Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · DE · b1

Nhà cho thuê: hỏi giá thuê, nội thất và ngày dọn vào

Bài 8 · 4 phần

Việt Hà đến văn phòng môi giới nhà (Maklerbüro) và hỏi cô Sabine Vogt ở quầy về một căn hộ: giá thuê, nội thất và ngày dọn vào.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhà cho thuê: hỏi giá thuê, nội thất và ngày dọn vào

Việt Hà đến văn phòng môi giới nhà (Maklerbüro) và hỏi cô Sabine Vogt ở quầy về một căn hộ: giá thuê, nội thất và ngày dọn vào.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Nhà cho thuê: hỏi giá thuê, nội thất và ngày dọn vào

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt! Ich bin wegen der Wohnung hier.
Việt Hà: Wie hoch ist die Miete im Monat?
Sabine Vogt: Die Miete beträgt 640 Euro im Monat, die Nebenkosten sind darin schon enthalten.
Việt Hà: Und ist die Wohnung möbliert?
Sabine Vogt: Ja, sie ist möbliert. Die Grundmöbel sind alle da.
Việt Hà: Ab wann könnte ich einziehen?
Sabine Vogt: Ab dem ersten Mai. Den Termin können wir gleich hier am Schalter festmachen.
Việt Hà: Gut, dann sollte ich noch den Grundriss anschauen. Ich bleibe noch kurz hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt! Ich bin wegen der Wohnung hier.Chào bà Vogt! Tôi đến đây vì căn hộ ạ.
Việt HàWie hoch ist die Miete im Monat?Tiền thuê mỗi tháng là bao nhiêu ạ?
Sabine VogtDie Miete beträgt 640 Euro im Monat, die Nebenkosten sind darin schon enthalten.Tiền thuê là 640 euro một tháng, chi phí phụ đã bao gồm trong đó rồi.
Việt HàUnd ist die Wohnung möbliert?Và căn hộ có nội thất sẵn không ạ?
Sabine VogtJa, sie ist möbliert. Die Grundmöbel sind alle da.Có, căn hộ có nội thất. Đồ nội thất cơ bản đều có đủ.
Việt HàAb wann könnte ich einziehen?Từ khi nào thì tôi có thể dọn vào ạ?
Sabine VogtAb dem ersten Mai. Den Termin können wir gleich hier am Schalter festmachen.Từ ngày mỗi tháng Năm. Chúng ta có thể chốt lịch ngay tại quầy này.
Việt HàGut, dann sollte ich noch den Grundriss anschauen. Ich bleibe noch kurz hier.Vâng, vậy thì tôi nên xem thêm bản vẽ mặt bằng. Tôi ở lại đây một lát nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Zubehör—Đồ phụ tùng, phụ kiện——Vocabulary pool
Adverb—Phó từ——Vocabulary pool
Backpacking—Hoạt động du lịch ba lô——Vocabulary pool
Berechnung—Sự tính, sự tính toán——Vocabulary pool
beschädigt—Bị hư hại, bị hỏng——Vocabulary pool
Dating—Hẹn hò, tìm hiểu——Vocabulary pool
Depression—Sự buồn rầu, sự chán nản, sự phiền muộn——Vocabulary pool
wirtschaftlich—Thuộc về kinh tế——Vocabulary pool
Gründung—Sự thành lập, sự thiết lập——Vocabulary pool
los—Đi nào, đi đi——Vocabulary pool
Hüpfer—Bước nhảy ngắn, sự nhảy lò cò——Vocabulary pool
Absicht—Ý định, mục đích——Vocabulary pool
Länge—Chiều dài, độ dài——Vocabulary pool
Mathematik—Môn toán, toán học——Vocabulary pool
Halterung—Giá đỡ, khung, bệ——Vocabulary pool
Romanautor—Người viết tiểu thuyết——Vocabulary pool
überwältigend—Áp đảo, lấn át——Vocabulary pool
Grube—Hố, hầm——Vocabulary pool
Preis—Giải thưởng, phần thưởng——Vocabulary pool
reduzieren—Giảm, giảm bớt, hạ——Vocabulary pool
erzählen—Kể lại, thuật lại——Vocabulary pool
Roboter—Người máy, rô-bốt——Vocabulary pool
Kellner—Người phục vụ——Vocabulary pool
Unterricht—Sự dạy, sự giảng dạy——Vocabulary pool
Seereise—Chuyến đi dài ngày bằng đường biển——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ich erzähle hier kurz von meiner möblierten Wohnung. Ich bin im Frühling eingezogen, und am ersten Tag war alles neu für mich.

Die Grundmöbel waren sauber und wirklich nützlich: ein Bett, ein Tisch, zwei Stühle und ein Schrank. Nur ein Stuhl war leicht beschädigt, das habe ich sofort gemeldet.

Im Schlafzimmer war der Stauraum begrenzt. Ich hatte zu viele Kisten und musste jeden Monat etwas aussortieren.

In der Woche war das Haus ruhig; jeden Abend konnte ich gut lernen.

Mein Tipp: Schau mal genau auf das Inventar, bevor du unterschreibst. Man sollte jedes Stück prüfen und kleine Schäden sofort notieren.
Ich erzähle hier kurz von meiner möblierten Wohnung. Ich bin im Frühling eingezogen, und am ersten Tag war alles neu für mich.

Ở đây tôi kể ngắn gọn về căn hộ có nội thất của tôi. Tôi dọn vào ở vào mùa xuân, và ngày đầu tiên mọi thứ đều mới lạ với tôi.

Die Grundmöbel waren sauber und wirklich nützlich: ein Bett, ein Tisch, zwei Stühle und ein Schrank. Nur ein Stuhl war leicht beschädigt, das habe ich sofort gemeldet.

Đồ nội thất cơ bản thì sạch và thật sự hữu ích: một giường, một bàn, hai ghế và một tủ. Chỉ có một cái ghế bị hư nhẹ, tôi đã báo ngay.

Im Schlafzimmer war der Stauraum begrenzt. Ich hatte zu viele Kisten und musste jeden Monat etwas aussortieren.

Ở phòng ngủ thì chỗ để đồ bị hạn chế. Tôi có quá nhiều hộp và tháng nào cũng phải bỏ bớt vài thứ.

In der Woche war das Haus ruhig; jeden Abend konnte ich gut lernen.

Trong tuần, tòa nhà rất yên tĩnh; tối nào tôi cũng học được tốt.

Mein Tipp: Schau mal genau auf das Inventar, bevor du unterschreibst. Man sollte jedes Stück prüfen und kleine Schäden sofort notieren.

Lời khuyên của tôi: Bạn hãy xem kỹ bản liệt kê đồ đạc trước khi ký. Người ta nên kiểm tra từng món và ghi lại ngay những hư hỏng nhỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Imperativ (du) + mal

Hãy ... / Thử ... xem

Cấu trúc
Imperativ (du) + mal
Giải thích
Động từ ở thể mệnh lệnh với „du“ cộng thêm „mal“ làm lời yêu cầu hoặc gợi ý trở nên nhẹ nhàng, thân mật. Dùng khi nói với người quen, trong gia đình hoặc khi muốn khuyên ai đó một cách thoải mái.

Ví dụ

  • Schau mal, hier liegt der Grundriss.

    Nhìn xem, bản vẽ mặt bằng ở đây này.

  • Prüf mal das Inventar, bevor du unterschreibst.

    Thử kiểm tra bản liệt kê đồ đạc trước khi bạn ký xem.

  • Ruf mal morgen im Maklerbüro an.

    Mai thử gọi cho văn phòng môi giới nhà xem.

Mẫu ngữ pháp

jede/r/s + N

Mỗi, hằng, cứ mỗi

Cấu trúc
jede/r/s + N
Giải thích
„jeder“ (giống đực), „jede“ (giống cái), „jedes“ (giống trung) đứng trước danh từ đếm được số ít và chỉ từng cá thể trong một nhóm hoặc mỗi lần trong một chuỗi lặp lại. Dạng cách (Nominativ, Akkusativ, Dativ) phụ thuộc vào vai trò trong câu, ví dụ „jeden Monat“, „jeden Abend“.

Ví dụ

  • Việt Hà prüft jeden Abend ihre Notizen.

    Việt Hà tối nào cũng kiểm tra ghi chú của mình.

  • Jede Wohnung in dieser Liste hat einen Grundriss.

    Mỗi căn hộ trong danh sách này đều có một bản vẽ mặt bằng.

  • Sabine Vogt arbeitet jeden Tag am Schalter.

    Cô Sabine Vogt ngày nào cũng làm việc ở quầy.

Mẫu ngữ pháp

müsste/sollte + Infinitiv

Chắc hẳn là... / Đáng lẽ phải..., nên...

Cấu trúc
müsste/sollte + Infinitiv
Giải thích
„sollte“ dùng để nói điều gì đó nên làm (lời khuyên, kỳ vọng), „müsste“ dùng để diễn tả suy đoán có căn cứ. Cả hai đứng ở vị trí thứ hai trong câu, động từ nguyên thể nằm ở cuối câu.

Ví dụ

  • Việt Hà sollte das Inventar genau prüfen.

    Việt Hà nên kiểm tra kỹ bản liệt kê đồ đạc.

  • Die Wohnung müsste jetzt leer sein.

    Căn hộ chắc hẳn bây giờ đang trống.

  • Sabine Vogt müsste den Termin schon notiert haben.

    Cô Sabine Vogt chắc hẳn đã ghi lại cuộc hẹn rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhà cho thuê: hỏi giá thuê, nội thất và ngày dọn vào” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.