Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Đăng ký ngày tái chế ở Nhà văn hóa cộng đồng

Bài 11 · 4 phần

Tại Nhà văn hóa cộng đồng (Bürgerhaus): Việt Hà gặp cô Sabine Vogt và đăng ký tham gia một ngày tái chế vào cuối tuần này.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đăng ký ngày tái chế ở Nhà văn hóa cộng đồng

Tại Nhà văn hóa cộng đồng (Bürgerhaus): Việt Hà gặp cô Sabine Vogt và đăng ký tham gia một ngày tái chế vào cuối tuần này.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Đăng ký ngày tái chế ở Nhà văn hóa cộng đồng

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Morgen, Frau Vogt! Schön, dass ich Sie hier im Bürgerhaus treffe.
Việt Hà: Ich frage mich, ob die Recyclingaktion an diesem Wochenende wohl stattfindet.
Sabine Vogt: Die Aktion ist an diesem Wochenende — nicht unbedingt am Samstag, sondern am Sonntag von zehn bis vierzehn Uhr.
Việt Hà: Ist die Teilnahme kostenlos? Hoffentlich kostet sie nichts.
Sabine Vogt: Ja, die Teilnahme ist frei. Sie müssen nichts bezahlen.
Việt Hà: Dann bin ich dabei, meinen Namen auf die Liste zu schreiben.
Sabine Vogt: Hier am Tisch bekommen Sie noch die Liste für die Sammelbeutel.
Việt Hà: Ich bleibe noch kurz hier und lese den Bericht über die letzte Aktion.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Morgen, Frau Vogt! Schön, dass ich Sie hier im Bürgerhaus treffe.Chào buổi sáng, cô Vogt! Thật vui vì cháu gặp được cô ở đây, tại Nhà văn hóa cộng đồng.
Việt HàIch frage mich, ob die Recyclingaktion an diesem Wochenende wohl stattfindet.Cháu tự hỏi không biết hoạt động tái chế này có diễn ra vào cuối tuần này không ạ.
Sabine VogtDie Aktion ist an diesem Wochenende — nicht unbedingt am Samstag, sondern am Sonntag von zehn bis vierzehn Uhr.Hoạt động diễn ra vào cuối tuần này — không nhất thiết là thứ Bảy, mà là Chủ nhật, từ mười giờ đến mười bốn giờ.
Việt HàIst die Teilnahme kostenlos? Hoffentlich kostet sie nichts.Việc tham gia có miễn phí không ạ? Mong là nó không tốn tiền.
Sabine VogtJa, die Teilnahme ist frei. Sie müssen nichts bezahlen.Vâng, việc tham gia là miễn phí. Bạn không phải trả gì cả.
Việt HàDann bin ich dabei, meinen Namen auf die Liste zu schreiben.Vậy thì cháu đang viết tên mình vào danh sách.
Sabine VogtHier am Tisch bekommen Sie noch die Liste für die Sammelbeutel.Ở bàn này bạn sẽ nhận được danh sách cho các túi thu gom.
Việt HàIch bleibe noch kurz hier und lese den Bericht über die letzte Aktion.Cháu sẽ ở lại đây một chút và đọc bản báo cáo về lần hoạt động trước.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
AerobicAerobicThể dục nhịp điệu——Vocabulary pool
BäckerBäckerNgười làm bánh, thợ làm bánh——Vocabulary pool
AnruferAnruferNgười gọi điện thoại——Vocabulary pool
ableitenableitenNhận được, lấy được, thu được (từ một nguồn)——Vocabulary pool
ÖkosystemÖkosystemHệ sinh thái——Vocabulary pool
EwigkeitEwigkeitTính vĩnh viễn, sự vĩnh cửu——Vocabulary pool
erzeugenerzeugenSinh ra, tạo ra, phát sinh——Vocabulary pool
PersonalausweisPersonalausweisGiấy chứng minh, thẻ căn cước——Vocabulary pool
beleuchtenbeleuchtenChiếu sáng, rọi sáng, soi sáng——Vocabulary pool
InteraktionInteraktionSự tương tác——Vocabulary pool
LügnerLügnerKẻ nói dối, kẻ nói láo——Vocabulary pool
bedeutungsvollbedeutungsvollĐầy ý nghĩa, có ý nghĩa——Vocabulary pool
SchlammSchlammBùn, đất bùn——Vocabulary pool
AtomkernAtomkernHạt nhân nguyên tử——Vocabulary pool
geschuldetgeschuldetCòn nợ, còn phải trả——Vocabulary pool
SteckerSteckerPhích cắm (điện)——Vocabulary pool
verkündenverkündenCông bố, tuyên bố một cách chính thức——Vocabulary pool
relativrelativCó liên quan; tương đối——Vocabulary pool
beschließenbeschließenQuyết định, quyết tâm (làm gì)——Vocabulary pool
RoutineRoutineThói quen thường ngày, công việc làm hằng ngày——Vocabulary pool
EinigungEinigungSự giải quyết, sự dàn xếp, sự hòa giải——Vocabulary pool
technischtechnisch(Thuộc về) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật——Vocabulary pool
TransformationTransformationSự thay đổi, sự biến đổi——Vocabulary pool
unwahrscheinlichunwahrscheinlichKhông chắc chắn, khó có thể xảy ra——Vocabulary pool
KleiderschrankKleiderschrankTủ quần áo——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am vergangenen Sonntag haben die Bewohnerinnen und Bewohner im Bürgerhaus mehrere Arten von Haushaltsmaterial gesammelt: Papier, Glas, Metall und kleine Elektrogeräte.

Freiwillige haben alles in getrennte Container sortiert. Am Mittag waren die Container schon halb gefüllt, und die Arbeit war noch nicht zu Ende.

Der größte Teil der Gesamtmenge war Papier und Glas.

Am Reparaturtisch wurden mehrere kleine Geräte gerettet. Nicht unbedingt jedes Gerät ließ sich reparieren, aber bei vielen war nur ein Stecker defekt.

Am Ende verkündeten die Organisatorinnen, dass sie im Herbst eine weitere Aktion beschließen wollen.
Am vergangenen Sonntag haben die Bewohnerinnen und Bewohner im Bürgerhaus mehrere Arten von Haushaltsmaterial gesammelt: Papier, Glas, Metall und kleine Elektrogeräte.

Chủ nhật tuần trước, cư dân trong khu đã thu gom nhiều loại vật liệu gia đình ở Nhà văn hóa cộng đồng: giấy, thủy tinh, kim loại và các thiết bị điện nhỏ.

Freiwillige haben alles in getrennte Container sortiert. Am Mittag waren die Container schon halb gefüllt, und die Arbeit war noch nicht zu Ende.

Các tình nguyện viên đã phân loại mọi thứ vào những thùng riêng. Đến trưa, các thùng đã đầy một nửa, và công việc vẫn chưa kết thúc.

Der größte Teil der Gesamtmenge war Papier und Glas.

Phần lớn nhất trong tổng khối lượng là giấy và thủy tinh.

Am Reparaturtisch wurden mehrere kleine Geräte gerettet. Nicht unbedingt jedes Gerät ließ sich reparieren, aber bei vielen war nur ein Stecker defekt.

Tại bàn sửa chữa, một số thiết bị nhỏ đã được cứu. Không nhất thiết thiết bị nào cũng sửa được, nhưng nhiều cái chỉ bị hỏng mỗi phích cắm.

Am Ende verkündeten die Organisatorinnen, dass sie im Herbst eine weitere Aktion beschließen wollen.

Cuối cùng, những người tổ chức thông báo rằng họ muốn quyết định thêm một hoạt động nữa vào mùa thu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

halb + Partizip II; dabei sein, zu + Infinitiv

Dở dang, chưa xong

Cấu trúc
halb + Partizip II; dabei sein, zu + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc „halb + Partizip II“ đứng như tính từ trước danh từ hoặc sau động từ „sein“ để nói một việc đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc (halb gefüllt = đầy một nửa). Cấu trúc „Subjekt + sein + dabei, ... zu + Infinitiv“ diễn tả ai đó đang làm dở một việc ngay lúc này; động từ chia đứng ở cuối mệnh đề nguyên thể.

Ví dụ

  • Die halb gefüllten Container standen vor dem Bürgerhaus.

    Những chiếc thùng đầy một nửa đứng trước Nhà văn hóa cộng đồng.

  • Việt Hà ist dabei, ihren Namen auf die Liste zu schreiben.

    Việt Hà đang viết dở tên mình vào danh sách.

  • Sabine Vogt ist dabei, am Tisch die Sammelbeutel zu verteilen.

    Cô Sabine Vogt đang phân phát các túi thu gom ở bàn.

Mẫu ngữ pháp

ob + ... + wohl ...? / Ich frage mich, ob ... / Hoffentlich ...

Không biết… có… không; tự hỏi; mong sao

Cấu trúc
ob + ... + wohl ...? / Ich frage mich, ob ... / Hoffentlich ...
Giải thích
Khi chưa chắc chắn, người nói có thể dùng câu hỏi gián tiếp với „ob“; động từ chia phải đứng ở cuối mệnh đề. „wohl“ thêm sắc thái phỏng đoán và thường đứng sau chủ ngữ hoặc trạng ngữ. „Ich frage mich, ob ...“ nghĩa là „Tôi tự hỏi liệu…“. „Hoffentlich ...“ diễn tả một mong ước nhẹ nhàng, nhưng động từ vẫn ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Ich frage mich, ob die Recyclingaktion wohl am Sonntag stattfindet.

    Cháu tự hỏi không biết hoạt động tái chế có diễn ra vào Chủ nhật không.

  • Hoffentlich ist die Teilnahme frei.

    Mong là việc tham gia miễn phí.

  • Ob Sabine Vogt wohl am Bahnschalter arbeitet?

    Không biết cô Sabine Vogt có làm việc ở quầy dịch vụ nhà ga không nhỉ?

Mẫu ngữ pháp

nicht unbedingt + Adjektiv/Verb/Nomen

Không nhất thiết là...

Cấu trúc
nicht unbedingt + Adjektiv/Verb/Nomen
Giải thích
„nicht unbedingt“ đứng trước tính từ, động từ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa, dùng để nói rằng điều gì đó không phải lúc nào cũng đúng hoặc không bắt buộc, vẫn có thể có ngoại lệ.

Ví dụ

  • Die Teilnahme am Recyclingtag ist nicht unbedingt kostenlos, aber heute ist sie frei.

    Việc tham gia ngày tái chế không nhất thiết là miễn phí, nhưng hôm nay thì miễn phí.

  • Việt Hà findet, dass Recycling nicht unbedingt kompliziert ist.

    Việt Hà thấy rằng việc tái chế không nhất thiết là phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đăng ký ngày tái chế ở Nhà văn hóa cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.