc -keit vào tính từ để tạo danh từ (möglich → die Möglichkeit, freundlich → die Freundlichkeit, schön → die Schönheit). Ngoài ra có thể dùng dạng trung tính „das + Adjektiv“ (das Wichtige, das Schöne). Một số tính từ có danh từ riêng: hoch → die Höhe, lang → die Länge.

Ví dụ

  • Die Möglichkeit einer Verzögerung ist am Empfang angesagt worden.

    Khả năng có sự chậm trễ đã được thông báo ở quầy tiếp nhận.

  • Sabine Vogt erklärt die Wartezeit mit großer Freundlichkeit.

    Cô Sabine Vogt giải thích thời gian chờ với sự thân thiện lớn.

  • Das Wichtigste für Việt Hà ist ihr Termin um zehn Uhr.

    Điều quan trọng nhất với Việt Hà là lịch hẹn lúc mười giờ của cô.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chờ trong phòng khám: xác nhận lịch hẹn và hỏi thời gian chờ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.