Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Gói nạp lại thay vì chai mới

Bài 41 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd đang ở siêu thị. Việt Hà muốn chọn gói nạp lại thay vì mua một chai mới, và bác Bernd hỏi lý do.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Gói nạp lại thay vì chai mới

Việt Hà và bác Bernd đang ở siêu thị. Việt Hà muốn chọn gói nạp lại thay vì mua một chai mới, và bác Bernd hỏi lý do.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Gói nạp lại thay vì chai mới

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: So, jetzt sind wir im Supermarkt. Hier vorne ist das Regal mit den Nachfüllpackungen.
Việt Hà: Ich nehme lieber die Nachfüllpackung als eine neue Flasche.
Bernd Kramer: Und warum nimmst du lieber die Packung?
Việt Hà: Weil sie weniger Plastik braucht.
Bernd Kramer: Da hast du recht. In diesem Regal sind die Nachfüllpackungen wirklich praktisch.
Việt Hà: Dann lege ich sie in den Korb.
Bernd Kramer: Wir bleiben in diesem Laden; wir müssen nicht nebenan gehen.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir gemeinsam hier im Supermarkt.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSo, jetzt sind wir im Supermarkt. Hier vorne ist das Regal mit den Nachfüllpackungen.Vậy, giờ chúng ta đang ở siêu thị. Ngay phía trước đây là kệ có các gói nạp lại.
Việt HàIch nehme lieber die Nachfüllpackung als eine neue Flasche.Tôi thích lấy gói nạp lại hơn là một chai mới.
Bernd KramerUnd warum nimmst du lieber die Packung?Và sao bạn lại thích lấy gói đó hơn?
Việt HàWeil sie weniger Plastik braucht.Vì nó cần ít nhựa hơn.
Bernd KramerDa hast du recht. In diesem Regal sind die Nachfüllpackungen wirklich praktisch.Bạn nói đúng. Ở kệ này, các gói nạp lại thật sự tiện.
Việt HàDann lege ich sie in den Korb.Vậy tôi bỏ nó vào giỏ.
Bernd KramerWir bleiben in diesem Laden; wir müssen nicht nebenan gehen.Chúng ta ở lại cửa hàng này; không cần sang chỗ bên cạnh.
Việt HàGut, dann bleiben wir gemeinsam hier im Supermarkt.Tốt, vậy chúng ta cùng ở lại đây trong siêu thị.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
vollbringen—Hoàn thành, làm xong, làm trọn——Vocabulary pool
verteidigen—Bảo vệ, che chở, phòng thủ——Vocabulary pool
Meinungsverschiedenheit—Sự bất đồng, sự không đồng ý——Vocabulary pool
Effizienz—Hiệu quả, hiệu suất——Vocabulary pool
verlobt—Đã đính hôn, đã hứa hôn——Vocabulary pool
finanziell—(Thuộc) tài chính, về tài chính——Vocabulary pool
Heizung—Thiết bị sưởi, máy sưởi——Vocabulary pool
Eindruck—Ấn tượng——Vocabulary pool
einatmen—Hít vào, hít sâu——Vocabulary pool
gemeinsam—Chung, cùng nhau——Vocabulary pool
Lamm—Cừu con, cừu non——Vocabulary pool
Missverständnis—Sự hiểu lầm, sự hiểu sai——Vocabulary pool
nebenan—Bên cạnh, ở kế bên, nhà bên cạnh——Vocabulary pool
Orchester—Dàn nhạc, ban nhạc——Vocabulary pool
Penny—Đồng xu penny——Vocabulary pool
Vorliebe—Sự thích hơn, sự ưa thích hơn——Vocabulary pool
Empfang—Sự tiếp nhận, sự thu nhận——Vocabulary pool
verantwortlich—Chịu trách nhiệm——Vocabulary pool
Science-Fiction—Tiểu thuyết hư tưởng khoa học——Vocabulary pool
festziehen—Làm cho chặt hơn, siết chặt hơn——Vocabulary pool
minderjährig—Chưa đủ tuổi trưởng thành——Vocabulary pool
Tierarzt—Bác sĩ thú y——Vocabulary pool
arbeitend—Đang làm việc, đang hoạt động——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Nachfüllpackungen brauchen oft weniger Material als feste Flaschen. Statt einer neuen Flasche kaufen die Kundinnen und Kunden nur einen dünnen Beutel. Das spart Plastik und Glas.

Der Vorteil hängt aber davon ab, dass man den alten Behälter wirklich weiterbenutzt. Auch wenn die Nachfüllpackung leicht ist, hilft sie nur, wenn die Originalflasche zu Hause bleibt und nicht im Müll landet.

Konzentrierte Produkte können das Transportgewicht senken. Wenn weniger Wasser in der Packung ist, passen mehr Einheiten in einen Lastwagen. Die Effizienz beim Transport steigt, und das ist auch finanziell interessant.

Ein häufiges Missverständnis ist, dass jede Verpackung recycelt wird. Auch wenn sie im richtigen Behälter landet, kann sie am Ende verbrannt werden. Der Eindruck, dass Nachfüllpackungen automatisch umweltfreundlich sind, täuscht also manchmal.

Der Artikel rät deshalb, zwei Dinge gemeinsam zu prüfen: das Material und die Produktmenge. Die Autorin schreibt: „Ich hoffe, dass die Verbraucher genauer vergleichen.“ Wer sich verantwortlich fühlt, sollte beide Zahlen lesen.
Nachfüllpackungen brauchen oft weniger Material als feste Flaschen. Statt einer neuen Flasche kaufen die Kundinnen und Kunden nur einen dünnen Beutel. Das spart Plastik und Glas.

Các gói nạp lại thường cần ít vật liệu hơn so với chai cứng. Thay vì mua chai mới, khách hàng chỉ mua một túi mỏng. Điều đó tiết kiệm nhựa và thủy tinh.

Der Vorteil hängt aber davon ab, dass man den alten Behälter wirklich weiterbenutzt. Auch wenn die Nachfüllpackung leicht ist, hilft sie nur, wenn die Originalflasche zu Hause bleibt und nicht im Müll landet.

Nhưng lợi ích phụ thuộc vào việc người ta thật sự tiếp tục dùng chiếc đựng cũ. Dù gói nạp lại có nhẹ đến đâu, nó chỉ có ích nếu chai gốc được giữ lại ở nhà và không bị vứt vào thùng rác.

Konzentrierte Produkte können das Transportgewicht senken. Wenn weniger Wasser in der Packung ist, passen mehr Einheiten in einen Lastwagen. Die Effizienz beim Transport steigt, und das ist auch finanziell interessant.

Các sản phẩm đậm đặc có thể làm giảm trọng lượng vận chuyển. Khi trong gói có ít nước hơn, một xe tải chở được nhiều đơn vị hơn. Hiệu suất vận chuyển tăng, và điều đó cũng có lợi về mặt tài chính.

Ein häufiges Missverständnis ist, dass jede Verpackung recycelt wird. Auch wenn sie im richtigen Behälter landet, kann sie am Ende verbrannt werden. Der Eindruck, dass Nachfüllpackungen automatisch umweltfreundlich sind, täuscht also manchmal.

Một hiểu lầm phổ biến là mọi bao bì đều được tái chế. Dù nó có được bỏ vào đúng thùng, cuối cùng nó vẫn có thể bị đốt. Vậy nên ấn tượng rằng gói nạp lại tự động thân thiện với môi trường đôi khi là sai.

Der Artikel rät deshalb, zwei Dinge gemeinsam zu prüfen: das Material und die Produktmenge. Die Autorin schreibt: „Ich hoffe, dass die Verbraucher genauer vergleichen.“ Wer sich verantwortlich fühlt, sollte beide Zahlen lesen.

Vì vậy bài báo khuyên nên cùng xem xét hai điều: vật liệu và lượng sản phẩm. Tác giả viết: “Tôi hy vọng rằng người tiêu dùng sẽ so sánh kỹ hơn.” Ai thấy mình có trách nhiệm thì nên đọc cả hai con số.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

`Nomen + -lich / -ig / -isch`

Mang tính..., Có tính chất..., Về mặt...

Cấu trúc
`Nomen + -lich / -ig / -isch`
Giải thích
Thêm hậu tố -lich, -ig hoặc -isch vào sau một danh từ để tạo thành tính từ: Finanz → finanziell, Verantwortung → verantwortlich, Praxis → praktisch, Typ → typisch. Tính từ mới này thường được dùng như tính từ miêu tả (đứng trước danh từ hoặc sau „sein“).

Ví dụ

  • Für Việt Hà ist der Preis der Nachfüllpackung auch finanziell wichtig.

    Với Việt Hà, giá của gói nạp lại cũng quan trọng về mặt tài chính.

  • Bernd findet die kleine Packung sehr praktisch.

    Bác Bernd thấy gói nhỏ rất tiện dụng.

  • Việt Hà fühlt sich für den Verpackungsmüll verantwortlich.

    Việt Hà cảm thấy mình có trách nhiệm với rác bao bì.

  • Es ist typisch für Bernd, dass er jede Packung genau prüft.

    Việc bác Bernd kiểm tra kỹ từng gói là điều rất đặc trưng của bác ấy.

Mẫu ngữ pháp

auch wenn / selbst wenn + Nebensatz

Dù cho… / Cho dẫu… / Mặc dù…

Cấu trúc
auch wenn / selbst wenn + Nebensatz
Giải thích
„auch wenn“ và „selbst wenn“ mở đầu một mệnh đề phụ diễn tả sự nhượng bộ: dù điều kiện đó có đúng hay xảy ra, kết quả ở mệnh đề chính vẫn không đổi. Động từ chia đứng ở cuối mệnh đề phụ. Mệnh đề chính có thể đứng trước hoặc sau.

Ví dụ

  • Auch wenn die Nachfüllpackung etwas teurer ist, nimmt Việt Hà sie.

    Dù gói nạp lại có hơi đắt hơn, Việt Hà vẫn lấy nó.

  • Selbst wenn Bernd wenig Zeit hat, geht er mit Việt Hà in den Supermarkt.

    Cho dẫu bác Bernd có ít thời gian, bác ấy vẫn cùng Việt Hà đi siêu thị.

  • Việt Hà kauft lieber die Nachfüllpackung, auch wenn sie länger suchen muss.

    Việt Hà thích mua gói nạp lại hơn, dù phải tìm lâu hơn một chút.

Mẫu ngữ pháp

Ich hoffe, dass ...

Tôi hy vọng rằng / Mong rằng

Cấu trúc
Ich hoffe, dass ...
Giải thích
Dùng để diễn tả hy vọng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng. Sau „dass“ là mệnh đề phụ, động từ chia nằm ở cuối câu. Cũng có thể dùng „Hoffentlich …“ ở đầu câu với nghĩa tương tự.

Ví dụ

  • Bernd sagt: „Ich hoffe, dass Việt Hà mir das richtige Regal zeigt.“

    Bác Bernd nói: “Tôi hy vọng rằng Việt Hà chỉ cho tôi đúng kệ hàng.”

  • Việt Hà hofft, dass der Supermarkt bald mehr Nachfüllpackungen anbietet.

    Việt Hà hy vọng rằng siêu thị sớm bán nhiều gói nạp lại hơn.

  • Hoffentlich bleibt die alte Flasche zu Hause im Regal.

    Hy vọng chiếc chai cũ vẫn ở nhà trên kệ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Gói nạp lại thay vì chai mới” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.