Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Xác nhận lịch hẹn và thời gian chờ ở phòng khám

Bài 51 · 4 phần

Lê Hoa xác nhận lịch hẹn với Chu Phương và hỏi thời gian chờ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xác nhận lịch hẹn và thời gian chờ ở phòng khám

Lê Hoa xác nhận lịch hẹn với Chu Phương và hỏi thời gian chờ.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Xác nhận lịch hẹn và thời gian chờ ở phòng khám

Toàn hội thoại

黎花: 你好,我在诊所候诊。
黎花: 我有预约。
周芳: 请问姓名和时间?
黎花: 我叫黎花,预约是十点。
周芳: 请在这里等。
黎花: 大概要等多久?
周芳: 大约十分钟。
黎花: 好,我留在候诊室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好,我在诊所候诊。Xin chào, tôi đang ở phòng chờ phòng khám.
黎花我有预约。Tôi có lịch hẹn.
周芳请问姓名和时间?Xin hỏi họ tên và giờ?
黎花我叫黎花,预约是十点。Tôi tên Lê Hoa, hẹn lúc mười giờ.
周芳请在这里等。Xin đợi ở đây.
黎花大概要等多久?Khoảng phải đợi bao lâu?
周芳大约十分钟。Khoảng mười phút.
黎花好,我留在候诊室。Được, tôi ở lại phòng chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
懂dǒngHiểu——Vocabulary pool
肉ròuthịt——Vocabulary pool
鱼yúcá——Vocabulary pool
所以suǒyǐcho nên, vì vậy——Vocabulary pool
花huātiêu——Vocabulary pool
手shǒutay——Vocabulary pool
花2huāhoa——Vocabulary pool
告诉gàosuNói——Vocabulary pool
走zǒuđi——Vocabulary pool
慢mànchậm——Vocabulary pool
手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
旁边pángbiānbên cạnh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一个仆人在市场遇到可怕的陌生人。

陌生人说自己是死神。

仆人回家,请求立刻离开。

他赶到父亲在另一座城市的家。

结局是:陌生人本来就约在那里见面。
一个仆人在市场遇到可怕的陌生人。

Một người hầu gặp người lạ đáng sợ ở chợ.

陌生人说自己是死神。

Người lạ nói mình là Thần Chết.

仆人回家,请求立刻离开。

Người hầu về nhà, xin được đi ngay.

他赶到父亲在另一座城市的家。

Anh ấy đến nhà cha ở một thành phố khác.

结局是:陌生人本来就约在那里见面。

Kết cục: người lạ vốn hẹn gặp ở đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I have an appointment.

(Là vì) ... / (Có chuyện gì) ... vậy?

Cấu trúc
I have an appointment.
Giải thích
1. Dùng trong câu hỏi để xác nhận lý do, phỏng đoán hoặc muốn được giải thích thêm. 2. Dùng trong câu trần thuật để trình bày lý do, nhấn mạnh ý nghĩa giải thích cho hành động hoặc trạng thái của mình.

Ví dụ

  • 我有预约。

    Tôi có lịch hẹn.

  • 黎花有预约。

    Lê Hoa có lịch hẹn.

Mẫu ngữ pháp

Giving name and time.

Làm ơn ... giúp tôi có được không?

Cấu trúc
Giving name and time.
Giải thích
Mẫu câu yêu cầu, nhờ vả người khác làm giúp mình việc gì đó một cách rất lịch sự. Mức độ lịch sự cao hơn 'V-te kudasai'.

Ví dụ

  • 我叫黎花,预约是十点。

    Tôi tên Lê Hoa, hẹn lúc mười giờ.

  • 请问姓名和时间?

    Xin hỏi họ tên và giờ?

Mẫu ngữ pháp

Wait here

Tôi nên làm ... thì được (tốt)?

Cấu trúc
Wait here
Giải thích
Dùng để xin lời khuyên, hỏi ý kiến người nghe xem mình nên làm gì hoặc làm như thế nào trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ

  • 请在这里等。

    Xin đợi ở đây.

  • 大约十分钟。

    Khoảng mười phút.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xác nhận lịch hẹn và thời gian chờ ở phòng khám” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.