Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Đổi chiếc nồi bị lỗi ở quầy dịch vụ

Bài 47 · 4 phần

Việt Hà mang chiếc nồi điện bị lỗi đến quầy dịch vụ trong trung tâm thương mại. Sabine Vogt làm ở quầy và xử lý việc đổi hàng.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đổi chiếc nồi bị lỗi ở quầy dịch vụ

Việt Hà mang chiếc nồi điện bị lỗi đến quầy dịch vụ trong trung tâm thương mại. Sabine Vogt làm ở quầy và xử lý việc đổi hàng.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Đổi chiếc nồi bị lỗi ở quầy dịch vụ

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ist das hier der Kundenservice im Einkaufszentrum?
Việt Hà: Mein Kocher ist leider kaputt. Das heißt, er wird unerwartet heiß und schaltet nicht mehr ab.
Sabine Vogt: Haben Sie den Kassenzettel noch dabei? Ohne Kassenzettel kann ich den Umtausch nicht eintragen.
Việt Hà: Ja, hier ist er. Ich habe ihn zum Glück aufgehoben.
Sabine Vogt: Solange Sie den Kassenzettel haben, können wir den Kocher sofort hier am Schalter umtauschen.
Việt Hà: Das ist nett, danke. Dann tauschen wir ihn gleich hier am Schalter um.
Sabine Vogt: Genau diesen Fehler hatten wir letzte Woche schon zweimal. Ein Toaster wurde auch von selbst zu heiß.
Việt Hà: Ich hatte vor, danach noch nach oben zu gehen, aber ich warte gern hier am Schalter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ist das hier der Kundenservice im Einkaufszentrum?Chào cô! Đây có phải là quầy dịch vụ khách hàng trong trung tâm thương mại không ạ?
Việt HàMein Kocher ist leider kaputt. Das heißt, er wird unerwartet heiß und schaltet nicht mehr ab.Chiếc nồi điện của tôi không may bị hỏng. Nghĩa là nó nóng lên bất ngờ và không tự tắt nữa.
Sabine VogtHaben Sie den Kassenzettel noch dabei? Ohne Kassenzettel kann ich den Umtausch nicht eintragen.Chị còn giữ hoá đơn không? Không có hoá đơn thì tôi không thể ghi nhận việc đổi hàng.
Việt HàJa, hier ist er. Ich habe ihn zum Glück aufgehoben.Vâng, đây ạ. May là tôi đã giữ lại.
Sabine VogtSolange Sie den Kassenzettel haben, können wir den Kocher sofort hier am Schalter umtauschen.Chừng nào chị còn hoá đơn, chúng ta có thể đổi ngay chiếc nồi tại quầy này.
Việt HàDas ist nett, danke. Dann tauschen wir ihn gleich hier am Schalter um.Tốt quá, cảm ơn cô. Vậy chúng ta đổi ngay tại quầy này.
Sabine VogtGenau diesen Fehler hatten wir letzte Woche schon zweimal. Ein Toaster wurde auch von selbst zu heiß.Đúng lỗi này tuần trước chúng tôi đã gặp hai lần rồi. Một chiếc máy nướng bánh mì cũng tự nóng lên.
Việt HàIch hatte vor, danach noch nach oben zu gehen, aber ich warte gern hier am Schalter.Tôi đã định sau đó còn lên tầng trên, nhưng tôi sẵn lòng đợi ở quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
abstrakt—Trừu tượng——Vocabulary pool
Rabatt—Sự giảm giá, tiền chiết khấu——Vocabulary pool
bereichern—Làm giàu, làm giàu thêm——Vocabulary pool
Ära—Thời đại, kỷ nguyên——Vocabulary pool
Wesen—Bản chất, thực chất, tính chất cốt lõi——Vocabulary pool
versteckt—Được giấu kín, được che giấu——Vocabulary pool
Zutat—Thành phần, phần hợp thành——Vocabulary pool
Innovator—Người đổi mới, người sáng tạo——Vocabulary pool
Gelächter—Tiếng cười, sự cười——Vocabulary pool
Monster—Quái vật, yêu quái——Vocabulary pool
niemand—Không ai, không người nào——Vocabulary pool
sonst—Nếu không thì, bằng không——Vocabulary pool
überzeugen—Thuyết phục, làm cho tin, làm cho đồng ý——Vocabulary pool
vorschulisch—Trước tuổi đi học, trước độ tuổi đến trường tiểu học——Vocabulary pool
Verringerung—Sự giảm bớt, sự thu nhỏ——Vocabulary pool
Wiedervereinigung—Sự thống nhất lại, sự hợp nhất lại——Vocabulary pool
Seetang—Tảo biển——Vocabulary pool
Bedeutung—Ý nghĩa, tầm quan trọng——Vocabulary pool
geringfügig—Nhẹ, không đáng kể——Vocabulary pool
anstrengend—Gây mệt mỏi, làm kiệt sức——Vocabulary pool
unerwartet—Không mong đợi, không ngờ tới——Vocabulary pool
vage—Mơ hồ, không rõ ràng——Vocabulary pool
heftig—Một cách mãnh liệt, dữ dội——Vocabulary pool
würdig—Xứng đáng, có phẩm giá, đáng kính trọng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Der Hersteller ruft eine bestimmte Charge seines Mixers zurück. Während das Gerät läuft, kann es in seltenen Fällen zu heiß werden. Betroffen ist nur die Serie 300.

Die Chargennummer steht unten am Gerät. Sie klebt auf einem kleinen Aufkleber, der etwas versteckt angebracht ist.

Ist die Nummer betroffen, muss das Gerät sofort vom Strom getrennt werden. Mit anderen Worten: Stecker ziehen und den Mixer nicht weiter benutzen.

Der Kundenservice am Schalter tauscht betroffene Geräte kostenlos um. Niemand muss etwas bezahlen oder den Mixer einschicken.

Die Originalverpackung ist für den Umtausch nicht nötig. Wichtig ist nur, dass die Chargennummer lesbar ist. Bei Fragen hilft das Personal am Schalter gern.
Der Hersteller ruft eine bestimmte Charge seines Mixers zurück. Während das Gerät läuft, kann es in seltenen Fällen zu heiß werden. Betroffen ist nur die Serie 300.

Nhà sản xuất thu hồi một lô cụ thể của máy trộn. Trong khi máy đang chạy, trong một số ít trường hợp máy có thể trở nên quá nóng. Chỉ dòng 300 bị ảnh hưởng.

Die Chargennummer steht unten am Gerät. Sie klebt auf einem kleinen Aufkleber, der etwas versteckt angebracht ist.

Số lô nằm ở phía dưới máy. Nó được dán trên một miếng nhãn nhỏ, được gắn hơi kín đáo.

Ist die Nummer betroffen, muss das Gerät sofort vom Strom getrennt werden. Mit anderen Worten: Stecker ziehen und den Mixer nicht weiter benutzen.

Nếu số đó thuộc diện bị ảnh hưởng, phải ngắt máy khỏi nguồn điện ngay lập tức. Nói cách khác: rút phích cắm và không dùng máy trộn nữa.

Der Kundenservice am Schalter tauscht betroffene Geräte kostenlos um. Niemand muss etwas bezahlen oder den Mixer einschicken.

Quầy dịch vụ khách hàng đổi miễn phí những máy thuộc diện bị ảnh hưởng. Không ai phải trả tiền hay gửi máy trộn đi.

Die Originalverpackung ist für den Umtausch nicht nötig. Wichtig ist nur, dass die Chargennummer lesbar ist. Bei Fragen hilft das Personal am Schalter gern.

Bao bì gốc không cần thiết cho việc đổi hàng. Điều quan trọng chỉ là số lô còn đọc được. Nếu có thắc mắc, nhân viên ở quầy sẵn sàng giúp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

das heißt + Aussage / mit anderen Worten + Aussage / anders gesagt + Aussage

Nghĩa là, nói cách khác là

Cấu trúc
das heißt + Aussage / mit anderen Worten + Aussage / anders gesagt + Aussage
Giải thích
Ba cụm „das heißt“, „mit anderen Worten“, „anders gesagt“ đứng đầu câu, sau đó là dấu phẩy và một mệnh đề độc lập, dùng để diễn giải lại hoặc tóm tắt điều vừa nói. Động từ trong mệnh đề chính vẫn ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Der Kocher schaltet nicht mehr ab. Das heißt, er wird immer heißer.

    Chiếc nồi không còn tự tắt nữa. Nghĩa là nó ngày càng nóng hơn.

  • Việt Hà hat den Kassenzettel dabei. Mit anderen Worten, sie kann den Kocher sofort umtauschen.

    Việt Hà có mang hoá đơn. Nói cách khác, cô ấy có thể đổi chiếc nồi ngay.

  • Sabine braucht nur die Chargennummer. Anders gesagt, die Verpackung ist nicht wichtig.

    Sabine chỉ cần số lô. Nói khác đi, bao bì không quan trọng.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + hatte vor, ... zu + Infinitiv / Subjekt + wollte ...; negativ: Subjekt + hatte nicht vor, ... zu + Infinitiv / Subjekt + wollte nicht ...

Đã dự định/đã định (làm gì); phủ định: đã không định

Cấu trúc
Subjekt + hatte vor, ... zu + Infinitiv / Subjekt + wollte ...; negativ: Subjekt + hatte nicht vor, ... zu + Infinitiv / Subjekt + wollte nicht ...
Giải thích
Dùng để nói về một dự định trong quá khứ. „hatte vor, ... zu + Infinitiv“ nhấn mạnh kế hoạch đã định; „wollte + Infinitiv“ thông dụng hơn và nhấn ý muốn. Phủ định: „hatte nicht vor“ hoặc „wollte nicht“. Cả hai đều chia ở Präteritum.

Ví dụ

  • Việt Hà hatte vor, nur schnell den Kocher umzutauschen.

    Việt Hà đã định chỉ đổi nhanh chiếc nồi.

  • Sabine wollte eigentlich Pause machen, aber sie blieb am Schalter.

    Sabine vốn định nghỉ giải lao, nhưng cô ở lại quầy.

  • Việt Hà hatte nicht vor, lange im Einkaufszentrum zu bleiben.

    Việt Hà đã không định ở lại lâu trong trung tâm thương mại.

Mẫu ngữ pháp

während / solange + Nebensatz

Trong khi (song song); chừng nào còn…

Cấu trúc
während / solange + Nebensatz
Giải thích
„während“ và „solange“ là liên từ phụ thuộc, nên động từ chia ở cuối mệnh đề phụ. „während“ nói hai việc diễn ra song song; „solange“ nói làm gì đó chừng nào điều kiện còn.

Ví dụ

  • Solange Việt Hà den Kassenzettel hat, kann Sabine den Umtausch sofort eintragen.

    Chừng nào Việt Hà còn hoá đơn, Sabine có thể ghi nhận việc đổi hàng ngay.

  • Während Việt Hà am Schalter wartet, liest sie den Rückruf am Schwarzen Brett.

    Trong khi Việt Hà đợi ở quầy, cô đọc thông báo thu hồi trên bảng tin.

  • Während Sabine das neue Gerät holt, wird es am Schalter voller.

    Trong khi Sabine đi lấy thiết bị mới, ở quầy trở nên đông hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đổi chiếc nồi bị lỗi ở quầy dịch vụ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.