Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Xếp một chiếc túi

Bài 14 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer đứng trong căn hộ với một chiếc túi. Họ quyết định mang gì và để lại gì.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Xếp một chiếc túi

Việt Hà và Bernd Kramer đứng trong căn hộ với một chiếc túi. Họ quyết định mang gì và để lại gì.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Xếp một chiếc túi

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Die Tasche steht hier in der Wohnung, aber sie ist noch ganz leer.
Việt Hà: Was müssen wir denn einpacken?
Bernd Kramer: Das Ladegerät und eine Jacke, mehr brauchen wir nicht.
Việt Hà: Gut, dann packe ich beides ein.
Bernd Kramer: Die extra Schuhe können warten.
Việt Hà: Ich stopfe die Tasche voll und mache den Reißverschluss zu.
Bernd Kramer: Dann bleiben wir heute Abend hier in der Wohnung.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerDie Tasche steht hier in der Wohnung, aber sie ist noch ganz leer.Chiếc túi đang ở đây trong căn hộ, nhưng nó vẫn còn trống hoàn toàn.
Việt HàWas müssen wir denn einpacken?Vậy chúng ta phải đóng gói những gì?
Bernd KramerDas Ladegerät und eine Jacke, mehr brauchen wir nicht.Củ sạc và một chiếc áo khoác, chúng ta không cần gì thêm.
Việt HàGut, dann packe ich beides ein.Được, vậy tôi đóng gói cả hai thứ vào.
Bernd KramerDie extra Schuhe können warten.Đôi giày thêm có thể để sau.
Việt HàIch stopfe die Tasche voll und mache den Reißverschluss zu.Tôi nhồi đầy túi và kéo khóa lại.
Bernd KramerDann bleiben wir heute Abend hier in der Wohnung.Vậy tối nay chúng ta ở lại đây trong căn hộ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
kahl—Hói (đầu)——Vocabulary pool
Kamel—Lạc đà——Vocabulary pool
Blendung—Sự chói loà, ánh sáng chói lọi——Vocabulary pool
Verlangen—Sự mong muốn, sự khao khát, lòng ham muốn——Vocabulary pool
Ausgabe—Lần xuất bản, lần in——Vocabulary pool
Einrichtung—Phương tiện, thiết bị, cơ sở vật chất——Vocabulary pool
Ferse—Gót chân——Vocabulary pool
ignorieren—Lờ đi, phớt đi, không để ý đến——Vocabulary pool
internɪnˈtɛʁnỞ trong, bên trong——Vocabulary pool
Bibliothekarbiblioˈteːkaːɐ̯Người làm việc trong thư viện——Vocabulary pool
Muskelˈmʊskl̩Cơ, bắp thịt——Vocabulary pool
nahrhaftˈnaːɐ̯haftCó chất dinh dưỡng, bổ dưỡng——Vocabulary pool
PaketpaˈkeːtGói đồ, kiện hàng——Vocabulary pool
GiftɡɪftChất độc, thuốc độc——Vocabulary pool
qualifiziertkvalifiˈt͡siːɐ̯tCó đủ năng lực, trình độ, bằng cấp——Vocabulary pool
zuverlässigˈt͡suːfɛɐ̯ˌlɛsɪçĐáng tin cậy, chắc chắn——Vocabulary pool
unhöflichˈʊnhøːflɪçBất lịch sự, khiếm nhã——Vocabulary pool
egoistischeɡoˈɪstɪʃÍch kỷ——Vocabulary pool
Erzählerɛɐ̯ˈt͡sɛːlɐNgười kể chuyện, người tự thuật——Vocabulary pool
pflegenˈp͡fleːɡn̩Chăm sóc, trông nom, giữ gìn——Vocabulary pool
unvorhersehbarʊnfoːɐ̯ˈheːɐ̯zeːbaːɐ̯Không thể đoán trước, không thể dự đoán——Vocabulary pool
warnenˈvaʁnənBáo trước, cảnh báo——Vocabulary pool
verschwenderischfɛɐ̯ˈʃvɛndəʁɪʃLãng phí, hoang phí——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Letzte Woche bin ich sieben Tage mit einer einzigen kleinen Tasche gereist, und es hat gut funktioniert.

Meine Kleidung hatte nur zwei Farben, deshalb brauchte ich viel weniger Stücke als sonst.

Das Wetter war unvorhersehbar, aber eine leichte Jacke war zuverlässig genug für Sonne und für Regen.

Einmal habe ich mitten auf der Reise gewaschen, und das hat mir viel Platz gespart. Ist das wirklich nötig? Ja, das ist es bei einer langen Reise oft.

Am Ende habe ich jedes einzelne Stück benutzt. Ich warne alle, die verschwenderisch packen: Weniger ist wirklich mehr.
Letzte Woche bin ich sieben Tage mit einer einzigen kleinen Tasche gereist, und es hat gut funktioniert.

Tuần trước tôi đã đi bảy ngày chỉ với một chiếc túi nhỏ duy nhất, và mọi chuyện diễn ra tốt đẹp.

Meine Kleidung hatte nur zwei Farben, deshalb brauchte ich viel weniger Stücke als sonst.

Quần áo của tôi chỉ có hai màu, vì thế tôi cần ít món hơn nhiều so với bình thường.

Das Wetter war unvorhersehbar, aber eine leichte Jacke war zuverlässig genug für Sonne und für Regen.

Thời tiết khó đoán trước, nhưng một chiếc áo khoác nhẹ là đủ đáng tin cậy cho cả nắng và mưa.

Einmal habe ich mitten auf der Reise gewaschen, und das hat mir viel Platz gespart. Ist das wirklich nötig? Ja, das ist es bei einer langen Reise oft.

Có một lần tôi đã giặt đồ ngay giữa chuyến đi, và điều đó giúp tôi tiết kiệm nhiều chỗ. Điều đó có thật sự cần thiết không? Vâng, với một chuyến đi dài thì thường là cần.

Am Ende habe ich jedes einzelne Stück benutzt. Ich warne alle, die verschwenderisch packen: Weniger ist wirklich mehr.

Cuối cùng tôi đã dùng từng món một. Tôi cảnh báo tất cả những ai đóng gói hoang phí: Ít hơn thật sự là nhiều hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Ist das N? / Ja, das ist N.

Có phải... đúng không / Có phải là

Cấu trúc
Ist das N? / Ja, das ist N.
Giải thích
Câu hỏi yes/no với động từ sein: động từ đứng ở vị trí đầu câu, chủ ngữ theo sau. Trả lời khẳng định bằng 'Ja, das ist ...'.

Ví dụ

  • Ist das das Ladegerät? – Ja, das ist das Ladegerät.

    Đây có phải là củ sạc không? – Vâng, đây là củ sạc.

  • Ist das wirklich nötig? – Ja, das ist es bei einer langen Reise oft.

    Điều đó có thật sự cần thiết không? – Vâng, với một chuyến đi dài thì thường là cần.

Mẫu ngữ pháp

ein-/voll-/hinein- + Verb

Vào trong / làm đầy / tích lũy (làm kỹ lưỡng)

Cấu trúc
ein-/voll-/hinein- + Verb
Giải thích
Động từ có tiền tố tách rời ein-, voll-, hinein-: trong câu khẳng định ở thì hiện tại, tiền tố tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: einpacken, vollstopfen, hineingehen.

Ví dụ

  • Việt Hà packt das Ladegerät ein.

    Việt Hà đóng gói củ sạc vào.

  • Bernd stopft die Tasche voll.

    Bernd nhồi đầy chiếc túi.

  • Việt Hà geht in die Wohnung hinein.

    Việt Hà đi vào trong căn hộ.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Chính là... / Nhất định là

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Câu kể đơn giản: chủ ngữ đứng đầu, động từ chia ở vị trí thứ hai, các bổ ngữ theo sau.

Ví dụ

  • Bernd wartet in der Wohnung.

    Bernd chờ trong căn hộ.

  • Die extra Schuhe können warten.

    Đôi giày thêm có thể để sau.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xếp một chiếc túi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.