Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Tự sửa một cái giá — cần dụng cụ gì?

Bài 44 · 4 phần

Trong căn hộ của Việt Hà, Việt Hà và bác Bernd đứng trước một cái giá đã cũ. Hai người bàn xem có thể tự sửa được không, cần dụng cụ gì, và việc gì có thể để sau.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tự sửa một cái giá — cần dụng cụ gì?

Trong căn hộ của Việt Hà, Việt Hà và bác Bernd đứng trước một cái giá đã cũ. Hai người bàn xem có thể tự sửa được không, cần dụng cụ gì, và việc gì có thể để sau.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Tự sửa một cái giá — cần dụng cụ gì?

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Das Regal in der Wohnung ist ganz schön abgenutzt, es hat überall Kratzer.
Việt Hà: Wir können das selbst reparieren; ich hätte fast einen Handwerker gerufen, aber das ist nicht nötig.
Bernd Kramer: Ich habe das Regal gemessen: neunzig Zentimeter, das passt.
Việt Hà: Ein Schraubendreher reicht, mehr Werkzeug brauchen wir nicht.
Bernd Kramer: Übrigens, das Fenster kann warten, das ist eher eine Kleinigkeit als ein Problem.
Việt Hà: Dann bleiben wir heute in diesem Zimmer.
Bernd Kramer: Gut, wir bleiben in der Wohnung, alles andere hat Zeit.
Việt Hà: Nur ein Regal, also keine große Sache.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerDas Regal in der Wohnung ist ganz schön abgenutzt, es hat überall Kratzer.Cái giá trong căn hộ đã khá sờn cũ, chỗ nào cũng có vết xước.
Việt HàWir können das selbst reparieren; ich hätte fast einen Handwerker gerufen, aber das ist nicht nötig.Chúng ta có thể tự sửa được; suýt chút nữa thì cháu đã gọi thợ, nhưng điều đó không cần thiết.
Bernd KramerIch habe das Regal gemessen: neunzig Zentimeter, das passt.Bác đã đo cái giá rồi: chín mươi xăng-ti-mét, vừa khít.
Việt HàEin Schraubendreher reicht, mehr Werkzeug brauchen wir nicht.Một cái tua-vít là đủ, chúng ta không cần thêm dụng cụ nào khác.
Bernd KramerÜbrigens, das Fenster kann warten, das ist eher eine Kleinigkeit als ein Problem.Nhân tiện, cái cửa sổ có thể chờ, nó đúng hơn là một chuyện nhỏ chứ không phải một vấn đề.
Việt HàDann bleiben wir heute in diesem Zimmer.Vậy hôm nay chúng ta ở lại trong phòng này.
Bernd KramerGut, wir bleiben in der Wohnung, alles andere hat Zeit.Được, chúng ta ở lại trong căn hộ, mọi việc khác để sau cũng được.
Việt HàNur ein Regal, also keine große Sache.Chỉ có một cái giá thôi, nên không phải chuyện lớn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Taschengeld[ˈtaʃn̩ˌɡɛlt]Tiền trợ cấp, tiền cấp phát, tiền tiêu vặt——Vocabulary pool
Nutzen[ˈnʊtsn̩]Lợi ích, điều có ích——Vocabulary pool
zentral[tsɛnˈtʁaːl]Ở giữa, ở trung tâm——Vocabulary pool
liefern[ˈliːfɐn]Giao, phân phát——Vocabulary pool
demonstrieren[demɔnˈstʁiːʁən]Chứng minh, giải thích, minh họa——Vocabulary pool
Katastrophe[katasˈtʁoːfə]Thảm họa, tai họa——Vocabulary pool
Engländer[ˈɛŋlɛndɐ]Người đàn ông Anh——Vocabulary pool
Feuerwache[ˈfɔʏ̯ɐˌvaxə]Trạm cứu hỏa, trạm chữa cháy——Vocabulary pool
hilflos[ˈhɪlfloːs]Bất lực, không thể tự làm được——Vocabulary pool
injizieren[ɪnjiˈtsiːʁən]Tiêm (một chất lỏng, đặc biệt là thuốc) vào cơ thể bằng kim tiêm——Vocabulary pool
dauerhaft[ˈdaʊ̯ɐhaft]Bền vững, lâu dài, trường cửu——Vocabulary pool
Zauberer[ˈtsaʊ̯bəʁɐ]Thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thủy——Vocabulary pool
Molekül[moleˈkyːl](Hóa học) Phân tử——Vocabulary pool
Nichte[ˈnɪçtə]Cháu gái——Vocabulary pool
Orgel—Đàn ống, đàn organ——Vocabulary pool
Vorurteil—Định kiến, thành kiến, thiên kiến——Vocabulary pool
Ressource—Tài nguyên, nguồn lực——Vocabulary pool
behalten—Giữ lại, duy trì——Vocabulary pool
Kratzer—Vết xước, vết trầy xước——Vocabulary pool
gleichzeitig—Đồng thời, cùng lúc——Vocabulary pool
rechtzeitig—Đúng lúc, hợp thời, kịp thời——Vocabulary pool
sich ausziehen—Cởi quần áo——Vocabulary pool
Opfer—Nạn nhân——Vocabulary pool
abgenutzt—Bị mòn, bị sờn, bị hao mòn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Bevor ein Regal an die Wand kommt, schauen Sie auf das Material der Wand. Eine alte Wand aus Ziegel trägt anders als eine Wand aus Beton. Deshalb braucht jede Wand die richtige Befestigung.

Mit einem Detektor finden Sie Kabel und Rohre, die in der Wand versteckt sind. So vermeiden Sie einen teuren Unfall — wer blind bohrt, erlebt manchmal eine kleine Katastrophe.

Die Halterungen müssen auf einer Linie liegen. Nehmen Sie eine Wasserwaage und markieren Sie die Punkte genau. Stehen die Halterungen nicht waagerecht, hängt das Regal schief.

Die Schrauben müssen zur Befestigung und zum Gewicht passen; nur so hält das Regal dauerhaft. Ein kurzes Video demonstriert oft, wie man die Dübel richtig einsetzt. Der Nutzen einer guten Anleitung ist groß.

Bei einer schweren Last oder einer alten Wand ist eine Fachperson besser als ein Experiment. Man muss sich dabei nicht hilflos fühlen: Ein Gespräch im Baumarkt kommt rechtzeitig, bevor die Wand ein Loch hat.
Bevor ein Regal an die Wand kommt, schauen Sie auf das Material der Wand. Eine alte Wand aus Ziegel trägt anders als eine Wand aus Beton. Deshalb braucht jede Wand die richtige Befestigung.

Trước khi gắn một cái giá lên tường, bạn hãy nhìn vào chất liệu của bức tường. Một bức tường cũ bằng gạch chịu lực khác với tường bê tông. Vì vậy mỗi loại tường cần một loại cố định đúng.

Mit einem Detektor finden Sie Kabel und Rohre, die in der Wand versteckt sind. So vermeiden Sie einen teuren Unfall — wer blind bohrt, erlebt manchmal eine kleine Katastrophe.

Với một máy dò, bạn tìm được dây điện và ống nước ẩn trong tường. Như vậy bạn tránh được một tai nạn tốn kém — ai khoan mà không nhìn trước, đôi khi sẽ gặp một tai họa nhỏ.

Die Halterungen müssen auf einer Linie liegen. Nehmen Sie eine Wasserwaage und markieren Sie die Punkte genau. Stehen die Halterungen nicht waagerecht, hängt das Regal schief.

Các bộ đỡ phải nằm trên một đường thẳng. Bạn hãy lấy một thước thủy bình và đánh dấu các điểm cho chính xác. Nếu các bộ đỡ không nằm ngang, cái giá sẽ bị treo nghiêng.

Die Schrauben müssen zur Befestigung und zum Gewicht passen; nur so hält das Regal dauerhaft. Ein kurzes Video demonstriert oft, wie man die Dübel richtig einsetzt. Der Nutzen einer guten Anleitung ist groß.

Ốc vít phải phù hợp với loại cố định và với trọng lượng; chỉ như vậy cái giá mới giữ được lâu dài. Một đoạn video ngắn thường minh họa cách gắn chốt tường cho đúng. Lợi ích của một bản hướng dẫn tốt là rất lớn.

Bei einer schweren Last oder einer alten Wand ist eine Fachperson besser als ein Experiment. Man muss sich dabei nicht hilflos fühlen: Ein Gespräch im Baumarkt kommt rechtzeitig, bevor die Wand ein Loch hat.

Với một vật nặng hoặc một bức tường cũ, một người chuyên môn thì tốt hơn là tự thử nghiệm. Bạn không cần cảm thấy bất lực: một cuộc trò chuyện ở cửa hàng bán đồ tự làm diễn ra kịp thời, trước khi bức tường bị một lỗ khoan.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

eher B als A / nicht A, sondern eher B

Hơn là, thà nói là...; dùng để đính chính hoặc so sánh lại cho đúng hơn.

Cấu trúc
eher B als A / nicht A, sondern eher B
Giải thích
Cấu trúc: eher + tính từ/danh từ + als + A; hoặc nicht A, sondern eher B. Dùng khi A chưa thật đúng, B mới đúng hơn. Ví dụ trong bài: 'Das ist eher eine Kleinigkeit als ein Problem.' Nếu chỉ trả lời ngắn: 'Müde? Nein, eher erschöpft.'

Ví dụ

  • Das Fenster ist eher eine Kleinigkeit als ein Problem.

    Cái cửa sổ đúng hơn là một chuyện nhỏ chứ không phải một vấn đề.

  • Việt Hà ist nicht müde, eher hungrig.

    Việt Hà không mệt, mà đúng hơn là đói.

  • Ist die Wand aus Beton? – Nicht Beton, eher Ziegel.

    Bức tường bằng bê tông à? – Không phải bê tông, mà đúng hơn là gạch.

Mẫu ngữ pháp

hätte/wäre fast + Partizip II

Suýt chút nữa thì (một việc đã suýt xảy ra nhưng không xảy ra).

Cấu trúc
hätte/wäre fast + Partizip II
Giải thích
Cấu trúc: Subjekt + hätte/wäre + fast (hoặc beinahe) + Partizip II. Dùng động từ 'hätte' với các động từ hành động có tân ngữ, dùng 'wäre' với các động từ chỉ chuyển động hoặc thay đổi trạng thái. Ví dụ: Ich hätte fast einen Handwerker gerufen. / Ich wäre fast gefallen.

Ví dụ

  • Việt Hà hätte fast einen Handwerker gerufen.

    Suýt chút nữa thì Việt Hà đã gọi thợ.

  • Bernd hätte fast die falsche Schraube gekauft.

    Suýt chút nữa thì bác Bernd đã mua nhầm con ốc vít.

  • Wir hätten fast das Regal falsch befestigt.

    Suýt chút nữa thì chúng tôi đã gắn cái giá sai cách.

Mẫu ngữ pháp

übrigens — ein neues Thema einleiten

Nhân tiện, à mà này — dùng để mở đầu một chủ đề mới trong câu chuyện.

Cấu trúc
übrigens — ein neues Thema einleiten
Giải thích
Từ nối hội thoại 'übrigens' đứng ở đầu câu, sau nó là dấu phẩy và một chủ đề mới (không nhất thiết liên quan chặt với câu trước). Ví dụ: 'Übrigens, das Fenster kann warten.' Nó thường được dùng khi người nói muốn chuyển sang một việc khác.

Ví dụ

  • Übrigens, das Fenster kann warten.

    Nhân tiện, cái cửa sổ có thể chờ.

  • Bernd sagt: „Übrigens, wir haben noch Zeit.“

    Bác Bernd nói: “À mà này, chúng ta vẫn còn thời gian.”

  • Übrigens, Việt Hà hat schon einen Schraubendreher.

    Nhân tiện, Việt Hà đã có một cái tua-vít rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tự sửa một cái giá — cần dụng cụ gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.