Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Chỉ mua những gì có trong danh sách

Bài 48 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd đang ở siêu thị. Hai người chỉ mua những món có trong danh sách và trả tiền ở quầy thu ngân, nơi cô Sabine đang làm việc.

Section

4

Nội dung

26

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Chỉ mua những gì có trong danh sách

Việt Hà và bác Bernd đang ở siêu thị. Hai người chỉ mua những món có trong danh sách và trả tiền ở quầy thu ngân, nơi cô Sabine đang làm việc.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Chỉ mua những gì có trong danh sách

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: So, jetzt sind wir im Supermarkt.
Việt Hà: Hier ist unsere Liste.
Bernd Kramer: Wir brauchen nur, was auf der Liste steht.
Việt Hà: Milch und Brot habe ich schon abgehakt.
Bernd Kramer: Das Obst habe ich auch abgehakt.
Sabine Vogt: Das macht zusammen zwölf Euro vierzig, bitte.
Bernd Kramer: Danke. Wir bleiben noch kurz hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerSo, jetzt sind wir im Supermarkt.Vậy, giờ chúng ta đang ở siêu thị rồi.
Việt HàHier ist unsere Liste.Đây là danh sách của chúng ta.
Bernd KramerWir brauchen nur, was auf der Liste steht.Chúng ta chỉ cần những gì có trong danh sách thôi.
Việt HàMilch und Brot habe ich schon abgehakt.Sữa và bánh mì thì tôi đã đánh dấu rồi.
Bernd KramerDas Obst habe ich auch abgehakt.Trái cây thì tôi cũng đã đánh dấu rồi.
Sabine VogtDas macht zusammen zwölf Euro vierzig, bitte.Tổng cộng là mười hai euro bốn mươi, xin mời.
Bernd KramerDanke. Wir bleiben noch kurz hier.Cảm ơn cô. Chúng tôi còn ở đây một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
alternativ—Thay thế, khác——Vocabulary pool
zweisprachig—Song ngữ——Vocabulary pool
Gewissheit—Điều chắc chắn, sự kiện chắc chắn xảy ra——Vocabulary pool
Demokratie—Nền dân chủ, chế độ dân chủ——Vocabulary pool
entmutigen—Làm nản lòng, làm chán nản, làm mất can đảm——Vocabulary pool
sicherstellen—Bảo đảm, đảm bảo——Vocabulary pool
Höhepunkt—Điểm nổi bật, phần quan trọng hoặc thú vị nhất——Vocabulary pool
unabhängig—Độc lập——Vocabulary pool
verrückt—Điên, mất trí——Vocabulary pool
vom Stapel lassen—Hạ thủy (tàu thuyền)——Vocabulary pool
Wartung—Sự bảo trì, sự bảo dưỡng——Vocabulary pool
monatlich—Hàng tháng, mỗi tháng một lần——Vocabulary pool
dennoch—Tuy nhiên, dù vậy, mặc dù vậy——Vocabulary pool
veraltet—Lỗi thời, không còn hợp thời trang——Vocabulary pool
überzeugend—Có sức thuyết phục, có khả năng thuyết phục——Vocabulary pool
Anwesenheit—Sự có mặt, sự hiện diện——Vocabulary pool
Riff—Đá ngầm, rạn san hô——Vocabulary pool
entfernen—Di chuyển, dời đi, dọn đi——Vocabulary pool
wiedervereinigen—Thống nhất lại, hợp nhất lại——Vocabulary pool
gebraucht—Đã qua sử dụng, cũ——Vocabulary pool
Ausrutscher—Sự trượt, sự tuột——Vocabulary pool
unerwarteterweise—Một cách bất ngờ, không ngờ tới——Vocabulary pool
Umhang—Đồ dùng để quấn/choàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Wer eine Woche günstig einkaufen will, prüft zuerst die eigenen Schränke. So stellt man sicher, dass man nichts doppelt kauft.

Danach überlegt man, was man in den nächsten Tagen kochen möchte. Die Gerichte bestimmen die Hauptzutaten, und das monatliche Budget bleibt dabei im Blick.

Im Geschäft ordnet man ähnliche Dinge nach Gängen. Abgesehen von frischem Obst und Gemüse findet man fast alles in einer einzigen Abteilung. Dieser Supermarkt ist bekannt für seine klaren Wege.

Für unerwartete Bedürfnisse plant man einen kleinen Betrag ein. Wenn unerwarteterweise etwas fehlt, muss man nicht den ganzen Plan ändern; eine alternative Zutat tut es oft auch.

Am Ende der Woche schaut man nach, was übrig geblieben ist. So bekommt man Gewissheit über den eigenen Verbrauch, und die nächste Liste wird genauer. Dennoch sollte man sich nicht entmutigen lassen, wenn am Anfang etwas nicht klappt.
Wer eine Woche günstig einkaufen will, prüft zuerst die eigenen Schränke. So stellt man sicher, dass man nichts doppelt kauft.

Ai muốn đi chợ tiết kiệm cả tuần thì trước tiên hãy kiểm tra tủ bếp nhà mình. Như vậy người ta bảo đảm rằng mình không mua trùng thứ gì.

Danach überlegt man, was man in den nächsten Tagen kochen möchte. Die Gerichte bestimmen die Hauptzutaten, und das monatliche Budget bleibt dabei im Blick.

Sau đó người ta nghĩ xem mấy ngày tới mình muốn nấu gì. Các món ăn quyết định nguyên liệu chính, và ngân sách hàng tháng vẫn được để mắt tới.

Im Geschäft ordnet man ähnliche Dinge nach Gängen. Abgesehen von frischem Obst und Gemüse findet man fast alles in einer einzigen Abteilung. Dieser Supermarkt ist bekannt für seine klaren Wege.

Trong cửa hàng, người ta sắp những thứ giống nhau theo từng dãy hàng. Ngoại trừ trái cây và rau tươi, hầu như mọi thứ đều nằm trong một khu. Siêu thị này nổi tiếng vì các lối đi rõ ràng.

Für unerwartete Bedürfnisse plant man einen kleinen Betrag ein. Wenn unerwarteterweise etwas fehlt, muss man nicht den ganzen Plan ändern; eine alternative Zutat tut es oft auch.

Cho những nhu cầu bất ngờ, người ta dự trù một khoản nhỏ. Nếu bất ngờ thiếu mất thứ gì, không nhất thiết phải đổi cả kế hoạch; một nguyên liệu thay thế thường cũng đủ.

Am Ende der Woche schaut man nach, was übrig geblieben ist. So bekommt man Gewissheit über den eigenen Verbrauch, und die nächste Liste wird genauer. Dennoch sollte man sich nicht entmutigen lassen, wenn am Anfang etwas nicht klappt.

Cuối tuần người ta xem lại còn thừa gì. Như vậy sẽ biết chắc về mức tiêu dùng của mình, và danh sách lần sau sẽ chính xác hơn. Tuy nhiên, đừng để mình nản lòng nếu lúc đầu có gì đó chưa ổn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

abgesehen von + N (Dativ)

Ngoại trừ N / Không kể đến N / Để N sang một bên

Cấu trúc
abgesehen von + N (Dativ)
Giải thích
'abgesehen von' luôn đi với Dativ và dùng để tách một đối tượng ra khỏi nhận xét chung. Cụm này có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh, hoặc đứng sau mệnh đề chính. Ở trình độ B1, 'abgesehen von' mang sắc thái trung tính và trang trọng hơn 'außer'.

Ví dụ

  • Abgesehen von der Milch brauchen wir heute nichts.

    Ngoại trừ sữa ra, hôm nay chúng ta không cần gì khác.

  • Bernd ist mit der Liste zufrieden, abgesehen von einer Kleinigkeit.

    Bác Bernd hài lòng với danh sách, ngoại trừ một chi tiết nhỏ.

  • Abgesehen von den Preisen ist dieser Supermarkt in Ordnung.

    Không kể đến giá cả thì siêu thị này ổn.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật cơ bản (chức năng: Không chỉ / Không những… mà còn)

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Đây là mẫu câu trần thuật cơ bản của tiếng Đức: chủ ngữ đứng trước, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, sau đó có thể là một bổ ngữ. Mẫu này cũng là nền tảng để diễn đạt ý 'không chỉ… mà còn' bằng 'nicht nur …, sondern auch …'. Khi đó mỗi vế vẫn giữ đúng trật tự 'Subjekt + Verb (+ Ergänzung)'.

Ví dụ

  • Việt Hà zeigt die Liste.

    Việt Hà đưa danh sách ra.

  • Bernd bezahlt an der Kasse.

    Bác Bernd trả tiền ở quầy thu ngân.

  • Sabine arbeitet am Bahnschalter.

    Cô Sabine làm việc ở quầy dịch vụ nhà ga.

Mẫu ngữ pháp

N1 + ist + berühmt/bekannt + für + N2

Nổi tiếng vì… / Nổi tiếng với…

Cấu trúc
N1 + ist + berühmt/bekannt + für + N2
Giải thích
Dùng để nói ai hoặc cái gì nổi tiếng, được biết đến vì điều gì. Sau 'berühmt/bekannt' luôn dùng giới từ 'für' + cách Akkusativ.

Ví dụ

  • Bernd ist bekannt für seine guten Wegbeschreibungen.

    Bác Bernd nổi tiếng vì những chỉ dẫn đường đi rất tốt.

  • Việt Hà ist bekannt für ihre genaue Einkaufsliste.

    Việt Hà nổi tiếng vì danh sách đi chợ rất chính xác của mình.

  • Sabine ist bekannt für ihre ruhige Art.

    Cô Sabine nổi tiếng vì phong thái điềm tĩnh của mình.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chỉ mua những gì có trong danh sách” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.