Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Quy tắc dùng điện thoại trong lớp học tiếng

Bài 13 · 4 phần

Trong lớp học tiếng, Việt Hà và Bernd ngồi cạnh nhau và cùng bàn xem điện thoại được dùng như thế nào trong giờ học.

Section

4

Nội dung

27

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Quy tắc dùng điện thoại trong lớp học tiếng

Trong lớp học tiếng, Việt Hà và Bernd ngồi cạnh nhau và cùng bàn xem điện thoại được dùng như thế nào trong giờ học.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Quy tắc dùng điện thoại trong lớp học tiếng

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Heute sitzen wir nur zu zweit im Sprachkurs und üben Dialoge.
Việt Hà: Bernd, darf ich im Unterricht das Handy benutzen?
Bernd Kramer: Ein Wörterbuch auf dem Handy ist in Ordnung.
Việt Hà: Und wie ist es mit Fotos von der Tafel?
Bernd Kramer: Fotos von der Tafel machen wir auf keinen Fall.
Việt Hà: Dann schreiben wir „erlaubt“ und „nicht erlaubt“ auf eine Karte und machen die Regeln fertig.
Bernd Kramer: Gut, dann bleiben wir im Sprachkurs und hängen die Karte an die Wand.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerHeute sitzen wir nur zu zweit im Sprachkurs und üben Dialoge.Hôm nay chỉ có hai chúng tôi ngồi học đối thoại trong lớp tiếng.
Việt HàBernd, darf ich im Unterricht das Handy benutzen?Bernd, trong giờ học tôi có được dùng điện thoại không?
Bernd KramerEin Wörterbuch auf dem Handy ist in Ordnung.Từ điển trên điện thoại thì được.
Việt HàUnd wie ist es mit Fotos von der Tafel?Còn chuyện chụp ảnh bảng thì thế nào?
Bernd KramerFotos von der Tafel machen wir auf keinen Fall.Chúng ta nhất định không chụp ảnh bảng.
Việt HàDann schreiben wir „erlaubt“ und „nicht erlaubt“ auf eine Karte und machen die Regeln fertig.Vậy chúng ta viết „được phép“ và „không được phép“ lên một tấm thẻ và hoàn tất các quy tắc.
Bernd KramerGut, dann bleiben wir im Sprachkurs und hängen die Karte an die Wand.Tốt, vậy chúng ta ở lại lớp học tiếng và treo tấm thẻ lên tường.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
beeinflussen—Gây ảnh hưởng, tác động đến——Vocabulary pool
Gleichgewicht—Sự cân bằng, trạng thái thăng bằng——Vocabulary pool
Gelassenheit—Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh——Vocabulary pool
Benommenheit—Tình trạng bàng hoàng, choáng váng, mất phương hướng——Vocabulary pool
Designer—Người thiết kế——Vocabulary pool
sich unterscheiden—Khác nhau, không giống nhau——Vocabulary pool
Rand—Cạnh, rìa, mép——Vocabulary pool
genetisch—(Thuộc về) di truyền học——Vocabulary pool
Idol—Thần tượng, người được ngưỡng mộ——Vocabulary pool
Unterbrechung—Sự ngừng lại, sự ngắt quãng, sự tạm dừng——Vocabulary pool
Befreiung—Sự giải phóng——Vocabulary pool
Messung—Sự đo lường, phép đo——Vocabulary pool
Mörder—Kẻ giết người——Vocabulary pool
Ernährung—Sự dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng——Vocabulary pool
Schritt—Bước chân, bước đi——Vocabulary pool
Poesie—Thơ ca, thi ca——Vocabulary pool
Beben—Sự rung, sự run rẩy——Vocabulary pool
entspannend—Làm thư giãn, làm dễ chịu——Vocabulary pool
Müll—Rác, vật bỏ đi——Vocabulary pool
schwer—Nặng; khó, khó khăn——Vocabulary pool
Ärmel—Tay áo——Vocabulary pool
Telegramm—Bức điện, bức điện tín——Vocabulary pool
großartig—Tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ tốt——Vocabulary pool
Transport—Sự chuyên chở, sự vận tải——Vocabulary pool
auspacken—Mở (gói, va li, kiện hàng) và lấy đồ đạc ra——Vocabulary pool
Wärme—Sự ấm áp, hơi ấm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Seitdem ich ein Wörterbuch auf dem Handy habe, brauche ich kein Papierwörterbuch mehr.

Kurze Suchanfragen können das Vokabellernen unterstützen: Ein Wort, ein Beispielsatz, weiter im Text.

Eine Nachricht ist dagegen eine Unterbrechung. Sie stört nicht nur mich, sondern auch meine Nachbarin.

Fotos von der Tafel sollten nur mit der Erlaubnis aller im Raum entstehen.

Klare Grenzen funktionieren besser als ein komplettes Verbot, denn sie beeinflussen das Lernen weniger stark.
Seitdem ich ein Wörterbuch auf dem Handy habe, brauche ich kein Papierwörterbuch mehr.

Kể từ khi tôi có từ điển trên điện thoại, tôi không cần từ điển giấy nữa.

Kurze Suchanfragen können das Vokabellernen unterstützen: Ein Wort, ein Beispielsatz, weiter im Text.

Những lần tra cứu ngắn có thể hỗ trợ việc học từ vựng: một từ, một câu ví dụ, rồi đọc tiếp.

Eine Nachricht ist dagegen eine Unterbrechung. Sie stört nicht nur mich, sondern auch meine Nachbarin.

Ngược lại, một tin nhắn là một sự ngắt quãng. Nó không chỉ làm gián đoạn tôi mà còn làm gián đoạn cả bạn ngồi cạnh.

Fotos von der Tafel sollten nur mit der Erlaubnis aller im Raum entstehen.

Ảnh chụp bảng chỉ nên được chụp khi có sự đồng ý của tất cả mọi người trong phòng.

Klare Grenzen funktionieren besser als ein komplettes Verbot, denn sie beeinflussen das Lernen weniger stark.

Những giới hạn rõ ràng hiệu quả hơn một lệnh cấm hoàn toàn, vì chúng ảnh hưởng đến việc học ít hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

auf keinen Fall / keinesfalls / niemals + Verb (Satznegation mit „nicht“ oder „kein-“)

Nhất định không / Tuyệt đối không / Không đời nào

Cấu trúc
auf keinen Fall / keinesfalls / niemals + Verb (Satznegation mit „nicht“ oder „kein-“)
Giải thích
Muốn phủ định dứt khoát, không có ngoại lệ thì dùng „auf keinen Fall“ (khẩu ngữ, nhấn mạnh), „keinesfalls“ (trung tính/trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết) hoặc „niemals / nie“ (nhấn mạnh yếu tố thời gian: không bao giờ). Trong câu tiếng Đức chỉ cần một phủ định „nicht“ hoặc „kein-“, không dùng phủ định đôi. Nếu „auf keinen Fall“ đứng đầu câu, động từ chia phải ở vị trí thứ hai: „Auf keinen Fall mache ich das.“ Với bạn cùng lớp dùng dạng „du“, với người lạ hoặc tình huống trang trọng dùng „Sie“.

Ví dụ

  • Việt Hà sagt: „Auf keinen Fall fotografiere ich die Tafel ohne Erlaubnis.“

    Việt Hà nói: „Nhất định tôi không chụp ảnh bảng khi chưa được phép.“

  • Bernd sagt: „Das kann ich keinesfalls akzeptieren.“

    Bernd nói: „Tôi tuyệt đối không thể chấp nhận điều đó.“

  • Việt Hà hat das niemals gesagt.

    Việt Hà chưa bao giờ nói điều đó.

Mẫu ngữ pháp

seitdem + Nebensatz (Perfekt/Präteritum), Hauptsatz (Negation/Perfekt) | nur + Nomen/Zahl, allein, zu zweit

Kể từ khi… và từ đó không còn nữa; chỉ có/duy nhất

Cấu trúc
seitdem + Nebensatz (Perfekt/Präteritum), Hauptsatz (Negation/Perfekt) | nur + Nomen/Zahl, allein, zu zweit
Giải thích
„seitdem“ mở đầu một mệnh đề phụ (động từ chia đi xuống cuối), mệnh đề chính nói kết quả kéo dài tới nay, thường có phủ định hoặc thì Perfekt: „Seitdem ich ein Wörterbuch auf dem Handy habe, brauche ich kein Papierwörterbuch mehr.“ Còn „nur“ đứng trước danh từ hoặc số từ để giới hạn: „nur ein Wort“, „nur zu zweit“; „allein“ nghĩa là một mình, „zu zweit“ nghĩa là hai người cùng nhau.

Ví dụ

  • Seitdem Việt Hà ein Wörterbuch auf dem Handy hat, braucht sie kein Papierwörterbuch mehr.

    Kể từ khi Việt Hà có từ điển trên điện thoại, cô ấy không cần từ điển giấy nữa.

  • Seitdem Bernd die Karte aufgehängt hat, benutzt die Gruppe nur eine Regel.

    Kể từ khi Bernd treo tấm thẻ lên, cả nhóm chỉ dùng một quy tắc.

  • Heute sind Việt Hà und Bernd nur zu zweit im Sprachkurs.

    Hôm nay chỉ có Việt Hà và Bernd là hai người trong lớp học tiếng.

Mẫu ngữ pháp

etwas fertig machen / etwas fertig machen können / etwas nicht fertig machen können

Hoàn thành trọn vẹn / Có thể hoàn thành / Không thể hoàn thành

Cấu trúc
etwas fertig machen / etwas fertig machen können / etwas nicht fertig machen können
Giải thích
„fertig machen“ nghĩa là làm cho xong, hoàn tất một việc. Thêm động từ khiếm khuyết „können“ để nói có thể hoàn thành; thêm „nicht“ trước cụm „fertig machen können“ để nói không thể hoàn thành. Trong câu, „fertig machen“ đứng ở cuối mệnh đề: „Ich mache die Regeln fertig.“

Ví dụ

  • Việt Hà macht die Regeln für den Sprachkurs fertig.

    Việt Hà hoàn tất các quy tắc cho lớp học tiếng.

  • Bernd kann die Karte heute noch fertig machen.

    Hôm nay Bernd vẫn có thể làm xong tấm thẻ.

  • Việt Hà kann ihre Hausaufgaben heute nicht fertig machen.

    Hôm nay Việt Hà không thể làm xong bài tập về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Quy tắc dùng điện thoại trong lớp học tiếng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.