Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Ở sảnh công ty: In lại thẻ ra vào

Bài 33 · 4 phần

Việt Hà đang ở sảnh vào của công ty (Firmeneingang). Bà Sabine Vogt đứng ở quầy lễ tân. Việt Hà gặp sự cố khi in thẻ ra vào và cần được in lại ngay tại quầy.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở sảnh công ty: In lại thẻ ra vào

Việt Hà đang ở sảnh vào của công ty (Firmeneingang). Bà Sabine Vogt đứng ở quầy lễ tân. Việt Hà gặp sự cố khi in thẻ ra vào và cần được in lại ngay tại quầy.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở sảnh công ty: In lại thẻ ra vào

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt. Ich habe ein Problem mit meinem Ausweis.
Việt Hà: Ich war gerade dabei, mich an den Rechner zu setzen, da ging es schief.
Sabine Vogt: Was ist denn passiert?
Việt Hà: Ich konnte den Ausweis nicht einmal drucken.
Sabine Vogt: Kein Problem, ich drucke den Ausweis hier am Empfang neu.
Việt Hà: Vielen Dank, Frau Vogt.
Sabine Vogt: Bitte warten Sie noch einen Moment hier in der Lobby.
Việt Hà: Gut, ich bleibe hier im Firmeneingang.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt. Ich habe ein Problem mit meinem Ausweis.Chào cô Vogt. Em có một vấn đề với thẻ ra vào của mình.
Việt HàIch war gerade dabei, mich an den Rechner zu setzen, da ging es schief.Em đang chuẩn bị ngồi vào máy tính thì mọi chuyện bị lỗi.
Sabine VogtWas ist denn passiert?Vậy chuyện gì đã xảy ra?
Việt HàIch konnte den Ausweis nicht einmal drucken.Em thậm chí không in được thẻ ra vào.
Sabine VogtKein Problem, ich drucke den Ausweis hier am Empfang neu.Không sao, tôi in lại thẻ ra vào ở quầy lễ tân đây.
Việt HàVielen Dank, Frau Vogt.Em cảm ơn cô Vogt nhiều.
Sabine VogtBitte warten Sie noch einen Moment hier in der Lobby.Xin cô đợi thêm một chút ở sảnh trong này.
Việt HàGut, ich bleibe hier im Firmeneingang.Vâng, em sẽ ở lại đây trong sảnh vào của công ty.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Biber—Con hải ly——Vocabulary pool
widmen—Cống hiến, hiến dâng——Vocabulary pool
bestimmter Artikel—Mạo từ xác định——Vocabulary pool
fleißig—Siêng năng, chuyên cần, cần cù——Vocabulary pool
ermöglichen—Làm cho có thể, làm cho có khả năng——Vocabulary pool
Fähre—Phà——Vocabulary pool
Identität—Cá tính, bản sắc cá nhân——Vocabulary pool
industriell—(Thuộc về) công nghiệp——Vocabulary pool
Tastatur—Bàn phím——Vocabulary pool
Logik—Lôgic (khoa học)——Vocabulary pool
minus—Trừ——Vocabulary pool
Neffe—Cháu trai——Vocabulary pool
Öffnung—Khe hở, lỗ hổng, khoảng trống——Vocabulary pool
Reisepass—Hộ chiếu——Vocabulary pool
Keramik—Đồ gốm——Vocabulary pool
rational—Có lý trí, dựa trên lý trí——Vocabulary pool
Reserve—Sự dự trữ; vật dự trữ——Vocabulary pool
erschrecken—Làm sợ hãi, làm kinh hãi——Vocabulary pool
Garnele—Con tôm——Vocabulary pool
lecker—Ngon, có hương vị hấp dẫn——Vocabulary pool
bedrohlich—Có tính chất đe dọa, hăm dọa——Vocabulary pool
typischerweise—Điển hình là, thường thường——Vocabulary pool
Vielfalt—Sự đa dạng, sự phong phú——Vocabulary pool
wer auch immer—Bất cứ ai, người nào——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Dienstagnachmittag kam ein Besucher zum Firmeneingang, weil er dort einen Termin hatte.

In der E-Mail stand ein Zugangscode, aber wegen des abgelaufenen Codes öffnete sich die Tür nicht.

Der Besucher kam nicht einmal in den Eingangsbereich. Eine Mitarbeiterin am Empfang hörte ihn, kam zur Tür und prüfte den Namen des Gastgebers.

An der Tastatur am Empfang druckte sie einen temporären Ausweis; dieser Ausweis ermöglichte den Zugang.

Danach wurde der Zugang im System korrigiert. Sogar der Gastgeber bekam eine kurze Notiz darüber.
Am Dienstagnachmittag kam ein Besucher zum Firmeneingang, weil er dort einen Termin hatte.

Vào chiều thứ Ba, một vị khách đến sảnh vào của công ty vì có một cuộc hẹn ở đó.

In der E-Mail stand ein Zugangscode, aber wegen des abgelaufenen Codes öffnete sich die Tür nicht.

Trong email có một mã ra vào, nhưng vì mã đã hết hạn nên cửa không mở.

Der Besucher kam nicht einmal in den Eingangsbereich. Eine Mitarbeiterin am Empfang hörte ihn, kam zur Tür und prüfte den Namen des Gastgebers.

Vị khách thậm chí không vào được khu vực sảnh. Một nữ nhân viên ở quầy lễ tân nghe thấy, đi ra cửa và kiểm tra tên của người chủ trì cuộc hẹn.

An der Tastatur am Empfang druckte sie einen temporären Ausweis; dieser Ausweis ermöglichte den Zugang.

Tại bàn phím ở quầy lễ tân, cô ấy in một thẻ ra vào tạm thời; thẻ này giúp vị khách vào được bên trong.

Danach wurde der Zugang im System korrigiert. Sogar der Gastgeber bekam eine kurze Notiz darüber.

Sau đó, thông tin ra vào đã được sửa lại trong hệ thống. Ngay cả người chủ trì cuộc hẹn cũng nhận được một ghi chú ngắn về việc này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

sogar + Nomen/Phrase; nicht einmal + Nomen/Verb

Ngay cả... / Thậm chí...; không ngay cả...

Cấu trúc
sogar + Nomen/Phrase; nicht einmal + Nomen/Verb
Giải thích
„sogar“ đứng trước thành phần được nhấn mạnh và nghĩa là ngay cả trường hợp đó cũng đúng. „nicht einmal“ đứng trước thành phần bị phủ định và nghĩa là ngay cả trường hợp tối thiểu nhất cũng không xảy ra.

Ví dụ

  • Việt Hà konnte den Ausweis nicht einmal drucken.

    Việt Hà thậm chí không in được thẻ ra vào.

  • Sogar Sabine Vogt musste kurz ins System schauen.

    Ngay cả bà Sabine Vogt cũng phải xem qua hệ thống một chút.

Mẫu ngữ pháp

gerade dabei sein, zu + Infinitiv / mitten in + Dativ (Nomen)

Đúng lúc đang / Ngay giữa lúc đang

Cấu trúc
gerade dabei sein, zu + Infinitiv / mitten in + Dativ (Nomen)
Giải thích
Dùng để nói một hành động đang diễn ra dở thì một việc khác bất ngờ xảy ra. Với động từ ta dùng „gerade dabei sein, zu + Infinitiv“; với danh từ ta dùng „mitten in + Dativ“.

Ví dụ

  • Việt Hà war gerade dabei, sich an den Rechner zu setzen, da ging es schief.

    Việt Hà đang chuẩn bị ngồi vào máy tính thì mọi chuyện bị lỗi.

  • Mitten in der Arbeit am Empfang klingelte das Telefon.

    Ngay giữa lúc đang làm việc ở quầy lễ tân thì điện thoại reo.

Mẫu ngữ pháp

wegen + Genitiv (Nomen) | weil + Nebensatz (Verb am Ende)

Vì / do (nguyên nhân dẫn đến hậu quả xấu, không mong muốn)

Cấu trúc
wegen + Genitiv (Nomen) | weil + Nebensatz (Verb am Ende)
Giải thích
„wegen“ + Genitiv đứng trước cụm danh từ để nêu nguyên nhân của một hậu quả tiêu cực. Cùng nghĩa đó có thể dùng mệnh đề phụ với „weil“, động từ chia đặt ở cuối câu.

Ví dụ

  • Wegen des abgelaufenen Codes öffnete sich die Tür nicht.

    Vì mã đã hết hạn nên cửa không mở.

  • Việt Hà kam später zum Deutschkurs, weil sie länger im Firmeneingang warten musste.

    Việt Hà đến lớp tiếng Đức muộn hơn vì phải đợi lâu hơn ở sảnh công ty.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở sảnh công ty: In lại thẻ ra vào” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.