Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Công viên thành phố: chuyện đi chậm, không đặt vé

Bài 20 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer ngồi nghỉ trên một băng ghế gỗ trong Stadtpark. Trời đẹp, hai người nói về cách đi du lịch mà mình thích — nhưng không ai đặt vé hay lên kế hoạch gì cả.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Công viên thành phố: chuyện đi chậm, không đặt vé

Việt Hà và bác Bernd Kramer ngồi nghỉ trên một băng ghế gỗ trong Stadtpark. Trời đẹp, hai người nói về cách đi du lịch mà mình thích — nhưng không ai đặt vé hay lên kế hoạch gì cả.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Công viên thành phố: chuyện đi chậm, không đặt vé

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Setzen wir uns hier unter die alten Bäume.
Việt Hà: Ich reise gern langsam und buche selten im Voraus.
Bernd Kramer: Ich mag das Meer mehr als die Stadt; große Städte gefallen mir überhaupt nicht.
Việt Hà: Du warst letzten Monat am Meer, oder?
Bernd Kramer: Das Hotel war klein, und zwei Tage lang hat es nur geregnet.
Việt Hà: Dann bleiben wir bei diesem Thema und erzählen weiter.
Bernd Kramer: Wir buchen heute nichts, wir sitzen einfach hier.
Việt Hà: Hoffentlich bleibt dieser Nachmittag im Stadtpark noch lange so ruhig.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSetzen wir uns hier unter die alten Bäume.Chúng ta ngồi xuống đây dưới mấy cái cây già đi.
Việt HàIch reise gern langsam und buche selten im Voraus.Tôi thích đi du lịch chậm rãi và hiếm khi đặt trước.
Bernd KramerIch mag das Meer mehr als die Stadt; große Städte gefallen mir überhaupt nicht.Tôi thích biển hơn thành phố; những thành phố lớn hoàn toàn không hợp với tôi.
Việt HàDu warst letzten Monat am Meer, oder?Tháng trước bác ở biển, phải không ạ?
Bernd KramerDas Hotel war klein, und zwei Tage lang hat es nur geregnet.Khách sạn thì nhỏ, và suốt hai ngày trời chỉ mưa.
Việt HàDann bleiben wir bei diesem Thema und erzählen weiter.Vậy thì mình cứ ở lại với chủ đề này và kể tiếp.
Bernd KramerWir buchen heute nichts, wir sitzen einfach hier.Hôm nay mình không đặt gì cả, mình chỉ ngồi đây thôi.
Việt HàHoffentlich bleibt dieser Nachmittag im Stadtpark noch lange so ruhig.Mong sao buổi chiều này trong công viên thành phố còn mãi yên bình như thế.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Werbung—Quảng cáo——Vocabulary pool
Anzeige—Quảng cáo (trên báo, mạng)——Vocabulary pool
werben—Quảng cáo, tiếp thị——Vocabulary pool
Detektiv—Thám tử, trinh thám——Vocabulary pool
elektronisch—(Thuộc về) điện tử——Vocabulary pool
Fantasie—Sự tưởng tượng, khả năng tưởng tượng——Vocabulary pool
tragbar—Cầm tay, xách tay——Vocabulary pool
die Verbesserung—Sự cải thiện, sự cải tiến——Vocabulary pool
das Glas—Vại, lọ, bình (thường có miệng rộng)——Vocabulary pool
das Limit—Giới hạn, hạn độ——Vocabulary pool
schmelzen—Tan ra, chảy ra——Vocabulary pool
das Nickerchen—Giấc ngủ ngắn, giấc ngủ chợp——Vocabulary pool
offensichtlich—Rõ ràng, hiển nhiên——Vocabulary pool
blass—Tái, nhợt nhạt, xanh xám (về da mặt)——Vocabulary pool
das Popcorn—Ngô rang (bỏng ngô)——Vocabulary pool
rassisch—(Thuộc về) chủng tộc, dòng giống——Vocabulary pool
der Rang—Hàng, dãy, hàng ngũ; thứ bậc——Vocabulary pool
die Religion—Tôn giáo, đạo——Vocabulary pool
die Erinnerung—Sự nhớ, ký ức, sự hồi tưởng——Vocabulary pool
einschränken—Hạn chế, giới hạn——Vocabulary pool
der Schutz—Biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ——Vocabulary pool
sicher—An toàn, kiên cố, vững chắc; chắc chắn——Vocabulary pool
scharf—Sắc, nhọn; cay——Vocabulary pool
die Spannung—Sự căng, trạng thái căng; điện áp——Vocabulary pool
der Trend—Xu hướng, khuynh hướng——Vocabulary pool
aktuell—Hiện đại, mới nhất, thời sự——Vocabulary pool
das Wachs—Sáp——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Drei Tage lang fuhr der Zug durch mehrere Regionen, und ich hatte kein Ziel außer der Strecke selbst.

Die langen Halte gaben mir Zeit, kleine Städte zu erkunden und mit Leuten am Bahnsteig zu reden.

Ich sprach mit Reisenden aus der Gegend; sie zeigten mir, wo man gut und günstig isst.

Die wechselnde Landschaft machte das langsame Tempo angenehm, und die vielen Stunden im Zug haben mich überhaupt nicht gestört.

Diese Erinnerung hat verändert, wie ich Ferien plane: Ich buche nur selten Flüge im Voraus, und ich hoffe, dass meine nächste Reise wieder so langsam wird.
Drei Tage lang fuhr der Zug durch mehrere Regionen, und ich hatte kein Ziel außer der Strecke selbst.

Ba ngày liền, đoàn tàu chạy qua nhiều vùng khác nhau, và tôi không có mục tiêu nào ngoài chính tuyến đường.

Die langen Halte gaben mir Zeit, kleine Städte zu erkunden und mit Leuten am Bahnsteig zu reden.

Những lần dừng lâu cho tôi thời gian khám phá các thị trấn nhỏ và nói chuyện với người ở sân ga.

Ich sprach mit Reisenden aus der Gegend; sie zeigten mir, wo man gut und günstig isst.

Tôi nói chuyện với hành khách địa phương; họ chỉ cho tôi chỗ ăn ngon và rẻ.

Die wechselnde Landschaft machte das langsame Tempo angenehm, und die vielen Stunden im Zug haben mich überhaupt nicht gestört.

Phong cảnh thay đổi khiến nhịp đi chậm trở nên dễ chịu, và nhiều giờ ngồi trên tàu hoàn toàn không làm tôi khó chịu.

Diese Erinnerung hat verändert, wie ich Ferien plane: Ich buche nur selten Flüge im Voraus, und ich hoffe, dass meine nächste Reise wieder so langsam wird.

Ký ức này đã thay đổi cách tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ: tôi hiếm khi đặt vé máy bay trước, và tôi hy vọng chuyến đi tới của tôi lại chậm rãi như vậy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Hoffentlich + Verb (Position 2) ... / Ich hoffe, dass + Subjekt + ... + Verb (Satzende)

Mong sao, hy vọng rằng...

Cấu trúc
Hoffentlich + Verb (Position 2) ... / Ich hoffe, dass + Subjekt + ... + Verb (Satzende)
Giải thích
„Hoffentlich“ đứng đầu câu thì động từ chia vẫn ở vị trí thứ hai: Hoffentlich bleibt es ruhig. Với „Ich hoffe, dass ...“ thì động từ chia của mệnh đề phụ đi xuống cuối câu: Ich hoffe, dass es ruhig bleibt. Dùng với bạn bè/người quen thân bằng „du“, trang trọng thì dùng „Sie“.

Ví dụ

  • Hoffentlich bleibt dieser Nachmittag im Stadtpark noch lange so ruhig.

    Mong sao buổi chiều này trong công viên thành phố còn mãi yên bình như thế.

  • Ich hoffe, dass Bernd bald wieder von einer Reise erzählt.

    Tôi hy vọng bác Bernd sớm lại kể về một chuyến đi.

Mẫu ngữ pháp

überhaupt nicht + Adjektiv/Verb

Hoàn toàn không

Cấu trúc
überhaupt nicht + Adjektiv/Verb
Giải thích
„überhaupt nicht“ nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn. Nó thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ: Das gefällt mir überhaupt nicht. / Das Wetter war überhaupt nicht gut.

Ví dụ

  • Große Städte gefallen Bernd überhaupt nicht.

    Bác Bernd hoàn toàn không thích những thành phố lớn.

  • Việt Hà versteht den Fahrplan überhaupt nicht.

    Việt Hà hoàn toàn không hiểu bảng giờ tàu.

Mẫu ngữ pháp

selten + Verb / nur selten + Verb

Hiếm khi, ít khi

Cấu trúc
selten + Verb / nur selten + Verb
Giải thích
„selten“ là trạng từ chỉ tần suất, đứng sau động từ chia và trước các thành phần còn lại: Ich buche selten im Voraus. Có thể thêm „nur“ để nhấn mạnh: Ich buche nur selten im Voraus. Không cần dùng phủ định.

Ví dụ

  • Việt Hà bucht selten im Voraus.

    Việt Hà hiếm khi đặt trước.

  • Bernd fährt nur selten in die Berge.

    Bác Bernd hiếm khi lên vùng núi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Công viên thành phố: chuyện đi chậm, không đặt vé” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.