Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Tối nay xem gì? — Ở nhà hay ra ngoài

Bài 19 · 4 phần

Buổi tối trong căn hộ nhỏ: Việt Hà và bác Bernd ngồi xuống ghế sofa và cùng quyết định xem chương trình tối nay ở đâu.

Section

4

Nội dung

23

Audio

11

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 6Audio: 6

Hội thoại

Tối nay xem gì? — Ở nhà hay ra ngoài

Buổi tối trong căn hộ nhỏ: Việt Hà và bác Bernd ngồi xuống ghế sofa và cùng quyết định xem chương trình tối nay ở đâu.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Tối nay xem gì? — Ở nhà hay ra ngoài

Toàn hội thoại

Việt Hà: So, jetzt machen wir es uns auf dem Sofa bequem.
Việt Hà: Sag mal, was läuft denn heute Abend im Fernsehen?
Bernd Kramer: Es ist schon zwanzig Uhr. Du willst mir doch nicht erzählen, dass wir die Sendung verpasst haben?
Việt Hà: Ich würde die Sendung lieber hier auf dem Sofa anschauen.
Bernd Kramer: Einverstanden. Dann lassen wir den Fernseher an und bleiben auf dem Sofa.
Việt Hà: Gut, dann bleiben wir heute Abend hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàSo, jetzt machen wir es uns auf dem Sofa bequem.Vậy, giờ chúng ta ngồi cho thoải mái trên ghế sofa nhé.
Việt HàSag mal, was läuft denn heute Abend im Fernsehen?Nói xem, tối nay trên tivi có gì vậy bác?
Bernd KramerEs ist schon zwanzig Uhr. Du willst mir doch nicht erzählen, dass wir die Sendung verpasst haben?Đã tám giờ tối rồi. Chẳng lẽ cháu định bảo bác là chúng ta đã lỡ mất chương trình rồi sao?
Việt HàIch würde die Sendung lieber hier auf dem Sofa anschauen.Cháu thì thích xem chương trình ở đây, trên ghế sofa, hơn.
Bernd KramerEinverstanden. Dann lassen wir den Fernseher an und bleiben auf dem Sofa.Đồng ý. Vậy thì cứ để tivi bật và ở lại trên ghế sofa.
Việt HàGut, dann bleiben wir heute Abend hier.Vâng, vậy tối nay chúng ta ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bloß—Trần, trần truồng, trọc, không có lớp phủ——Vocabulary pool
Kerze—Cây nến——Vocabulary pool
Trümmer—Mảnh vỡ, mảnh vụn——Vocabulary pool
zerstörerisch—Có tính chất phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt——Vocabulary pool
Elektron—Electron, điện tử——Vocabulary pool
gefälscht—Giả, không thật, giả mạo——Vocabulary pool
gefallen—Đã ngã xuống, đã hi sinh (trong chiến tranh)——Vocabulary pool
Hammer—Cái búa——Vocabulary pool
unangemessen—Không thích hợp, không phù hợp——Vocabulary pool
Jade—Ngọc bích, ngọc thạch——Vocabulary pool
Ähnlichkeit—Sự giống nhau, tính chất giống nhau——Vocabulary pool
Mittelmeer—Biển Địa Trung Hải——Vocabulary pool
reparieren—Sửa chữa, vá lại——Vocabulary pool
nackt—Trần truồng, khoả thân, không mặc quần áo——Vocabulary pool
erlangen—Đạt được, thu được, giành được, kiếm được——Vocabulary pool
schmerzhaft—Gây ra cảm giác đau đớn về thể xác——Vocabulary pool
Teich—Ao, hồ nhỏ——Vocabulary pool
Rennen—Cuộc đua, cuộc thi về tốc độ——Vocabulary pool
wiederaufbauen—Xây dựng lại, xây lại——Vocabulary pool
Heilmittel—Phương thuốc, cách chữa trị——Vocabulary pool
Safari—Cuộc thám hiểm, hành trình xuyên qua vùng hoang dã (đặc biệt là ở Châu Phi)——Vocabulary pool
beschämend—Gây ra cảm giác hổ thẹn, xấu hổ sâu sắc——Vocabulary pool
angespannt—Căng——Vocabulary pool
gewaltig—Rất lớn, to lớn, khổng lồ——Vocabulary pool
unwohl—Không khỏe, khó ở, se mình——Vocabulary pool
Wasserfall—Thác nước——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Die Livesendung war ein Erlebnis. Die Halle war gewaltig und voll, das Licht ging an und aus, und die Stimmung war angespannt. Es war, als ob man selbst auf der Bühne stünde.

Mein Platz war weit hinten. Von dort wirkte die Bühne klein, und die Gesichter der Künstler konnte ich kaum erkennen.

Zu Hause ist das anders. Auf dem Bildschirm sieht man jede Einzelheit, und die Kamera zeigt die Gesichter ganz nah.

Dazu kommt der Preis. Fahrt und Ticket waren teuer, und nach der Show war der Weg nach Hause lang. Zu Hause lässt man den Fernseher einfach an, sitzt mit eingeschaltetem Licht auf dem Sofa und trinkt Tee. Das ist deutlich billiger und bequemer.

Am Ende kommt es auf die Sendung an. Bei einem Konzert würde ich wieder in die Halle gehen, bei einem langen Film lieber zu Hause bleiben.
Die Livesendung war ein Erlebnis. Die Halle war gewaltig und voll, das Licht ging an und aus, und die Stimmung war angespannt. Es war, als ob man selbst auf der Bühne stünde.

Buổi diễn trực tiếp là một trải nghiệm. Khán phòng rất lớn và chật kín, đèn bật rồi tắt liên tục, và không khí thì căng thẳng. Cứ như thể chính mình đang đứng trên sân khấu vậy.

Mein Platz war weit hinten. Von dort wirkte die Bühne klein, und die Gesichter der Künstler konnte ich kaum erkennen.

Chỗ ngồi của tôi ở tận phía sau. Từ đó sân khấu trông nhỏ bé, và tôi gần như không nhận ra mặt các nghệ sĩ.

Zu Hause ist das anders. Auf dem Bildschirm sieht man jede Einzelheit, und die Kamera zeigt die Gesichter ganz nah.

Ở nhà thì khác. Trên màn hình người ta thấy từng chi tiết, và máy quay chiếu gương mặt ở cự ly rất gần.

Dazu kommt der Preis. Fahrt und Ticket waren teuer, und nach der Show war der Weg nach Hause lang. Zu Hause lässt man den Fernseher einfach an, sitzt mit eingeschaltetem Licht auf dem Sofa und trinkt Tee. Das ist deutlich billiger und bequemer.

Thêm vào đó là chuyện tiền nong. Đi lại và vé đều đắt, và sau buổi diễn thì đường về nhà xa. Ở nhà người ta cứ để tivi bật, ngồi trên ghế sofa với đèn vẫn sáng và uống trà. Như vậy rõ ràng rẻ hơn và thoải mái hơn.

Am Ende kommt es auf die Sendung an. Bei einem Konzert würde ich wieder in die Halle gehen, bei einem langen Film lieber zu Hause bleiben.

Cuối cùng thì còn tùy chương trình. Với một buổi hòa nhạc, tôi sẽ lại ra khán phòng; với một bộ phim dài, tôi thích ở nhà hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

mit + Dativ (Adjektiv/Partizip II) | etwas (Akk.) + Adjektiv/Partizip II + lassen

Cứ để nguyên / giữ nguyên trạng thái như vậy

Cấu trúc
mit + Dativ (Adjektiv/Partizip II) | etwas (Akk.) + Adjektiv/Partizip II + lassen
Giải thích
Có hai cách nói chính: (1) „mit + Dativ“ — tính từ hoặc Partizip II đứng trước danh từ ở Dativ để nêu trạng thái đi kèm, ví dụ „mit eingeschaltetem Licht“ (với đèn vẫn bật), „mit bequemer Kleidung“ (với quần áo thoải mái); (2) „lassen + Akkusativ + Adjektiv/Partizip II“ — nói rằng ai đó không thay đổi trạng thái của một vật, ví dụ „den Fernseher an lassen“ (cứ để tivi bật), „das Fenster offen lassen“ (cứ để cửa sổ mở).

Ví dụ

  • Bernd lässt den Fernseher an und bleibt auf dem Sofa.

    Bernd cứ để tivi bật và ở lại trên ghế sofa.

  • Việt Hà sitzt mit eingeschaltetem Licht auf dem Sofa.

    Việt Hà ngồi trên ghế sofa với đèn vẫn bật.

Mẫu ngữ pháp

als ob + Nebensatz (Konjunktiv II)

Như thể là, cứ như là

Cấu trúc
als ob + Nebensatz (Konjunktiv II)
Giải thích
Dùng để so sánh giả định, tưởng tượng như thật. Sau „als ob“ là một mệnh đề phụ, động từ chia ở Konjunktiv II và đứng ở cuối câu: „Es war, als ob man selbst auf der Bühne stünde.“ Hoặc có thể bỏ „ob“ và đưa động từ lên ngay sau „als“.

Ví dụ

  • Bei der Livesendung war es, als ob Việt Hà selbst auf der Bühne stünde.

    Ở buổi diễn trực tiếp, cứ như thể chính Việt Hà đang đứng trên sân khấu vậy.

  • Bernd tut so, als ob er jede Sendung im Fernsehen kennen würde.

    Bernd làm ra vẻ như thể bác ấy biết mọi chương trình trên tivi.

Mẫu ngữ pháp

doch nicht etwa …? / Du willst (mir) doch nicht erzählen, dass …

Không thể nào! / Chẳng lẽ lại… / Đừng nói là… (bày tỏ sự ngạc nhiên, khó tin)

Cấu trúc
doch nicht etwa …? / Du willst (mir) doch nicht erzählen, dass …
Giải thích
Mẫu câu diễn tả sự hoài nghi, khó tin. Trong câu hỏi, „etwa“ (thường đi với phủ định) thể hiện sự ngạc nhiên: „Hast du etwa kein Ticket?“ Thêm „doch“ để nhấn mạnh sự phản đối: „Doch nicht etwa heute?“ Cấu trúc „Du willst mir doch nicht erzählen, dass …“ nghĩa là „cháu/bạn định bảo tôi rằng… chứ gì?“, và mệnh đề „dass“ đưa động từ ra cuối câu.

Ví dụ

  • Du willst mir doch nicht erzählen, dass die Sendung schon vorbei ist?

    Chẳng lẽ cháu định bảo bác là chương trình kết thúc rồi sao?

  • Hast du etwa kein Ticket für die Liveshow?

    Chẳng lẽ bạn không có vé xem buổi diễn trực tiếp à?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tối nay xem gì? — Ở nhà hay ra ngoài” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.