Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Lên kế hoạch cho chuyến dã ngoại trong lớp học tiếng

Bài 34 · 4 phần

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng Đức và cùng nhau lên kế hoạch cho một chuyến dã ngoại của lớp.

Section

4

Nội dung

27

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lên kế hoạch cho chuyến dã ngoại trong lớp học tiếng

Việt Hà và Bernd ngồi trong lớp học tiếng Đức và cùng nhau lên kế hoạch cho một chuyến dã ngoại của lớp.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Lên kế hoạch cho chuyến dã ngoại trong lớp học tiếng

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sitzen heute wieder im Sprachkurs.
Việt Hà: Lass mich den Ausflug hier im Sprachkurs planen.
Bernd Kramer: An welchem Tag soll der Ausflug sein?
Việt Hà: Nehmen wir den nächsten Freitag.
Bernd Kramer: Und was sollen wir mitbringen?
Việt Hà: Ein Notizbuch und Wasser, höchstens eine kleine Flasche.
Bernd Kramer: Dann bleiben wir hier im Sprachkurs und schreiben die Liste.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sitzen heute wieder im Sprachkurs.Hôm nay chúng ta lại ngồi trong lớp học tiếng.
Việt HàLass mich den Ausflug hier im Sprachkurs planen.Để tôi lên kế hoạch cho chuyến dã ngoại ngay tại đây, trong lớp học tiếng.
Bernd KramerAn welchem Tag soll der Ausflug sein?Chuyến dã ngoại nên vào ngày nào?
Việt HàNehmen wir den nächsten Freitag.Chúng ta chọn thứ Sáu tới nhé.
Bernd KramerUnd was sollen wir mitbringen?Và chúng ta nên mang theo gì?
Việt HàEin Notizbuch und Wasser, höchstens eine kleine Flasche.Một cuốn sổ tay và nước, nhiều lắm là một chai nhỏ.
Bernd KramerDann bleiben wir hier im Sprachkurs und schreiben die Liste.Vậy chúng ta ở lại đây trong lớp học tiếng và viết danh sách.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Zuneigung—Tình cảm, lòng yêu mến——Vocabulary pool
Kategorie—Hạng, loại, nhóm——Vocabulary pool
vorsichtig—Thận trọng, cẩn thận——Vocabulary pool
definitiv—Dứt khoát, chắc chắn, hoàn toàn——Vocabulary pool
Dioxid—Đioxit——Vocabulary pool
Begegnung—Sự gặp gỡ, cuộc gặp gỡ (tình cờ hoặc được sắp xếp)——Vocabulary pool
ganz—Toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn; rất——Vocabulary pool
wesentlich—Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu——Vocabulary pool
festlich—Thuộc về lễ hội, có không khí lễ hội——Vocabulary pool
Gefahr—Mối nguy hiểm, mối nguy cơ——Vocabulary pool
Industrie—Ngành công nghiệp——Vocabulary pool
Tötung—Sự giết chóc, sự tàn sát——Vocabulary pool
Lastwagen—Xe tải hạng nặng——Vocabulary pool
Wunder—Phép mầu, phép thần diệu——Vocabulary pool
Nervosität—Sự hồi hộp, sự lo lắng——Vocabulary pool
Betrieb—Sự hoạt động, quá trình vận hành; xí nghiệp——Vocabulary pool
Passwort—Mật khẩu, khẩu lệnh——Vocabulary pool
Pfund—Đơn vị đo khối lượng (pao)——Vocabulary pool
Rasierer—Dao cạo——Vocabulary pool
ansässig—Cư trú, thường trú——Vocabulary pool
verängstigt—Sợ hãi, hoảng sợ——Vocabulary pool
Krankheit—Tình trạng ốm đau, bệnh tật——Vocabulary pool
Thriller—Tác phẩm (truyện, phim, vở kịch) giật gân, ly kỳ——Vocabulary pool
unfähig—Không có khả năng, không thể——Vocabulary pool
verschieden—Nhiều và khác nhau——Vocabulary pool
wild—Một cách điên cuồng, không kiểm soát——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Die Klasse erreichte das Gebiet kurz nach Sonnenaufgang. Es war noch ganz kühl, und niemand sprach viel.

Am Fluss gingen die Studierenden vorsichtig am Ufer entlang. Sie notierten, wie sich das Wasser und die Pflanzen verändert hatten.

Die Wolkendecke machte gute Fotos fast unmöglich. Nur wenige Bilder waren am Ende brauchbar.

Vor dem Mittagessen verglichen verschiedene Gruppen ihre Notizen. Dabei zeigte sich, wie unterschiedlich die Beobachtungen waren.

Das Tagebuch rät für die nächste Exkursion zu wasserfesten Notizbüchern. Außerdem soll die Gruppe früher losfahren und mehr Zeit am Fluss einplanen.
Die Klasse erreichte das Gebiet kurz nach Sonnenaufgang. Es war noch ganz kühl, und niemand sprach viel.

Lớp học đến khu vực này ngay sau khi mặt trời mọc. Trời vẫn còn khá mát và không ai nói nhiều.

Am Fluss gingen die Studierenden vorsichtig am Ufer entlang. Sie notierten, wie sich das Wasser und die Pflanzen verändert hatten.

Ở con sông, các học viên thận trọng đi dọc theo bờ. Họ ghi lại nước và cây cối đã thay đổi như thế nào.

Die Wolkendecke machte gute Fotos fast unmöglich. Nur wenige Bilder waren am Ende brauchbar.

Mây che phủ khiến việc chụp ảnh đẹp gần như không thể. Cuối cùng chỉ có vài tấm ảnh là dùng được.

Vor dem Mittagessen verglichen verschiedene Gruppen ihre Notizen. Dabei zeigte sich, wie unterschiedlich die Beobachtungen waren.

Trước bữa trưa, nhiều nhóm khác nhau so sánh ghi chép của mình. Qua đó thấy được các quan sát khác nhau đến mức nào.

Das Tagebuch rät für die nächste Exkursion zu wasserfesten Notizbüchern. Außerdem soll die Gruppe früher losfahren und mehr Zeit am Fluss einplanen.

Cuốn nhật ký khuyên nên mang sổ tay chống nước cho chuyến đi lần sau. Ngoài ra, cả nhóm nên khởi hành sớm hơn và dành nhiều thời gian hơn ở bờ sông.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

höchstens / allerhöchstens + Zahl, Menge oder Zeitangabe

Tối đa, nhiều lắm cũng chỉ; không hơn mức được nêu.

Cấu trúc
höchstens / allerhöchstens + Zahl, Menge oder Zeitangabe
Giải thích
Dùng để nói mức cao nhất có thể: số lượng, thời gian, chi phí hoặc khả năng. „höchstens“ đứng trước thông tin số lượng; „allerhöchstens“ nhấn mạnh hơn.

Ví dụ

  • Việt Hà braucht für den Ausflug höchstens eine kleine Flasche Wasser.

    Việt Hà cần cho chuyến dã ngoại nhiều lắm là một chai nước nhỏ.

  • Bernd sagt: Bis zum Fluss brauchen wir höchstens zwanzig Minuten.

    Bernd nói: Đến bờ sông chúng ta cần tối đa hai mươi phút.

  • In den Sprachkurs kommen heute allerhöchstens zehn Teilnehmer.

    Hôm nay nhiều lắm cũng chỉ có mười người đến lớp học tiếng.

Mẫu ngữ pháp

Lass mich / Lassen Sie mich + (bitte) + Infinitiv

Xin hãy để tôi / cho phép tôi được làm gì đó.

Cấu trúc
Lass mich / Lassen Sie mich + (bitte) + Infinitiv
Giải thích
Dùng để xin phép hoặc đề nghị được làm việc gì. Với bạn bè, người quen dùng „Lass mich …“; với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng dùng „Lassen Sie mich …“. Động từ chính ở dạng nguyên thể, đặt cuối câu.

Ví dụ

  • Việt Hà sagt zu Bernd: Lass mich den Ausflug hier im Sprachkurs planen.

    Việt Hà nói với Bernd: Để tôi lên kế hoạch cho chuyến dã ngoại ở đây, trong lớp học tiếng.

  • Lass mich bitte die Liste für den Freitag schreiben.

    Hãy để tôi viết danh sách cho thứ Sáu nhé.

  • Bernd sagt höflich: Lassen Sie mich bitte kurz erklären, wo der Fluss ist.

    Bernd nói một cách lịch sự: Xin hãy để tôi giải thích ngắn gọn con sông ở đâu.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu kể đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ).

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu kể cơ bản ở trình độ A1: động từ đứng ở vị trí thứ hai, sau đó có thể thêm bổ ngữ chỉ thời gian, địa điểm hoặc đối tượng. Dùng làm nền cho mọi câu dài hơn ở trình độ B1.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt Deutsch im Sprachkurs.

    Việt Hà học tiếng Đức trong lớp học tiếng.

  • Bernd bleibt heute im Sprachkurs.

    Hôm nay Bernd ở lại lớp học tiếng.

  • Wir brauchen ein Notizbuch und Wasser.

    Chúng ta cần một cuốn sổ tay và nước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lên kế hoạch cho chuyến dã ngoại trong lớp học tiếng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.