Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Đóng cửa lại nhé – phòng lạnh quá!

Bài 7 · 4 phần

Việt Hà và Bernd đang ngồi trong căn hộ (Wohnung) của Việt Hà. Cửa vẫn mở và có một luồng gió lạnh. Việt Hà nhờ Bernd đóng cửa giúp.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đóng cửa lại nhé – phòng lạnh quá!

Việt Hà và Bernd đang ngồi trong căn hộ (Wohnung) của Việt Hà. Cửa vẫn mở và có một luồng gió lạnh. Việt Hà nhờ Bernd đóng cửa giúp.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Đóng cửa lại nhé – phòng lạnh quá!

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Deine Wohnung ist wirklich gemütlich, Việt Hà.
Việt Hà: Danke. Plötzlich spüre ich einen kalten Luftzug.
Việt Hà: Könntest du bitte die Tür schließen?
Bernd Kramer: Ist es dir zu kalt?
Việt Hà: Ja, der Luftzug ist wirklich unangenehm.
Bernd Kramer: In Ordnung, ich schließe die Tür.
Việt Hà: Vielen Dank, Bernd.
Bernd Kramer: Gern. Jetzt bleibt die Wärme im Zimmer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerDeine Wohnung ist wirklich gemütlich, Việt Hà.Căn hộ của bạn thật sự ấm cúng, Việt Hà.
Việt HàDanke. Plötzlich spüre ich einen kalten Luftzug.Cảm ơn. Đột nhiên mình thấy có một luồng gió lạnh.
Việt HàKönntest du bitte die Tür schließen?Bạn làm ơn đóng cửa lại giúp mình được không?
Bernd KramerIst es dir zu kalt?Bạn thấy lạnh quá à?
Việt HàJa, der Luftzug ist wirklich unangenehm.Ừ, luồng gió đó thật sự khó chịu.
Bernd KramerIn Ordnung, ich schließe die Tür.Được rồi, mình đóng cửa đây.
Việt HàVielen Dank, Bernd.Cảm ơn bạn nhiều, Bernd.
Bernd KramerGern. Jetzt bleibt die Wärme im Zimmer.Không có gì. Giờ hơi ấm sẽ ở lại trong phòng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
zugänglich—Có thể tiếp cận, có thể tới được——Vocabulary pool
Fortschritt—Sự tiến lên, sự tiến bộ——Vocabulary pool
Backpacker—Du khách du lịch bụi (người đi du lịch với ba lô)——Vocabulary pool
Käfig—Lồng, chuồng——Vocabulary pool
Schaden—Sự thiệt hại, sự hư hại, sự tổn hại——Vocabulary pool
deprimierend—Gây ra cảm giác buồn bã, chán nản, thất vọng——Vocabulary pool
Ökologie—Sinh thái học, môi sinh——Vocabulary pool
gleichermaßen—Một cách bằng nhau, ngang nhau, như nhau——Vocabulary pool
fröhlich—Vui vẻ, vui tươi, hớn hở——Vocabulary pool
Höhe—Chiều cao, bề cao, độ cao——Vocabulary pool
Flitterwochen—Tuần trăng mật——Vocabulary pool
vorhaben—Định, có ý định, có ý muốn——Vocabulary pool
gesetzlich—Theo luật, hợp pháp, do luật quy định——Vocabulary pool
Mathematiker—Nhà toán học——Vocabulary pool
unordentlich—Bừa bãi, lộn xộn——Vocabulary pool
Motto—Phương châm, châm ngôn——Vocabulary pool
berüchtigt—Có tiếng xấu, tai tiếng——Vocabulary pool
überwältigen—Áp đảo, làm choáng ngợp——Vocabulary pool
Rohr—Ống dẫn, đường ống——Vocabulary pool
Privatsphäre—Sự riêng tư, quyền riêng tư——Vocabulary pool
Regelung—Sự điều chỉnh, sự quy định——Vocabulary pool
Straßenrand—Lề đường, bờ đường, vệ đường——Vocabulary pool
ernst—Nghiêm túc, nghiêm trang, đứng đắn——Vocabulary pool
geschmacklos—Vô vị, nhạt (nhẽo)——Vocabulary pool
tragisch—Thuộc về bi kịch, có tính chất bi kịch——Vocabulary pool
einzigartig—Chỉ có một, duy nhất, độc nhất vô nhị——Vocabulary pool
Vokal—Nguyên âm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Warme Luft entweicht schnell durch eine offene Tür. Wer im Winter lange lüftet, verliert in wenigen Minuten viel Heizwärme.

Ein Vorhang an der Tür kann den kalten Luftzug deutlich verringern. Er kostet wenig und lässt sich ohne Werkzeug anbringen.

Wer nicht genutzte Räume geschlossen hält, hat es im Hauptraum wärmer. Die Heizung muss dann weniger arbeiten.

Kurzes Stoßlüften ist besser als eine Tür lange offen zu lassen. Nach fünf Minuten ist die Luft frisch, aber die Wände bleiben warm.

Kleine Veränderungen senken den Energieverbrauch im Winter. Sie kosten kaum Geld und helfen gleichermaßen dem Geldbeutel und der Ökologie.
Warme Luft entweicht schnell durch eine offene Tür. Wer im Winter lange lüftet, verliert in wenigen Minuten viel Heizwärme.

Không khí ấm thoát ra nhanh qua một cánh cửa mở. Ai mở cửa lâu vào mùa đông sẽ mất rất nhiều hơi nóng chỉ trong vài phút.

Ein Vorhang an der Tür kann den kalten Luftzug deutlich verringern. Er kostet wenig und lässt sich ohne Werkzeug anbringen.

Một tấm rèm treo ở cửa có thể làm giảm rõ rệt luồng gió lạnh. Nó tốn ít tiền và có thể gắn lên mà không cần dụng cụ.

Wer nicht genutzte Räume geschlossen hält, hat es im Hauptraum wärmer. Die Heizung muss dann weniger arbeiten.

Ai giữ những phòng không dùng đến ở trạng thái đóng thì phòng chính sẽ ấm hơn. Lúc đó hệ thống sưởi phải làm việc ít hơn.

Kurzes Stoßlüften ist besser als eine Tür lange offen zu lassen. Nach fünf Minuten ist die Luft frisch, aber die Wände bleiben warm.

Mở cửa thông gió một lát thì tốt hơn là để cửa mở lâu. Sau năm phút không khí đã trong lành mà tường vẫn còn ấm.

Kleine Veränderungen senken den Energieverbrauch im Winter. Sie kosten kaum Geld und helfen gleichermaßen dem Geldbeutel und der Ökologie.

Những thay đổi nhỏ làm giảm mức tiêu thụ năng lượng vào mùa đông. Chúng gần như không tốn tiền và giúp ích như nhau cho ví tiền lẫn cho môi sinh.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu kể đơn giản: chủ ngữ + động từ (+ bổ ngữ)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Mẫu câu kể cơ bản của tiếng Đức: động từ được chia luôn đứng ở vị trí thứ hai, chủ ngữ đứng trước hoặc ngay sau động từ. Dùng mẫu này để nói một sự việc đang diễn ra một cách trung tính, không nhấn mạnh gì thêm.

Ví dụ

  • Việt Hà schließt die Tür.

    Việt Hà đóng cửa.

  • Bernd wohnt seit vierzig Jahren in diesem Viertel.

    Bernd sống ở khu này đã bốn mươi năm rồi.

Mẫu ngữ pháp

plötzlich / auf einmal + Verb

Đột nhiên, bất ngờ, chợt

Cấu trúc
plötzlich / auf einmal + Verb
Giải thích
Dùng để diễn tả một việc xảy ra bất chợt, không lường trước. „plötzlich“ hoặc „auf einmal“ có thể đứng đầu câu; khi đó động từ được chia vẫn phải đứng ở vị trí thứ hai, chủ ngữ đứng ngay sau động từ.

Ví dụ

  • Plötzlich spürt Việt Hà einen kalten Luftzug.

    Đột nhiên Việt Hà cảm thấy một luồng gió lạnh.

  • Auf einmal wird das Zimmer kalt.

    Bỗng nhiên căn phòng trở nên lạnh.

Mẫu ngữ pháp

N1 + von + N2 / mein/dein + N

Quan hệ sở hữu: của ai / của tôi, của bạn

Cấu trúc
N1 + von + N2 / mein/dein + N
Giải thích
Có hai cách nói sở hữu: dùng „von + tên/danh từ“ (thay cho Genitiv, rất thông dụng trong khẩu ngữ) hoặc dùng tính từ sở hữu „mein/dein“ đứng trước danh từ và phải hợp giống, số với danh từ đó.

Ví dụ

  • Das ist die Wohnung von Việt Hà.

    Đây là căn hộ của Việt Hà.

  • Meine Wohnung ist klein, aber warm.

    Căn hộ của tôi nhỏ nhưng ấm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đóng cửa lại nhé – phòng lạnh quá!” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.