Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Xin lỗi vì đến muộn — Ở quán cà phê

Bài 28 · 4 phần

Việt Hà đến muộn ở quán Café, nơi bác Bernd đã ngồi chờ. Cô xin lỗi, bác trấn an, rồi cả hai ngồi lại và tiếp tục câu chuyện về đồ uống như mọi khi.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin lỗi vì đến muộn — Ở quán cà phê

Việt Hà đến muộn ở quán Café, nơi bác Bernd đã ngồi chờ. Cô xin lỗi, bác trấn an, rồi cả hai ngồi lại và tiếp tục câu chuyện về đồ uống như mọi khi.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Xin lỗi vì đến muộn — Ở quán cà phê

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Bernd! Ich bin da.
Việt Hà: Entschuldige bitte, ich bin zu spät.
Bernd Kramer: Ich habe hier schon zwanzig Minuten gewartet.
Việt Hà: Ich hätte schneller losgehen sollen.
Bernd Kramer: Das macht nichts, setz dich. Für mich ist das kein Problem.
Bernd Kramer: Wie immer: Kaffee für mich und ein Tee für dich?
Việt Hà: Ja, ich setze mich und bleibe hier sitzen.
Bernd Kramer: Gut, wir bleiben im Café und sprechen über unsere Woche.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Bernd! Ich bin da.Chào bác Bernd! Cháu đến rồi ạ.
Việt HàEntschuldige bitte, ich bin zu spät.Cháu xin lỗi bác, cháu đến muộn.
Bernd KramerIch habe hier schon zwanzig Minuten gewartet.Bác đã đợi ở đây hai mươi phút rồi.
Việt HàIch hätte schneller losgehen sollen.Lẽ ra cháu phải đi nhanh hơn mới đúng.
Bernd KramerDas macht nichts, setz dich. Für mich ist das kein Problem.Không sao đâu, cháu ngồi đi. Với bác thì chuyện đó không thành vấn đề.
Bernd KramerWie immer: Kaffee für mich und ein Tee für dich?Như mọi khi nhé: cà phê cho bác và một tách trà cho cháu?
Việt HàJa, ich setze mich und bleibe hier sitzen.Vâng, cháu ngồi xuống và ở lại đây.
Bernd KramerGut, wir bleiben im Café und sprechen über unsere Woche.Tốt, chúng ta ở lại quán cà phê và nói về tuần của mình.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
akademisch—(Thuộc) học viện, trường đại học, viện hàn lâm——Vocabulary pool
Klimaanlage—Điều hòa nhiệt độ——Vocabulary pool
Schlacht—Trận đánh, trận chiến——Vocabulary pool
Niederlage—Sự thất bại, sự thua cuộc——Vocabulary pool
Zifferblatt—Mặt số, mặt đồng hồ——Vocabulary pool
modisch—Hợp thời trang, đúng mốt——Vocabulary pool
Härte—Sự gian khổ, sự cực khổ——Vocabulary pool
unbestimmter Artikel—Mạo từ không xác định——Vocabulary pool
saftig—Có nhiều nước, mọng nước——Vocabulary pool
Laib—Ổ bánh mì——Vocabulary pool
im mittleren Alter—Trung niên——Vocabulary pool
in der Nähe—Ở gần, gần kề——Vocabulary pool
offiziell—Một cách chính thức, theo hình thức chính thức——Vocabulary pool
Teilzeit—Bán thời gian, không trọn ngày——Vocabulary pool
Möglichkeit—Khả năng, sự có thể xảy ra; dịp/thời gian có thể——Vocabulary pool
schnell—Nhanh, mau——Vocabulary pool
Voraussetzung—Điều kiện cần thiết, yêu cầu bắt buộc——Vocabulary pool
Zufriedenheit—Sự hài lòng, sự thỏa mãn——Vocabulary pool
schockiert—Bị sốc, kinh hoàng——Vocabulary pool
dankbar—Biết ơn, cảm kích——Vocabulary pool
übersetzen—Dịch, phiên dịch——Vocabulary pool
Thunfisch—Cá ngừ——Vocabulary pool
nutzlos—Vô ích, vô dụng——Vocabulary pool
wo auch immer—Bất cứ nơi nào mà, ở đâu mà——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Guten Tag, ich schreibe Ihnen über unseren Termin am Montagmorgen. Leider habe ich diesen Termin verpasst.

Laut meinem Kalender war der Termin erst am Dienstag. Ich hatte den Alarm für den falschen Tag gestellt.

Für mich ist das keine Entschuldigung. Ich habe den Fehler selbst gemacht und übernehme die Verantwortung.

Haben Sie nächste Woche noch eine Möglichkeit? Ich kann am Mittwoch oder am Donnerstag kommen.

Ich melde mich am Tag vorher und bestätige den Termin. Vielen Dank für Ihre Geduld.
Guten Tag, ich schreibe Ihnen über unseren Termin am Montagmorgen. Leider habe ich diesen Termin verpasst.

Kính chào bà, tôi viết thư cho bà về cuộc hẹn vào sáng thứ Hai. Rất tiếc tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn này.

Laut meinem Kalender war der Termin erst am Dienstag. Ich hatte den Alarm für den falschen Tag gestellt.

Theo lịch của tôi thì cuộc hẹn lại là thứ Ba. Tôi đã đặt báo thức cho nhầm ngày.

Für mich ist das keine Entschuldigung. Ich habe den Fehler selbst gemacht und übernehme die Verantwortung.

Đối với tôi, đó không phải là lời bào chữa. Chính tôi đã gây ra lỗi và tôi nhận trách nhiệm.

Haben Sie nächste Woche noch eine Möglichkeit? Ich kann am Mittwoch oder am Donnerstag kommen.

Tuần sau bà còn khoảng thời gian nào trống không? Tôi có thể đến vào thứ Tư hoặc thứ Năm.

Ich melde mich am Tag vorher und bestätige den Termin. Vielen Dank für Ihre Geduld.

Tôi sẽ liên lạc vào ngày hôm trước và xác nhận cuộc hẹn. Cảm ơn bà đã kiên nhẫn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

`für + Akkusativ` (Person) … z. B. `Für mich ist das wichtig.`

Đối với / theo quan điểm của ai đó

Cấu trúc
`für + Akkusativ` (Person) … z. B. `Für mich ist das wichtig.`
Giải thích
Dùng «für + Akkusativ» để nói ai đó nhìn nhận, đánh giá một sự việc như thế nào. Cụm «Für mich / für Bernd …» thường đứng đầu câu, sau đó là động từ ở vị trí 2 rồi đến chủ ngữ: «Für mich ist das kein Problem» = «Với tôi thì đó không phải vấn đề».

Ví dụ

  • Für mich ist Kaffee am Morgen wichtig.

    Đối với tôi, cà phê buổi sáng là quan trọng.

  • Für Bernd ist das kein Problem.

    Đối với bác Bernd thì đó không phải là vấn đề.

  • Für Việt Hà ist der Kurs am Abend besser.

    Đối với Việt Hà thì khóa học buổi tối tốt hơn.

Mẫu ngữ pháp

über + Akkusativ

Về, liên quan đến

Cấu trúc
über + Akkusativ
Giải thích
«über + Akkusativ» diễn tả chủ đề, nội dung của một hành động (nói, viết, đọc, suy nghĩ…) hoặc của một danh từ: «Wir sprechen über unsere Woche» = «Chúng tôi nói về tuần của mình»; «Ich schreibe Ihnen über den Termin» = «Tôi viết cho bà về cuộc hẹn».

Ví dụ

  • Bernd und Việt Hà sprechen über ihre Woche.

    Bác Bernd và Việt Hà nói về tuần của họ.

  • Việt Hà schreibt über den Termin am Montag.

    Việt Hà viết về cuộc hẹn vào thứ Hai.

  • Bernd erzählt über das Café in der Stadt.

    Bác Bernd kể về quán cà phê trong thành phố.

Mẫu ngữ pháp

laut + Dativ / Substantiv + zufolge / nach + Dativ

Theo... / Dựa theo...

Cấu trúc
laut + Dativ / Substantiv + zufolge / nach + Dativ
Giải thích
Ba cách nêu nguồn thông tin: «laut + Dativ» đứng trước danh từ (laut meinem Kalender), «danh từ + zufolge» đứng sau danh từ (dem Bericht zufolge), «nach + Dativ» đứng trước danh từ (nach Angaben von Bernd). Cả ba đều dùng để nói «theo… / dựa theo…».

Ví dụ

  • Laut meinem Kalender ist der Termin am Dienstag.

    Theo lịch của tôi thì cuộc hẹn là vào thứ Ba.

  • Dem Bericht zufolge war der Alarm falsch eingestellt.

    Theo bản báo cáo thì báo thức đã bị đặt sai.

  • Nach Angaben von Bernd ist das Café heute ruhig.

    Theo thông tin từ bác Bernd thì hôm nay quán cà phê vắng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin lỗi vì đến muộn — Ở quán cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.