Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Ước gì mình đã học điều đó sớm hơn

Bài 39 · 4 phần

Trong lớp học tiếng (Sprachkurs), Việt Hà và bác Bernd nói về việc học muộn: Việt Hà tiếc vì đã không học một kỹ năng sớm hơn, còn bác Bernd cũng ước mình đã bắt đầu từ năm ngoái.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ước gì mình đã học điều đó sớm hơn

Trong lớp học tiếng (Sprachkurs), Việt Hà và bác Bernd nói về việc học muộn: Việt Hà tiếc vì đã không học một kỹ năng sớm hơn, còn bác Bernd cũng ước mình đã bắt đầu từ năm ngoái.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Ước gì mình đã học điều đó sớm hơn

Toàn hội thoại

Việt Hà: Im Sprachkurs sprechen wir heute über Lernmethoden, und ich merke, dass mir eine wichtige Fertigkeit fehlt.
Việt Hà: Ich wünschte, ich hätte das schon viel früher gelernt.
Bernd Kramer: Welche Fertigkeit meinst du genau?
Việt Hà: Ich meine das Tippen am Laptop, zum Beispiel schnellere Notizen im Unterricht.
Bernd Kramer: Ich wünschte, ich hätte schon letztes Jahr mit dem Kurs angefangen.
Việt Hà: Auch wenn es anstrengend ist, bleiben wir heute in diesem Raum und üben weiter.
Bernd Kramer: Genau, wir bleiben im Sprachkurs und machen jede Woche weiter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIm Sprachkurs sprechen wir heute über Lernmethoden, und ich merke, dass mir eine wichtige Fertigkeit fehlt.Hôm nay ở lớp học tiếng chúng tôi nói về phương pháp học, và tôi thấy mình thiếu một kỹ năng quan trọng.
Việt HàIch wünschte, ich hätte das schon viel früher gelernt.Ước gì tôi đã học được điều đó sớm hơn nhiều.
Bernd KramerWelche Fertigkeit meinst du genau?Cháu nói chính xác là kỹ năng nào?
Việt HàIch meine das Tippen am Laptop, zum Beispiel schnellere Notizen im Unterricht.Cháu nói về việc gõ trên laptop, ví dụ như ghi chú nhanh hơn trong giờ học.
Bernd KramerIch wünschte, ich hätte schon letztes Jahr mit dem Kurs angefangen.Ước gì bác đã bắt đầu khóa học này từ năm ngoái.
Việt HàAuch wenn es anstrengend ist, bleiben wir heute in diesem Raum und üben weiter.Dù có mệt, hôm nay chúng ta vẫn ở lại phòng này và luyện tập tiếp.
Bernd KramerGenau, wir bleiben im Sprachkurs und machen jede Woche weiter.Đúng vậy, chúng ta ở lại lớp học tiếng và tiếp tục mỗi tuần.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Schauspielerin—Nữ diễn viên——Vocabulary pool
ähnlich—Giống nhau, tương tự——Vocabulary pool
sich benehmen—Cư xử, ăn ở, đối xử——Vocabulary pool
Höhle—Hang động——Vocabulary pool
zerbrechlich—Mỏng manh, mảnh dẻ, dễ vỡ——Vocabulary pool
behindern—Cản trở, làm cho không thể hoạt động bình thường——Vocabulary pool
Feind—Kẻ thù, kẻ địch——Vocabulary pool
Filter—Thiết bị lọc——Vocabulary pool
Herzinfarkt—Nhồi máu cơ tim——Vocabulary pool
informativ—Cung cấp nhiều thông tin, có nhiều tài liệu——Vocabulary pool
Mission—Sứ mệnh, nhiệm vụ đặc biệt——Vocabulary pool
Neuankömmling—Người mới đến——Vocabulary pool
mündlich—Bằng lời nói, nói miệng——Vocabulary pool
Erdnuss—Hạt lạc, hạt đậu phộng——Vocabulary pool
Gebet—Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện——Vocabulary pool
vernünftig—Hợp lý, có lý——Vocabulary pool
respektabel—Đáng trọng, đáng kính——Vocabulary pool
Stipendium—Học bổng——Vocabulary pool
schweigsam—Không nói, ít nói, làm thinh——Vocabulary pool
Ticken—Tiếng tích tắc——Vocabulary pool
unkontrollierbar—Không thể kiểm soát được——Vocabulary pool
Vene—Tĩnh mạch——Vocabulary pool
Vulkan—Núi lửa——Vocabulary pool
Zeuge—Người chứng kiến——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Mit fünfzehn habe ich die Schule verlassen, ähnlich wie viele in meiner Klasse. Damals schien ein Abschluss nicht wichtig zu sein.

Danach kamen Arbeit und Familie. Beides hat meine Rückkehr in die Ausbildung viele Jahre behindert, und ich schob den Gedanken immer wieder auf.

Vor zwei Jahren habe ich dann einen Abendkurs in meinem Stadtteil gefunden. Als Neuankömmling in der Erwachsenenbildung war ich zuerst unsicher, aber die Gruppe hat mich freundlich aufgenommen.

Die digitalen Aufgaben waren am Anfang schwer. Ich war schweigsam und hörte lieber zu, auch wenn ich schon viel verstand.

Heute sehe ich meinen Fortschritt. Frisch gelernte Wörter bleiben endlich im Kopf, und der Kurs gibt mir neues Selbstvertrauen. Rückblickend war dieser Schritt sehr vernünftig.
Mit fünfzehn habe ich die Schule verlassen, ähnlich wie viele in meiner Klasse. Damals schien ein Abschluss nicht wichtig zu sein.

Năm mười lăm tuổi tôi rời ghế nhà trường, giống như nhiều bạn trong lớp tôi. Hồi đó, bằng cấp dường như không quan trọng.

Danach kamen Arbeit und Familie. Beides hat meine Rückkehr in die Ausbildung viele Jahre behindert, und ich schob den Gedanken immer wieder auf.

Sau đó là công việc và gia đình. Cả hai đã cản trở việc tôi quay lại học trong nhiều năm, và tôi cứ trì hoãn ý nghĩ đó mãi.

Vor zwei Jahren habe ich dann einen Abendkurs in meinem Stadtteil gefunden. Als Neuankömmling in der Erwachsenenbildung war ich zuerst unsicher, aber die Gruppe hat mich freundlich aufgenommen.

Hai năm trước tôi tìm được một lớp học buổi tối trong khu tôi ở. Là người mới bước vào việc học của người lớn, lúc đầu tôi khá bỡ ngỡ, nhưng nhóm học đã đón nhận tôi thân thiện.

Die digitalen Aufgaben waren am Anfang schwer. Ich war schweigsam und hörte lieber zu, auch wenn ich schon viel verstand.

Những bài tập trên máy tính lúc đầu rất khó. Tôi ít nói và thích ngồi nghe hơn, dù tôi đã hiểu khá nhiều.

Heute sehe ich meinen Fortschritt. Frisch gelernte Wörter bleiben endlich im Kopf, und der Kurs gibt mir neues Selbstvertrauen. Rückblickend war dieser Schritt sehr vernünftig.

Hôm nay tôi thấy được sự tiến bộ của mình. Những từ vừa học xong cuối cùng cũng đọng lại trong đầu, và khóa học cho tôi sự tự tin mới. Nhìn lại, bước đi này rất hợp lý.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

frisch + Partizip II

Mới... xong, tươi mới

Cấu trúc
frisch + Partizip II
Giải thích
Cụm „frisch + Partizip II“ hoạt động như một tính từ hoặc trạng từ, diễn tả việc gì đó vừa mới được làm xong: frisch gelernte Wörter (những từ vừa học xong), frisch gekochter Kaffee (cà phê mới pha). Partizip II đứng trước danh từ thì phải chia đuôi như tính từ.

Ví dụ

  • Việt Hà schreibt frisch gelernte Wörter in ein kleines Heft.

    Việt Hà viết những từ vừa học xong vào một cuốn sổ nhỏ.

  • Bernd Kramer trinkt am Morgen frisch gekochten Kaffee.

    Buổi sáng bác Bernd Kramer uống cà phê mới pha.

Mẫu ngữ pháp

auch wenn / selbst wenn + Nebensatz

Dù cho... thì cũng; thậm chí nếu...

Cấu trúc
auch wenn / selbst wenn + Nebensatz
Giải thích
„auch wenn“ và „selbst wenn“ mở đầu mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ; động từ chia đặt ở cuối mệnh đề phụ, mệnh đề chính theo sau với động từ chia ở vị trí thứ hai. Dùng để nhấn mạnh rằng kết quả vẫn không thay đổi.

Ví dụ

  • Auch wenn Việt Hà abends an der Kasse arbeitet, geht sie danach noch in den Sprachkurs.

    Dù buổi tối Việt Hà làm ở quầy thu ngân, sau đó cô ấy vẫn đi học lớp tiếng.

  • Selbst wenn Bernd Kramer den Weg nicht kennt, fragt er freundlich nach.

    Thậm chí nếu bác Bernd Kramer không biết đường, bác ấy vẫn hỏi thăm một cách thân thiện.

Mẫu ngữ pháp

zum Beispiel + Nomen/Satz

Ví dụ như / chẳng hạn như

Cấu trúc
zum Beispiel + Nomen/Satz
Giải thích
„zum Beispiel“ (viết tắt: z.B.) dùng để nêu ví dụ; cụm này có thể đứng đầu câu hoặc ở giữa câu, theo sau là danh từ hoặc một câu ví dụ.

Ví dụ

  • Bernd Kramer kennt viele Abkürzungen, zum Beispiel den Weg am Fluss.

    Bác Bernd Kramer biết nhiều đường tắt, ví dụ như con đường ven sông.

  • Việt Hà übt neue Aufgaben, zum Beispiel schnelle Notizen am Laptop.

    Việt Hà luyện những bài tập mới, ví dụ như ghi chú nhanh trên laptop.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ước gì mình đã học điều đó sớm hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.