Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Tiếng ồn trong nhà – cùng nhau thống nhất giờ yên tĩnh

Bài 23 · 4 phần

Buổi tối, Việt Hà gặp bác Bernd Kramer ở sảnh chung cư (Hausflur). Cả hai nói về tiếng nhạc to từ một bữa tiệc trong nhà và cùng nhau thống nhất giờ yên tĩnh.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Tiếng ồn trong nhà – cùng nhau thống nhất giờ yên tĩnh

Buổi tối, Việt Hà gặp bác Bernd Kramer ở sảnh chung cư (Hausflur). Cả hai nói về tiếng nhạc to từ một bữa tiệc trong nhà và cùng nhau thống nhất giờ yên tĩnh.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Tiếng ồn trong nhà – cùng nhau thống nhất giờ yên tĩnh

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Abend, Herr Kramer. Warten Sie auch hier im Hausflur auf den Aufzug?
Việt Hà: Bei mir im dritten Stock hört man wiederholt laute Musik.
Bernd Kramer: Das kommt von einer Feier im Erdgeschoss, weil ein Nachbar ja Geburtstag hat.
Việt Hà: Wenn die Musik nach zehn Uhr leiser wäre, könnte ich besser schlafen.
Bernd Kramer: Da hast du meine Zustimmung. Wir regeln das morgen mit den Nachbarn.
Việt Hà: Danke. Dann bleiben wir kurz hier an der Tür und warten, bis die Musik leiser wird.
Bernd Kramer: In Ordnung. Hier im Hausflur hört man ja wirklich alles.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Abend, Herr Kramer. Warten Sie auch hier im Hausflur auf den Aufzug?Chào buổi tối, bác Kramer. Bác cũng đang đợi thang máy ở sảnh chung cư ạ?
Việt HàBei mir im dritten Stock hört man wiederholt laute Musik.Ở tầng ba chỗ cháu, người ta nghe thấy nhạc to lặp đi lặp lại.
Bernd KramerDas kommt von einer Feier im Erdgeschoss, weil ein Nachbar ja Geburtstag hat.Cái đó là do một bữa tiệc ở tầng trệt, vì một người hàng xóm đang có sinh nhật mà.
Việt HàWenn die Musik nach zehn Uhr leiser wäre, könnte ich besser schlafen.Nếu sau mười giờ nhạc nhỏ hơn thì cháu đã ngủ ngon hơn rồi.
Bernd KramerDa hast du meine Zustimmung. Wir regeln das morgen mit den Nachbarn.Bác đồng ý với cháu. Mai bác sẽ dàn xếp chuyện này với hàng xóm.
Việt HàDanke. Dann bleiben wir kurz hier an der Tür und warten, bis die Musik leiser wird.Cảm ơn bác. Vậy mình đứng lại một chút ở cửa đây và đợi cho đến khi nhạc nhỏ lại.
Bernd KramerIn Ordnung. Hier im Hausflur hört man ja wirklich alles.Được. Ở sảnh chung cư này đúng là nghe thấy hết mọi thứ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Zustimmung—Sự đồng ý, sự tán thành——Vocabulary pool
Barkeeper—Người phục vụ ở quán rượu, quầy bar——Vocabulary pool
Erklärung—Lời giải thích, lời tuyên bố——Vocabulary pool
verwüsten—Tàn phá, phá hủy hoàn toàn——Vocabulary pool
verlegen—Lúng túng, bối rối, ngượng ngùng——Vocabulary pool
Landwirtschaft—Nghề nông, canh tác, trồng trọt——Vocabulary pool
Händedruck—Cái bắt tay——Vocabulary pool
unbequem—Gây bất tiện, không thuận tiện——Vocabulary pool
joggen—Chạy bộ nhẹ nhàng, bước chạy chậm——Vocabulary pool
hinken—Đi khập khiễng——Vocabulary pool
geistig—(Thuộc về) tâm trí, trí óc——Vocabulary pool
eng—Hẹp, chật hẹp——Vocabulary pool
Paradies—Thiên đường, nơi cực lạc——Vocabulary pool
positiv—Tích cực, rõ ràng, xác thực——Vocabulary pool
Schiene—Đường ray——Vocabulary pool
wiederholt—Lặp đi lặp lại, nhiều lần——Vocabulary pool
Verantwortung—Trách nhiệm——Vocabulary pool
Verkäufer—Người bán hàng (nam)——Vocabulary pool
Umfang—Phạm vi, tầm hoạt động——Vocabulary pool
regeln—Giải quyết, dàn xếp, hòa giải——Vocabulary pool
Unterschlupf—Nơi trú ẩn, nơi che chở——Vocabulary pool
Endstation—Ga cuối cùng, bến cuối——Vocabulary pool
Triumph—Chiến thắng lớn, thắng lợi vẻ vang——Vocabulary pool
aufwärts—Hướng lên trên, đi lên——Vocabulary pool
seltsam—Kỳ quặc, kỳ dị, khác thường——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Früher wurde ich fast jeden Morgen von Geräuschen geweckt. Über mir wurden wiederholt Stühle über den Boden gezogen, oft schon kurz nach fünf. Für mich war das sehr unbequem.

Zuerst habe ich ruhig mit dem Nachbarn gesprochen, weil ich ja keinen Streit wollte. Dabei war ich etwas verlegen, aber ich blieb freundlich.

Er gab mir eine ehrliche Erklärung: Er war nicht unhöflich, vielmehr hatte er seltsame Arbeitszeiten und kam erst spät in der Nacht nach Hause.

Danach hat er die Verantwortung übernommen und mit mir weiche Filzunterlagen unter die Stühle geklebt. Der Lärm wurde deutlich leiser.

Am Ende waren wir beide positiv überrascht. Wir haben eher freundlich als ärgerlich miteinander gesprochen und wollen das nächste Mal früher miteinander reden.
Früher wurde ich fast jeden Morgen von Geräuschen geweckt. Über mir wurden wiederholt Stühle über den Boden gezogen, oft schon kurz nach fünf. Für mich war das sehr unbequem.

Trước đây, gần như sáng nào tôi cũng bị tiếng động đánh thức. Ở trên đầu tôi, người ta lặp đi lặp lại việc kéo ghế trên sàn, thường là ngay sau năm giờ. Với tôi điều đó rất bất tiện.

Zuerst habe ich ruhig mit dem Nachbarn gesprochen, weil ich ja keinen Streit wollte. Dabei war ich etwas verlegen, aber ich blieb freundlich.

Đầu tiên tôi đã nói chuyện nhẹ nhàng với người hàng xóm, vì tôi đâu muốn cãi nhau. Lúc đó tôi hơi lúng túng, nhưng tôi vẫn giữ thái độ thân thiện.

Er gab mir eine ehrliche Erklärung: Er war nicht unhöflich, vielmehr hatte er seltsame Arbeitszeiten und kam erst spät in der Nacht nach Hause.

Anh ấy đưa ra một lời giải thích chân thành: Anh ấy không hề bất lịch sự, đúng hơn là anh ấy có giờ làm việc kỳ lạ và rất khuya mới về nhà.

Danach hat er die Verantwortung übernommen und mit mir weiche Filzunterlagen unter die Stühle geklebt. Der Lärm wurde deutlich leiser.

Sau đó anh ấy đã nhận trách nhiệm và cùng tôi dán những miếng nỉ mềm dưới chân ghế. Tiếng ồn nhỏ đi rõ rệt.

Am Ende waren wir beide positiv überrascht. Wir haben eher freundlich als ärgerlich miteinander gesprochen und wollen das nächste Mal früher miteinander reden.

Cuối cùng cả hai chúng tôi đều ngạc nhiên theo hướng tích cực. Chúng tôi nói với nhau theo kiểu thân thiện hơn là tức giận, và lần sau chúng tôi muốn nói chuyện với nhau sớm hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Wenn + Nebensatz (Konjunktiv II), (dann) + Hauptsatz

Nếu… thì… / Giả sử… thì…

Cấu trúc
Wenn + Nebensatz (Konjunktiv II), (dann) + Hauptsatz
Giải thích
Mệnh đề phụ bắt đầu bằng „wenn“, động từ chia ở Konjunktiv II đứng cuối mệnh đề. Mệnh đề chính có thể bắt đầu bằng „dann“ hoặc đảo động lên đầu. Dùng để nêu một giả định ít có thật hoặc không có thật.

Ví dụ

  • Wenn die Musik nach zehn Uhr leiser wäre, könnte Việt Hà besser schlafen.

    Nếu sau mười giờ nhạc nhỏ hơn thì Việt Hà đã ngủ ngon hơn.

  • Wenn Bernd mit den Nachbarn sprechen würde, wäre das Problem schneller geregelt.

    Nếu bác Bernd nói chuyện với hàng xóm thì vấn đề đã được dàn xếp nhanh hơn.

Mẫu ngữ pháp

eher + Adjektiv/Verb + als + Alternative; vielmehr + Aussage

Thà là… hơn / Hơn là / Đúng hơn là

Cấu trúc
eher + Adjektiv/Verb + als + Alternative; vielmehr + Aussage
Giải thích
„eher … als …“ dùng khi so sánh hoặc chọn một phương án. „vielmehr“ dùng khi muốn đính chính một nhận định trước đó, nghĩa là „đúng hơn là“.

Ví dụ

  • Việt Hà bittet eher freundlich als ärgerlich um Ruhe.

    Việt Hà đề nghị giữ yên tĩnh theo kiểu thân thiện hơn là tức giận.

  • Bernd ist nicht streng, vielmehr achtet er nur auf die Hausordnung.

    Bác Bernd không nghiêm khắc, đúng hơn là bác ấy chỉ để ý đến nội quy của nhà.

Mẫu ngữ pháp

Hauptsatz + , weil + Subjekt + (ja/doch) + ... + Verb(Endstellung)

Thì là vì… / Vì… mà (giải thích, bào chữa)

Cấu trúc
Hauptsatz + , weil + Subjekt + (ja/doch) + ... + Verb(Endstellung)
Giải thích
„weil“ mở đầu mệnh đề phụ và động từ chia đứng ở cuối. Tiểu từ tình thái „ja“ hoặc „doch“ đứng ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh rằng lý do là hiển nhiên; cách nói này thân mật, thường dùng với „du“.

Ví dụ

  • Ich komme heute nicht mit, weil ich ja noch an der Kasse arbeite.

    Hôm nay tôi không đi cùng đâu, vì tôi còn phải làm ở quầy thu ngân mà.

  • Bernd wird nicht laut, weil er ja ein ruhiger Mensch ist.

    Bác Bernd sẽ không nói to, vì bác ấy vốn là người điềm đạm mà.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tiếng ồn trong nhà – cùng nhau thống nhất giờ yên tĩnh” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.