Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Chia phần dự án trong lớp học tiếng

Bài 2 · 4 phần

Trong lớp học tiếng, Việt Hà và Bernd ngồi cạnh nhau. Họ có một thẻ dự án và phải chia việc cho nhau trước khi ra về.

Section

4

Nội dung

26

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chia phần dự án trong lớp học tiếng

Trong lớp học tiếng, Việt Hà và Bernd ngồi cạnh nhau. Họ có một thẻ dự án và phải chia việc cho nhau trước khi ra về.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Chia phần dự án trong lớp học tiếng

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Heute sitzen wir zusammen im Sprachkurs und haben eine Aufgabe.
Việt Hà: Hier ist unsere Projektkarte: ein Thema, zwei Teile.
Bernd Kramer: Wer übernimmt welchen Teil?
Việt Hà: Ich nehme die erste Hälfte, die liegt mir besser.
Bernd Kramer: Dann übernehme ich die zweite Hälfte.
Việt Hà: Einigen wir uns auf Donnerstag; wenn wir nur mehr Zeit hätten, wäre es leichter.
Bernd Kramer: Gut. Dann bleiben wir noch hier im Sprachkurs.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerHeute sitzen wir zusammen im Sprachkurs und haben eine Aufgabe.Hôm nay chúng ta ngồi cùng nhau trong lớp học tiếng và có một bài tập.
Việt HàHier ist unsere Projektkarte: ein Thema, zwei Teile.Đây là thẻ dự án của chúng ta: một chủ đề, hai phần.
Bernd KramerWer übernimmt welchen Teil?Ai đảm nhận phần nào?
Việt HàIch nehme die erste Hälfte, die liegt mir besser.Tôi nhận nửa đầu, phần đó hợp với tôi hơn.
Bernd KramerDann übernehme ich die zweite Hälfte.Vậy thì tôi đảm nhận nửa thứ hai.
Việt HàEinigen wir uns auf Donnerstag; wenn wir nur mehr Zeit hätten, wäre es leichter.Chúng ta thống nhất là thứ Năm nhé; giá mà chúng ta có nhiều thời gian hơn thì mọi việc sẽ dễ hơn.
Bernd KramerGut. Dann bleiben wir noch hier im Sprachkurs.Được. Vậy chúng ta vẫn ở lại đây trong lớp học tiếng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Keller—Tầng hầm——Vocabulary pool
Biologie—Sinh vật học——Vocabulary pool
Chaos—Sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn——Vocabulary pool
Abteilung—Bộ phận, ban, khoa, phòng——Vocabulary pool
Eifer—Sự háo hức, sự hăm hở——Vocabulary pool
Eingang—Sự đi vào, lối đi vào——Vocabulary pool
Galle—Mật, túi mật——Vocabulary pool
heilig—Thần thánh; linh thiêng——Vocabulary pool
Beispiel—Ví dụ, thí dụ——Vocabulary pool
eifersüchtig—Ghen tị, đố kỵ——Vocabulary pool
Liga—Liên đoàn, liên minh, hội——Vocabulary pool
marin—(Thuộc về) biển, liên quan đến biển——Vocabulary pool
regungslos—Bất động, không chuyển động——Vocabulary pool
nördlichˈnœʁtlɪçThuộc về, ở, hoặc đến từ hướng bắc——Vocabulary pool
zahlreichˈtsaːlʁaɪ̯çNhiều, đông đảo——Vocabulary pool
objektivɔpjɛkˈtiːfKhách quan——Vocabulary pool
hervorragendhɛʁˈfoːɐ̯ˌʁaːɡn̩tXuất sắc, nổi bật, ưu tú——Vocabulary pool
teilnehmenˈtaɪ̯lˌneːmənTham gia, tham dự——Vocabulary pool
PhysikfyˈziːkVật lý học——Vocabulary pool
PriesterˈpʁiːstɐThầy tu, thầy tế, linh mục——Vocabulary pool
bezüglichbəˈtsyːklɪçVề, liên quan đến, đối với——Vocabulary pool
Rätselˈʁɛːtsl̩Câu đố——Vocabulary pool
SelbstbedienungˈzɛlpstbəˌdiːnʊŋTự phục vụ——Vocabulary pool
TablettetaˈblɛtəViên thuốc——Vocabulary pool
TourismustuˈʁɪsmʊsNgành du lịch, sự du lịch——Vocabulary pool
ungehörtˈʊnɡəˌhøːɐ̯tKhông được nghe thấy——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Hallo Bernd, hier ein kurzer Bericht über unser anderes Projekt im Kurs: Die Recherche ist fertig.

Die Einleitung muss noch bearbeitet werden; sie braucht ein Beispiel und muss objektiver werden.

Ein Kurskollege prüft die Zahlen.

Eine Kurskollegin bereitet die Bilder vor.

Der endgültige Entwurf muss bis Donnerstag fertig sein. Viele Grüße, Việt Hà
Hallo Bernd, hier ein kurzer Bericht über unser anderes Projekt im Kurs: Die Recherche ist fertig.

Chào Bernd, đây là báo cáo ngắn về dự án khác của chúng ta trong lớp: Việc nghiên cứu đã xong.

Die Einleitung muss noch bearbeitet werden; sie braucht ein Beispiel und muss objektiver werden.

Phần mở đầu vẫn phải được chỉnh sửa; nó cần một ví dụ và phải khách quan hơn.

Ein Kurskollege prüft die Zahlen.

Một bạn học trong lớp kiểm tra các con số.

Eine Kurskollegin bereitet die Bilder vor.

Một bạn nữ trong lớp chuẩn bị các hình ảnh.

Der endgültige Entwurf muss bis Donnerstag fertig sein. Viele Grüße, Việt Hà

Bản nháp cuối cùng phải xong trước thứ Năm. Thân mến, Việt Hà.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản của tiếng Đức: động từ chia luôn đứng ở vị trí thứ hai trong câu trần thuật. Chủ ngữ đứng ngay trước động từ; bổ ngữ (tân ngữ, trạng ngữ) theo sau. Nếu một thành phần khác được đưa lên đầu câu, chủ ngữ sẽ chuyển ra sau động từ: „Heute sitzen wir im Sprachkurs.“

Ví dụ

  • Việt Hà nimmt die erste Hälfte.

    Việt Hà nhận nửa đầu.

  • Bernd übernimmt die zweite Hälfte.

    Bernd đảm nhận nửa thứ hai.

  • Heute sitzen wir zusammen im Sprachkurs.

    Hôm nay chúng ta ngồi cùng nhau trong lớp học tiếng.

Mẫu ngữ pháp

Wenn + Subjekt + (nur) + … + hätte / wäre / könnte, (dann) + würde + Infinitiv

Giá mà… thì đã… rồi / Ước gì…

Cấu trúc
Wenn + Subjekt + (nur) + … + hätte / wäre / könnte, (dann) + würde + Infinitiv
Giải thích
Dùng để diễn tả một điều ước hoặc sự tiếc nuối về tình huống không có thật hay đã không xảy ra. Trong mệnh đề „wenn“, động từ ở dạng Konjunktiv II (hätte, wäre, könnte, würde) đứng cuối câu; mệnh đề chính cũng chia ở Konjunktiv II, ví dụ „würde + Infinitiv“. Thêm „nur“ để nhấn mạnh sự tiếc nuối. Muốn nói về việc đã qua, dùng hätte/wäre + Partizip II: „Wenn ich nur besser gelernt hätte!“

Ví dụ

  • Wenn Việt Hà nur mehr Zeit hätte, würde sie beide Hälften machen.

    Giá mà Việt Hà có nhiều thời gian hơn thì cô ấy đã làm cả hai nửa.

  • Wenn Bernd nur früher im Sprachkurs gewesen wäre, hätten wir mehr geschafft.

    Giá mà Bernd đã có mặt ở lớp học tiếng sớm hơn thì chúng ta đã làm được nhiều hơn.

  • Wenn wir nur mehr Zeit hätten, wäre der Abgabetermin kein Problem.

    Giá mà chúng ta có nhiều thời gian hơn thì thời hạn nộp bài đã không thành vấn đề.

Mẫu ngữ pháp

immer nur + Verb / nur + Nomen

Toàn là / Chỉ toàn là / Lúc nào cũng chỉ

Cấu trúc
immer nur + Verb / nur + Nomen
Giải thích
Dùng để phàn nàn rằng một hành động hay một sự vật lặp đi lặp lại quá nhiều, hoặc chỉ có duy nhất một thứ, thường gây khó chịu. „immer nur“ đứng trước động từ hoặc trước tân ngữ; „nur“ đứng trước danh từ. Có thể thêm „ja“ để nhấn mạnh sắc thái phàn nàn: „Du machst ja immer nur Hausaufgaben.“

Ví dụ

  • Bernd macht ja immer nur die zweite Hälfte.

    Bernd thì lúc nào cũng chỉ làm nửa thứ hai.

  • Việt Hà hat nur einen Projektzettel.

    Việt Hà chỉ có một tờ thẻ dự án.

  • Im Sprachkurs sprechen wir immer nur über die Aufgabe.

    Trong lớp học tiếng, chúng tôi lúc nào cũng chỉ nói về bài tập.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chia phần dự án trong lớp học tiếng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.