Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở công viên, nói thường làm gì ngày nghỉ

Bài 10 · 4 phần

Lê Hoa gặp Trần Hạo ở công viên thành phố và nói về ngày nghỉ.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở công viên, nói thường làm gì ngày nghỉ

Lê Hoa gặp Trần Hạo ở công viên thành phố và nói về ngày nghỉ.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở công viên, nói thường làm gì ngày nghỉ

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我在城市公园遇见你了。
黎花: 今天是休息日。
陈浩: 你休息日通常做什么?
黎花: 我通常在这儿走路。
陈浩: 休息日我坐着看书。
黎花: 一个走路,一个看书,都不错。
陈浩: 我们就在这条路上走走。
黎花: 我们还在这个公园。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我在城市公园遇见你了。Trần Hạo, tôi gặp bạn ở công viên thành phố.
黎花今天是休息日。Hôm nay là ngày nghỉ.
陈浩你休息日通常做什么?Ngày nghỉ bạn thường làm gì?
黎花我通常在这儿走路。Tôi thường đi bộ ở đây.
陈浩休息日我坐着看书。Ngày nghỉ tôi ngồi đọc sách.
黎花一个走路,一个看书,都不错。Một người đi bộ, một người đọc sách, đều ổn.
陈浩我们就在这条路上走走。Chúng ta đi bộ trên lối này thôi.
黎花我们还在这个公园。Chúng ta vẫn ở công viên này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
咖啡kāfēicà phê——Vocabulary pool
时shílúc, khi——Vocabulary pool
没意思méi yìsichán——Vocabulary pool
足球zúqiúbóng đá——Vocabulary pool
上网shàngwǎnglên mạng——Vocabulary pool
商场shāngchǎngtrung tâm thương mại——Vocabulary pool
最zuìnhất——Vocabulary pool
跑pǎochạy——Vocabulary pool
上面shàngmiànbên trên——Vocabulary pool
回去huíqùtrở về——Vocabulary pool
有意思yǒu yìsithú vị——Vocabulary pool
跑步pǎobùchạy bộ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

午饭时间,一位经理来公园。

他看见一个说自己生病的员工。

那个员工并没有在家休息。

这次见面让经理重新了解缺勤的事。

最后,两个人认出了对方。
午饭时间,一位经理来公园。

Giờ trưa, một quản lý đến công viên.

他看见一个说自己生病的员工。

Ông ấy thấy một nhân viên từng nói mình ốm.

那个员工并没有在家休息。

Nhân viên đó không hề nghỉ ở nhà.

这次见面让经理重新了解缺勤的事。

Lần gặp này khiến quản lý hiểu lại chuyện nghỉ.

最后,两个人认出了对方。

Cuối cùng, hai người nhận ra nhau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Naming a day off.

Nếu ... thì ...

Cấu trúc
Naming a day off.
Giải thích
Biểu thị điều kiện cần thiết để một sự việc xảy ra. Dùng trong câu văn nói chung, diễn tả quy luật tự nhiên, thói quen, hoặc giả định.

Ví dụ

  • 今天是休息日。

    Hôm nay là ngày nghỉ.

  • 黎花说今天休息。

    Lê Hoa nói hôm nay nghỉ.

Mẫu ngữ pháp

Usually + habit

Nếu là (chủ đề N) thì ...

Cấu trúc
Usually + habit
Giải thích
Dùng để tiếp nhận (pick up) lại một chủ đề mà đối phương vừa nêu ra, sau đó đưa ra lời khuyên, ý kiến hoặc thông tin liên quan đến chủ đề đó.

Ví dụ

  • 我通常在这儿走路。

    Tôi thường đi bộ ở đây.

  • 陈浩休息日通常看书。

    Trần Hạo ngày nghỉ thường đọc sách.

Mẫu ngữ pháp

Comparing two free-day habits.

Nên làm ... thì được (tốt)?

Cấu trúc
Comparing two free-day habits.
Giải thích
Dùng để hỏi xin ý kiến hoặc xin lời khuyên của người khác chỉ dẫn về cách giải quyết một vấn đề. Tương tự như 'V-tara ii desu ka' nhưng nghe lịch sự hơn.

Ví dụ

  • 一个走路,一个看书。

    Một người đi bộ, một người đọc sách.

  • 他们比较两种休息习惯。

    Họ so sánh hai thói quen nghỉ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở công viên, nói thường làm gì ngày nghỉ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.