Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Hoãn chuyến ở cửa ra máy bay

Bài 24 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd ngồi chờ ở cửa ra máy bay. Chuyến bay bị hoãn; Việt Hà đọc bảng thông báo, hai người hỏi nhau thời gian và quyết định chờ tại chỗ.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hoãn chuyến ở cửa ra máy bay

Việt Hà và bác Bernd ngồi chờ ở cửa ra máy bay. Chuyến bay bị hoãn; Việt Hà đọc bảng thông báo, hai người hỏi nhau thời gian và quyết định chờ tại chỗ.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Hoãn chuyến ở cửa ra máy bay

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir warten hier am Flugsteig auf unseren Flug.
Việt Hà: Ich lese gerade auf der Tafel: Unser Flug soll zwei Stunden Verspätung haben.
Bernd Kramer: Wie lange genau?
Việt Hà: Bis 18:40 Uhr, also noch etwa zwei Stunden.
Bernd Kramer: Wenn wir den Flug nicht verpassen wollen, dann müssen wir hier am Flugsteig warten.
Việt Hà: Einverstanden, ich warte gern hier mit dir.
Bernd Kramer: Dann bleiben wir hier und schauen ab und zu auf die Tafel.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir an diesem Flugsteig, bis der Flug aufgerufen wird.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir warten hier am Flugsteig auf unseren Flug.Chúng ta đang chờ chuyến bay ở cửa ra máy bay này.
Việt HàIch lese gerade auf der Tafel: Unser Flug soll zwei Stunden Verspätung haben.Tôi vừa đọc trên bảng thông báo: Nghe nói chuyến bay của mình bị hoãn hai tiếng.
Bernd KramerWie lange genau?Chính xác là bao lâu?
Việt HàBis 18:40 Uhr, also noch etwa zwei Stunden.Đến 18 giờ 40, tức là còn khoảng hai tiếng nữa.
Bernd KramerWenn wir den Flug nicht verpassen wollen, dann müssen wir hier am Flugsteig warten.Nếu chúng ta không muốn lỡ chuyến, thì chúng ta phải chờ ở cửa ra máy bay này.
Việt HàEinverstanden, ich warte gern hier mit dir.Đồng ý, tôi sẵn lòng chờ ở đây cùng bác.
Bernd KramerDann bleiben wir hier und schauen ab und zu auf die Tafel.Vậy thì chúng ta ở lại đây và thỉnh thoảng nhìn lên bảng thông báo.
Việt HàGut, dann bleiben wir an diesem Flugsteig, bis der Flug aufgerufen wird.Được, vậy chúng ta ở lại cửa ra máy bay này cho đến khi chuyến bay được gọi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
absorbieren—Hút, hấp thụ (chất lỏng, nhiệt, ánh sáng, v.v.)——Vocabulary pool
genau—Chính xác, đúng——Vocabulary pool
landwirtschaftlich—(Thuộc về) nông nghiệp——Vocabulary pool
Fass—Thùng tròn, thùng đựng (thường bằng gỗ)——Vocabulary pool
Kapsel—Viên nang (thuốc)——Vocabulary pool
verheerend—Có sức tàn phá, hủy diệt lớn——Vocabulary pool
Verlegenheit—Sự lúng túng, sự ngượng ngịu——Vocabulary pool
Ackerland—Đất canh tác——Vocabulary pool
Handschrift—Chữ viết tay——Vocabulary pool
nachahmen—Bắt chước, làm theo——Vocabulary pool
falsch—Không đúng, sai——Vocabulary pool
Kettenglied—Mắt xích, khâu xích——Vocabulary pool
ekelhaft—Bẩn thỉu, dơ dáy, kinh tởm——Vocabulary pool
besetzen—Chiếm giữ, chiếm đóng (một không gian, vị trí, lãnh thổ)——Vocabulary pool
Eisenbahn—Đường sắt, đường xe lửa——Vocabulary pool
Vertreter—Người đại diện——Vocabulary pool
Lachs—Cá hồi——Vocabulary pool
Sheriff—Cảnh sát trưởng quận (được bầu ra)——Vocabulary pool
schrecklich—Một cách tồi tệ, khủng khiếp——Vocabulary pool
tropisch—Thuộc về vùng nhiệt đới——Vocabulary pool
Drang—Sự thôi thúc, sự thúc đẩy mạnh mẽ——Vocabulary pool
gut gekleidet—Ăn mặc đẹp, lịch sự, sang trọng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Liebe Fluggäste, bitte prüfen Sie während der Verspätung regelmäßig die offiziellen Anzeigen und Durchsagen.

Es ist nicht so, dass alle Flüge betroffen sind: Die Verspätung gilt nur für diesen einen Flug.

Während einer Verspätung kann sich die Flugsteignummer ändern; achten Sie deshalb auf die Anzeige.

Bleiben Sie am besten in der Nähe des angezeigten Flugsteigs und entfernen Sie sich nicht zu weit.

Das Personal wird die neue Boardingzeit an genau diesem Flugsteig ansagen.
Liebe Fluggäste, bitte prüfen Sie während der Verspätung regelmäßig die offiziellen Anzeigen und Durchsagen.

Kính thưa quý khách, trong thời gian hoãn chuyến, xin quý khách thường xuyên kiểm tra bảng thông báo và loa phát thanh chính thức.

Es ist nicht so, dass alle Flüge betroffen sind: Die Verspätung gilt nur für diesen einen Flug.

Không phải là tất cả các chuyến bay đều bị ảnh hưởng: Việc hoãn chuyến chỉ áp dụng cho chuyến bay này mà thôi.

Während einer Verspätung kann sich die Flugsteignummer ändern; achten Sie deshalb auf die Anzeige.

Trong lúc hoãn chuyến, số cửa ra máy bay có thể thay đổi; vì vậy xin quý khách chú ý bảng hiển thị.

Bleiben Sie am besten in der Nähe des angezeigten Flugsteigs und entfernen Sie sich nicht zu weit.

Tốt nhất quý khách hãy ở gần cửa ra máy bay được ghi trên bảng và đừng đi quá xa.

Das Personal wird die neue Boardingzeit an genau diesem Flugsteig ansagen.

Nhân viên sẽ thông báo giờ lên máy bay mới ngay tại cửa ra máy bay này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + sollen + ... + Infinitiv

Nghe nói là...; Người ta nói rằng...

Cấu trúc
Subjekt + sollen + ... + Infinitiv
Giải thích
Động từ khuyết thiếu „sollen“ dùng để kể lại thông tin nghe được từ người khác mà người nói không khẳng định chắc chắn. „sollen“ được chia theo ngôi, động từ chính giữ nguyên dạng và đứng ở cuối câu.

Ví dụ

  • Việt Hà soll jeden Abend zwei Stunden Deutsch lernen.

    Nghe nói Việt Hà học tiếng Đức hai tiếng mỗi tối.

  • Bernd soll den kürzesten Weg zum Flugsteig kennen.

    Nghe nói bác Bernd biết con đường ngắn nhất tới cửa ra máy bay.

  • Unser Flug soll zwei Stunden Verspätung haben.

    Nghe nói chuyến bay của chúng ta bị hoãn hai tiếng.

Mẫu ngữ pháp

Wenn ich nicht ..., dann ... / Ich muss ...

Diễn tả sự bắt buộc: phải làm gì đó, nếu không thì tình huống sẽ không ổn

Cấu trúc
Wenn ich nicht ..., dann ... / Ich muss ...
Giải thích
Có hai cách nói phổ biến ở trình độ B1. Cách thứ nhất là câu điều kiện phủ định: „Wenn + chủ ngữ + … + nicht, dann + động từ chia + …“; trong mệnh đề „wenn“ động từ chia đứng ở cuối câu. Cách thứ hai là động từ khuyết thiếu „müssen“ (phải), động từ chính ở dạng nguyên thể đứng cuối câu.

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà nicht losfährt, dann kommt sie zu spät zum Deutschkurs.

    Nếu Việt Hà không lên đường, thì cô ấy sẽ đến lớp tiếng Đức muộn.

  • Wenn wir den Flug nicht verpassen wollen, dann müssen wir hier am Flugsteig warten.

    Nếu chúng ta không muốn lỡ chuyến, thì chúng ta phải chờ ở cửa ra máy bay này.

  • Bernd muss heute noch seine Fahrkarte zeigen.

    Hôm nay bác Bernd vẫn còn phải xuất trình vé.

Mẫu ngữ pháp

Es ist nicht so, dass + Subjekt + nicht + Verb/Adjektiv ...

Không phải là không / Không hẳn là không

Cấu trúc
Es ist nicht so, dass + Subjekt + nicht + Verb/Adjektiv ...
Giải thích
Đây là cấu trúc phủ định kép dùng để thừa nhận một phần rồi giảm nhẹ sự phủ định. Mệnh đề sau „dass“ có thêm „nicht“, câu không phủ định hoàn toàn mà mang nghĩa „không hẳn / không phải là không“.

Ví dụ

  • Es ist nicht so, dass Việt Hà kein Deutsch lernt — sie übt jeden Abend mit Bernd.

    Không phải là Việt Hà không học tiếng Đức — tối nào cô ấy cũng luyện với bác Bernd.

  • Es ist nicht so, dass Bernd den Weg nicht kennt; er wohnt seit vierzig Jahren in dieser Gegend.

    Không phải là bác Bernd không biết đường; bác ấy sống ở khu này đã bốn mươi năm.

  • Es ist nicht so, dass alle Flüge betroffen sind — die Verspätung gilt nur für diesen Flug.

    Không phải là tất cả các chuyến bay đều bị ảnh hưởng — việc hoãn chỉ áp dụng cho chuyến bay này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hoãn chuyến ở cửa ra máy bay” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.