Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Ở quảng trường lễ hội: điểm hẹn và giờ bắt đầu

Bài 15 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd cùng đến quảng trường lễ hội. Họ cần thống nhất một điểm hẹn và giờ gặp nhau.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quảng trường lễ hội: điểm hẹn và giờ bắt đầu

Việt Hà và bác Bernd cùng đến quảng trường lễ hội. Họ cần thống nhất một điểm hẹn và giờ gặp nhau.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Ở quảng trường lễ hội: điểm hẹn và giờ bắt đầu

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Endlich da! Der Festplatz ist schon recht voll.
Việt Hà: Wann fängt das Programm an?
Bernd Kramer: Um sechs. Es ist gut, dass wir früh da sind.
Việt Hà: Und wo treffen wir uns, wenn wir uns verlieren?
Bernd Kramer: An diesem Stand hier, vorne am Eingang. Du solltest dort warten.
Việt Hà: Gut, dann hole ich uns eine Wurst mit Senf.
Bernd Kramer: Wir bleiben einfach auf diesem Platz; es ist schöner, zusammen zu bleiben.
Việt Hà: Einverstanden, dann bleiben wir hier am Festplatz.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerEndlich da! Der Festplatz ist schon recht voll.Cuối cùng cũng đến! Quảng trường lễ hội đã khá đông rồi.
Việt HàWann fängt das Programm an?Khi nào chương trình bắt đầu vậy bác?
Bernd KramerUm sechs. Es ist gut, dass wir früh da sind.Lúc sáu giờ. Thật tốt là chúng ta đến sớm.
Việt HàUnd wo treffen wir uns, wenn wir uns verlieren?Và chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu nếu bị lạc nhau?
Bernd KramerAn diesem Stand hier, vorne am Eingang. Du solltest dort warten.Ở quầy này đây, phía trước lối vào. Cháu nên đợi ở đó.
Việt HàGut, dann hole ich uns eine Wurst mit Senf.Được ạ, vậy cháu mua cho hai bác cháu một chiếc xúc xích với mù tạc.
Bernd KramerWir bleiben einfach auf diesem Platz; es ist schöner, zusammen zu bleiben.Chúng ta cứ ở lại quảng trường này thôi; ở cùng nhau vẫn thích hơn.
Việt HàEinverstanden, dann bleiben wir hier am Festplatz.Nhất trí ạ, vậy chúng ta ở lại đây, tại quảng trường lễ hội.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
begleitenbəˈɡlaɪ̯tn̩Đi theo, đi cùng, hộ tống——Vocabulary pool
sich leistenzɪç ˈlaɪ̯stn̩Có đủ khả năng (tài chính) để mua hoặc làm điều gì đó——Vocabulary pool
Verbandfɛɐ̯ˈbantBăng, băng gạc——Vocabulary pool
Campingplatzˈkɛmpɪŋˌplat͡sKhu cắm trại——Vocabulary pool
FristfʁɪstThời hạn, kỳ hạn——Vocabulary pool
Verzweiflungfɛɐ̯ˈt͡svaɪ̯flʊŋNỗi tuyệt vọng, sự thất vọng hoàn toàn——Vocabulary pool
Ellbogenˈɛlˌboːɡn̩Khuỷu tay——Vocabulary pool
verblassenfɛɐ̯ˈblasn̩Phai đi, nhạt dần (về màu sắc)——Vocabulary pool
GenetikɡeˈneːtɪkDi truyền học——Vocabulary pool
äußerstˈɔɪ̯sɐstRất, lắm, hết sức, ở mức độ cao——Vocabulary pool
illegalˌɪleˈɡaːlBất hợp pháp, trái phép——Vocabulary pool
internationalˌɪntɐnat͡si̯oˈnaːlQuốc tế, mang tính quốc tế——Vocabulary pool
hebenˈheːbn̩Sự nâng lên, sự nhấc lên; nâng lên, nhấc lên——Vocabulary pool
MechanikermeˈçaːnɪkɐThợ máy, công nhân cơ khí——Vocabulary pool
SenfzɛnfMù tạc, cây mù tạc——Vocabulary pool
Gegenstandˈɡeːɡn̩ˌʃtantĐồ vật, vật thể——Vocabulary pool
Verpackungfɛɐ̯ˈpakʊŋSự đóng gói, bao bì, vỏ gói——Vocabulary pool
giftigˈɡɪftɪçCó chứa chất độc, gây độc hại——Vocabulary pool
Rezeptʁeˈt͡sɛptĐơn thuốc——Vocabulary pool
qualifizierenkvalifiˈt͡siːʁənLàm cho có đủ tư cách, đủ tiêu chuẩn——Vocabulary pool
religiösʁeliˈɡi̯øːs(Thuộc) tôn giáo, tín ngưỡng——Vocabulary pool
Ausreißerˈaʊ̯sˌʁaɪ̯sɐNgười trốn tránh, người chạy trốn——Vocabulary pool
das Geschlecht—Giới tính sinh học——Vocabulary pool
das Temperament—Tính tình, tâm tính——Vocabulary pool
der Müll—Rác, đồ bỏ đi——Vocabulary pool
nicht zusammenhängend—Không có liên quan, không mạch lạc——Vocabulary pool
die Warnung—Lời cảnh báo, sự báo trước——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Montag haben die ersten Freiwilligen mit dem Aufbau begonnen. Die Frist ist kurz, denn schon am Samstag soll das Fest beginnen.

Der Regen vom Wochenende hat einen Teil des Platzes aufgeweicht. Dort liegt jetzt Schlamm, und die Wege sind rutschig.

Deshalb haben die Organisatoren die Stände näher an den Haupteingang gerückt. Zusätzlich stehen jetzt mehr Mülltonnen auf dem Platz.

Der Musikbereich öffnet erst am Nachmittag, damit die Bühne bis dahin trocken bleibt.

Die Organisatoren erwarten Familien aus den umliegenden Nachbarschaften; einige von ihnen kommen seit vielen Jahren.
Am Montag haben die ersten Freiwilligen mit dem Aufbau begonnen. Die Frist ist kurz, denn schon am Samstag soll das Fest beginnen.

Hôm thứ Hai, những tình nguyện viên đầu tiên đã bắt đầu dựng quầy. Thời hạn rất ngắn, vì lễ hội sẽ khai mạc ngay từ thứ Bảy.

Der Regen vom Wochenende hat einen Teil des Platzes aufgeweicht. Dort liegt jetzt Schlamm, und die Wege sind rutschig.

Trận mưa cuối tuần đã làm nhũn một phần quảng trường. Ở đó bây giờ đầy bùn, và các lối đi thì trơn.

Deshalb haben die Organisatoren die Stände näher an den Haupteingang gerückt. Zusätzlich stehen jetzt mehr Mülltonnen auf dem Platz.

Vì thế ban tổ chức đã dời các quầy lại gần lối vào chính. Ngoài ra, hiện nay có thêm nhiều thùng rác trên quảng trường.

Der Musikbereich öffnet erst am Nachmittag, damit die Bühne bis dahin trocken bleibt.

Khu vực âm nhạc chỉ mở vào buổi chiều, để sân khấu khô ráo cho đến lúc đó.

Die Organisatoren erwarten Familien aus den umliegenden Nachbarschaften; einige von ihnen kommen seit vielen Jahren.

Ban tổ chức mong đợi các gia đình từ những khu phố lân cận; một số người trong đó đã đến đây nhiều năm nay.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

zu + Infinitiv; dass-Satz

Việc / rằng (biến hành động hoặc sự việc thành danh từ)

Cấu trúc
zu + Infinitiv; dass-Satz
Giải thích
Dùng zu + Infinitiv khi chủ thể của hành động phụ trùng với chủ thể câu chính hoặc khi nói chung; cụm này thường đứng cuối câu, trước đó có thể có 'es' làm bổ ngữ. Dùng mệnh đề dass khi hai hành động có chủ thể khác nhau hoặc khi nêu một sự việc, sự thật; động từ chia trong mệnh đề dass đứng ở cuối. Với động từ tách rời, 'zu' đứng giữa tiền tố và thân động từ: aufzustehen.

Ví dụ

  • Es ist besser, am Stand am Eingang zu warten.

    Tốt hơn là nên đợi ở quầy cạnh lối vào.

  • Việt Hà mag es, abends Deutsch zu lernen.

    Việt Hà thích việc học tiếng Đức vào buổi tối.

  • Ich weiß, dass Bernd jeden Weg im Viertel kennt.

    Tôi biết rằng Bernd biết mọi con đường trong khu.

  • Es ist wichtig, dass Việt Hà und Bernd einen Treffpunkt haben.

    Điều quan trọng là Việt Hà và Bernd có một điểm hẹn.

Mẫu ngữ pháp

`du solltest + Infinitiv` / `du solltest nicht + Infinitiv`

Nên / Không nên (lời khuyên)

Cấu trúc
`du solltest + Infinitiv` / `du solltest nicht + Infinitiv`
Giải thích
Dùng 'sollte' (Konjunktiv II của 'sollen') để khuyên ai đó nên hoặc không nên làm gì, thường dựa trên kinh nghiệm. Động từ nguyên thể đứng ở cuối câu. Với bạn bè, người cùng lớp dùng 'du solltest'; trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp dịch vụ dùng 'Sie sollten'.

Ví dụ

  • Du solltest am Stand am Eingang warten, Việt Hà.

    Cháu nên đợi ở quầy cạnh lối vào, Việt Hà ạ.

  • Du solltest nicht zu weit vom Eingang weggehen.

    Cháu không nên đi xa lối vào quá.

  • Wir sollten uns um sechs am Haupteingang treffen.

    Chúng ta nên gặp nhau lúc sáu giờ ở lối vào chính.

  • Sie sollten den Platz über den Seiteneingang verlassen.

    Quý vị nên rời quảng trường qua lối vào bên hông.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu trần thuật cơ bản: chủ ngữ đứng ở vị trí thứ nhất, động từ được chia đứng ở vị trí thứ hai, các bổ ngữ theo sau. Trong tiếng Đức không dùng trợ từ đánh dấu chủ đề như trong một số ngôn ngữ khác; trật tự này cũng giữ nguyên khi muốn nhấn mạnh thời gian hay địa điểm (thì thành phần đó đứng đầu câu và động từ vẫn ở vị trí thứ hai).

Ví dụ

  • Der Festplatz ist voll.

    Quảng trường lễ hội đông người.

  • Việt Hà kauft eine Wurst.

    Việt Hà mua một chiếc xúc xích.

  • Bernd wartet am Eingang.

    Bernd đợi ở lối vào.

  • Um sechs beginnt das Programm.

    Chương trình bắt đầu lúc sáu giờ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quảng trường lễ hội: điểm hẹn và giờ bắt đầu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.