Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Buổi sáng tình nguyện ở Nhà văn hóa cộng đồng

Bài 31 · 4 phần

Việt Hà đến Nhà văn hóa cộng đồng (Bürgerhaus) và gặp cô Sabine Vogt ở bàn đăng ký. Việt Hà muốn tham gia một buổi sáng tình nguyện và hỏi cần mang theo gì.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Buổi sáng tình nguyện ở Nhà văn hóa cộng đồng

Việt Hà đến Nhà văn hóa cộng đồng (Bürgerhaus) và gặp cô Sabine Vogt ở bàn đăng ký. Việt Hà muốn tham gia một buổi sáng tình nguyện và hỏi cần mang theo gì.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Buổi sáng tình nguyện ở Nhà văn hóa cộng đồng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Morgen, Frau Vogt! Schön, dass ich Sie hier im Bürgerhaus treffe.
Việt Hà: Ich habe das Plakat gesehen und möchte mich für den Freiwilligenmorgen anmelden.
Sabine Vogt: Das freut mich! An welchem Samstag möchten Sie denn mitmachen?
Việt Hà: Am zweiten Samstag im Monat, wenn das noch möglich ist.
Sabine Vogt: In Ordnung, dann schreibe ich Ihren Namen gleich auf die Liste.
Việt Hà: Und was soll ich an diesem Morgen mitbringen?
Sabine Vogt: Nur feste Handschuhe, und die bekommen Sie hier an diesem Tisch.
Việt Hà: Dann bleibe ich noch kurz hier und schaue mir die Liste an.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Morgen, Frau Vogt! Schön, dass ich Sie hier im Bürgerhaus treffe.Chào buổi sáng, cô Vogt! Thật vui vì cháu gặp được cô ở đây, ở Nhà văn hóa cộng đồng.
Việt HàIch habe das Plakat gesehen und möchte mich für den Freiwilligenmorgen anmelden.Cháu đã thấy tấm áp phích và muốn đăng ký tham gia buổi sáng tình nguyện.
Sabine VogtDas freut mich! An welchem Samstag möchten Sie denn mitmachen?Cô rất vui! Cháu muốn tham gia vào thứ Bảy nào?
Việt HàAm zweiten Samstag im Monat, wenn das noch möglich ist.Vào thứ Bảy thứ hai của tháng, nếu vẫn còn chỗ ạ.
Sabine VogtIn Ordnung, dann schreibe ich Ihren Namen gleich auf die Liste.Được rồi, vậy cô ghi tên cháu vào danh sách luôn.
Việt HàUnd was soll ich an diesem Morgen mitbringen?Và cháu nên mang theo gì vào buổi sáng hôm đó ạ?
Sabine VogtNur feste Handschuhe, und die bekommen Sie hier an diesem Tisch.Chỉ cần găng tay chắc chắn thôi, và cháu nhận được găng tay ngay ở bàn này.
Việt HàDann bleibe ich noch kurz hier und schaue mir die Liste an.Vậy cháu sẽ nán lại đây một chút và xem qua danh sách.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Errungenschaft—Thành tích, thành tựu——Vocabulary pool
erwerben—Được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được——Vocabulary pool
Alkohol—Rượu cồn——Vocabulary pool
Schlag—Nhịp, tiếng đập đều đặn——Vocabulary pool
Kutsche—Xe ngựa——Vocabulary pool
definieren—Định nghĩa (một từ, một khái niệm)——Vocabulary pool
digital—Thuộc về dữ liệu số——Vocabulary pool
Reich—Đế quốc——Vocabulary pool
Festmahl—Bữa tiệc lớn, yến tiệc thịnh soạn——Vocabulary pool
Hass—Lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét——Vocabulary pool
individuell—Riêng, riêng lẻ, cá nhân——Vocabulary pool
Gerechtigkeit—Sự công bằng, tính công lý——Vocabulary pool
Hütte—Nhà nghỉ, nhà trọ (thường ở vùng nông thôn hoặc nơi săn bắn)——Vocabulary pool
Mineral—Khoáng vật, khoáng chất——Vocabulary pool
sich selbst—Bản thân mình, tự mình, chính mình——Vocabulary pool
Partizip—Động tính từ——Vocabulary pool
Topf—Đồ đựng, vật chứa (nồi, hũ)——Vocabulary pool
Himbeere—Quả mâm xôi——Vocabulary pool
ähneln—Giống với, tương tự như——Vocabulary pool
Untertasse—Đĩa nhỏ, đĩa lót——Vocabulary pool
Durst—Cảm giác cần uống nước, sự khát nước——Vocabulary pool
Zwilling—Trẻ sinh đôi——Vocabulary pool
wertvoll—Có giá trị lớn, quý giá——Vocabulary pool
Geflüster—Tiếng nói thầm, tiếng thì thầm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Der Freiwilligenmorgen begann früh. Um acht Uhr stand unsere Gruppe neben dem Bürgerhaus, und die ersten Helferinnen und Helfer trugen schon die Säcke zum Tisch.

Dank der erfahrenen Helferinnen und Helfer wusste bald jede und jeder, wie man den Müll richtig trennt.

Danach arbeiteten wir in kleinen Teams; jede Gruppe übernahm eine andere Straße in der Nähe.

Die Nachbarinnen und Nachbarn brachten uns Wasser und riefen uns freundliche Worte zu. Am Ende hat niemand einen vollen Sack am Straßenrand stehen gelassen.

Ich habe an diesem Morgen viel gelernt und werde mich im nächsten Monat wieder anmelden.
Der Freiwilligenmorgen begann früh. Um acht Uhr stand unsere Gruppe neben dem Bürgerhaus, und die ersten Helferinnen und Helfer trugen schon die Säcke zum Tisch.

Buổi sáng tình nguyện bắt đầu sớm. Lúc tám giờ, nhóm chúng tôi đã đứng cạnh Nhà văn hóa cộng đồng, và những người tình nguyện đầu tiên đã mang các bao tải ra bàn.

Dank der erfahrenen Helferinnen und Helfer wusste bald jede und jeder, wie man den Müll richtig trennt.

Nhờ những người tình nguyện giàu kinh nghiệm, chẳng bao lâu ai cũng biết cách phân loại rác cho đúng.

Danach arbeiteten wir in kleinen Teams; jede Gruppe übernahm eine andere Straße in der Nähe.

Sau đó chúng tôi làm việc theo các nhóm nhỏ; mỗi nhóm phụ trách một con phố khác nhau ở gần đó.

Die Nachbarinnen und Nachbarn brachten uns Wasser und riefen uns freundliche Worte zu. Am Ende hat niemand einen vollen Sack am Straßenrand stehen gelassen.

Những người hàng xóm mang nước cho chúng tôi và gửi tới chúng tôi những lời động viên thân thiện. Cuối cùng, không ai để sót một bao tải đầy nào bên lề đường.

Ich habe an diesem Morgen viel gelernt und werde mich im nächsten Monat wieder anmelden.

Buổi sáng hôm đó tôi đã học được nhiều điều và tôi sẽ đăng ký tham gia lại vào tháng sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

dank + Genitiv (Nomen) / dank + Dativ (umgangssprachlich) / dank + Personalpronomen (Dativ)

Nhờ vào / Nhờ có

Cấu trúc
dank + Genitiv (Nomen) / dank + Dativ (umgangssprachlich) / dank + Personalpronomen (Dativ)
Giải thích
‘dank’ diễn tả một nguyên nhân tích cực: nhờ ai/điều gì mà có kết quả tốt. Theo chuẩn, ‘dank’ đi với Genitiv (dank der erfahrenen Helfer). Trong khẩu ngữ có thể dùng Dativ (dank dem Helfer). Với đại từ nhân xưng luôn dùng Dativ: dank dir, dank mir, dank ihm/ihr. Cũng có thể dùng mệnh đề: Dank, dass du mir geholfen hast.

Ví dụ

  • Dank Sabine Vogt hat Việt Hà einen Platz für den Freiwilligenmorgen bekommen.

    Nhờ cô Sabine Vogt mà Việt Hà đã có một chỗ cho buổi sáng tình nguyện.

  • Dank dir weiß Việt Hà jetzt genau, was sie mitbringen muss.

    Nhờ cô mà giờ Việt Hà biết chính xác mình phải mang theo gì.

  • Dank der erfahrenen Helfer wusste die Gruppe schnell, wie man den Müll trennt.

    Nhờ những người tình nguyện giàu kinh nghiệm mà nhóm nhanh chóng biết cách phân loại rác.

Mẫu ngữ pháp

etwas (Akk.) + Adjektiv/Partizip + lassen

Để nguyên / Bỏ mặc / Không thu dọn

Cấu trúc
etwas (Akk.) + Adjektiv/Partizip + lassen
Giải thích
Cấu trúc ‘lassen’ + tân ngữ Akkusativ + tính từ/động tính từ (ở cuối câu) diễn tả việc để một vật ở nguyên trạng thái nào đó, không thay đổi, không dọn dẹp. Nghĩa thường mang sắc thái tiêu cực: để cửa mở, để đèn sáng, để đồ đạc nằm đó. Ở thì hoàn thành: hat … liegen gelassen / hat … stehen gelassen.

Ví dụ

  • Sabine Vogt lässt die Anmeldeliste nicht einfach auf dem Tisch liegen.

    Cô Sabine Vogt không để danh sách đăng ký nằm bừa trên bàn.

  • Việt Hà hat die Handschuhe nicht zu Hause liegen gelassen.

    Việt Hà đã không để quên đôi găng tay ở nhà.

  • Am Ende hat niemand einen vollen Sack am Straßenrand stehen gelassen.

    Cuối cùng không ai để sót một bao tải đầy bên lề đường.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Mẫu câu cơ bản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Đây là mẫu câu trần thuật cơ bản: chủ ngữ đứng ở vị trí 1 (hoặc sau thành phần khác), động từ được chia đứng ở vị trí 2, sau đó là bổ ngữ. Mẫu này là nền tảng cho mọi câu tiếng Đức ở trình độ A1–B1 và được dùng liên tục trong hội thoại đời thường.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt Deutsch im Bürgerhaus.

    Việt Hà học tiếng Đức ở Nhà văn hóa cộng đồng.

  • Sabine Vogt arbeitet am Bahnschalter.

    Cô Sabine Vogt làm việc ở quầy dịch vụ nhà ga.

  • Việt Hà schreibt ihren Namen auf die Liste.

    Việt Hà ghi tên mình vào danh sách.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Buổi sáng tình nguyện ở Nhà văn hóa cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.