Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở quầy thuốc, nói lý do đau đầu nhẹ

Bài 1 · 4 phần

Lê Hoa và Chu Phương ở quầy thuốc. Lê Hoa giải thích mình đến vì đau đầu nhẹ.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy thuốc, nói lý do đau đầu nhẹ

Lê Hoa và Chu Phương ở quầy thuốc. Lê Hoa giải thích mình đến vì đau đầu nhẹ.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở quầy thuốc, nói lý do đau đầu nhẹ

Toàn hội thoại

黎花: 你好。
周芳: 你怎么来药店了?
黎花: 因为我头疼,所以我来了。
周芳: 疼了多长时间了?
黎花: 疼了两三个小时了。
周芳: 疼得轻吗?
黎花: 是的,只是轻头疼。
黎花: 我先在这儿,请问我该吃什么药?
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好。Xin chào.
周芳你怎么来药店了?Bạn đến hiệu thuốc làm gì vậy?
黎花因为我头疼,所以我来了。Vì tôi đau đầu nên tôi đến.
周芳疼了多长时间了?Đau bao lâu rồi?
黎花疼了两三个小时了。Đã đau hai ba tiếng rồi.
周芳疼得轻吗?Đau nhẹ chứ?
黎花是的,只是轻头疼。Vâng, chỉ là đau đầu nhẹ.
黎花我先在这儿,请问我该吃什么药?Tôi ở lại đây trước, xin hỏi tôi nên uống thuốc gì?

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
慢mànchậm——Vocabulary pool
手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
旁边pángbiānbên cạnh——Vocabulary pool
药yàothuốc——Vocabulary pool
一会儿yíhuìrmột lát——Vocabulary pool
别biéĐừng——Vocabulary pool
打dǎĐánh——Vocabulary pool
药店yàodiànhiệu thuốc——Vocabulary pool
自己zìjǐbản thân——Vocabulary pool
虽然suīránmặc dù, tuy——Vocabulary pool
飞fēiBay——Vocabulary pool
鸟niǎochim——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

这是治轻头疼的药。

一次吃两片。

用药和水一起吃。

三小时以后才能再吃。

多吃以前,先问药店的人。
这是治轻头疼的药。

Đây là thuốc chữa đau đầu nhẹ.

一次吃两片。

Mỗi lần uống hai viên.

用药和水一起吃。

Uống thuốc cùng với nước.

三小时以后才能再吃。

Ba tiếng sau mới được uống tiếp.

多吃以前,先问药店的人。

Trước khi uống nhiều hơn, hãy hỏi người ở hiệu thuốc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Explaining a reason (because / it is that).

Nên ... / Không nên ... (Thì tốt hơn)

Cấu trúc
Explaining a reason (because / it is that).
Giải thích
Đưa ra lời khuyên, gợi ý ai đó nên hoặc không nên làm gì trong một tình huống cụ thể. Mang tính chất so sánh, lựa chọn cách tốt hơn.

Ví dụ

  • 因为黎花头疼,所以她来药店。

    Vì Lê Hoa đau đầu nên cô ấy đến hiệu thuốc.

  • 周芳问她为什么来。

    Chu Phương hỏi cô ấy vì sao đến.

Mẫu ngữ pháp

Asking what I should take.

Có lẽ là ... / Chắc là ...

Cấu trúc
Asking what I should take.
Giải thích
Diễn tả sự suy đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận cá nhân. Thường dùng khi dự báo thời tiết hoặc phỏng đoán tình huống chung.

Ví dụ

  • 我应该吃什么药?

    Tôi nên uống thuốc gì?

  • 黎花问周芳该吃什么。

    Lê Hoa hỏi Chu Phương nên uống gì.

Mẫu ngữ pháp

Following a dose line.

Có thể là ... / Không chừng là ...

Cấu trúc
Following a dose line.
Giải thích
Diễn tả sự phỏng đoán với độ khả thi thấp hơn 'Deshou'. Có khả năng xảy ra (tỷ lệ khoảng 50%) nhưng không cao.

Ví dụ

  • 一次吃两片。

    Mỗi lần uống hai viên.

  • 三小时以后再吃。

    Ba tiếng sau uống tiếp.

Mẫu ngữ pháp

Trong vòng ... / Tầm ...

Trong vòng ... / Tầm ...

Cấu trúc
Trong vòng ... / Tầm ...
Giải thích
Diễn tả giới hạn về thời gian, tiền bạc hoặc số lượng cần thiết để có thể hoàn thành một hành động.

Ví dụ

  • 两三个小时就够了。

    Hai ba tiếng là đủ.

  • 在三小时内别再吃。

    Trong vòng ba tiếng đừng uống thêm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy thuốc, nói lý do đau đầu nhẹ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.