Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở nhà hàng, mời bạn ăn tối và cùng gọi món

Bài 17 · 4 phần

Lê Hoa mời Trần Hạo ở nhà hàng Trung, họ gọi món và chờ tại bàn.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở nhà hàng, mời bạn ăn tối và cùng gọi món

Lê Hoa mời Trần Hạo ở nhà hàng Trung, họ gọi món và chờ tại bàn.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở nhà hàng, mời bạn ăn tối và cùng gọi món

Toàn hội thoại

黎花: 一起吃晚饭,好吗?
陈浩: 好啊。
黎花: 你想吃什么?
陈浩: 我要一份简单的面条。
黎花: 我要一份青菜。
黎花: 我们就在这张桌子上点。
陈浩: 请给我一杯水。
黎花: 我们在这儿等菜。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花一起吃晚饭,好吗?Cùng ăn tối nhé?
陈浩好啊。Được thôi.
黎花你想吃什么?Bạn muốn ăn gì?
陈浩我要一份简单的面条。Tôi gọi một phần mì đơn giản.
黎花我要一份青菜。Tôi gọi một phần rau.
黎花我们就在这张桌子上点。Chúng ta gọi tại bàn này.
陈浩请给我一杯水。Xin cho tôi một ly nước.
黎花我们在这儿等菜。Chúng ta chờ món tại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
下面xiàmiànbên dưới——Vocabulary pool
地铁dìtiěTàu điện ngầm——Vocabulary pool
机票jīpiàové máy bay——Vocabulary pool
踢tīđá——Vocabulary pool
不好意思bù hǎoyìsiNgại quá——Vocabulary pool
外面wàimiànbên ngoài——Vocabulary pool
楼lóutầng——Vocabulary pool
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe——Vocabulary pool
白色báisèMàu trắng——Vocabulary pool
红色hóngsèmàu đỏ——Vocabulary pool
路lùđường——Vocabulary pool
黑色hēisèmàu đen——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

两位客人被请来,外套也收好了。

晚饭还没好的时候,先请他们喝一杯。

菜上桌时,看起来、闻起来都好了。

沙拉放在桌子中间,大家一起吃。

吃完以后,一位客人礼貌地不喝第二杯。
两位客人被请来,外套也收好了。

Hai khách được mời vào, áo khoác cũng được cất.

晚饭还没好的时候,先请他们喝一杯。

Khi tối chưa xong, mời họ uống trước một ly.

菜上桌时,看起来、闻起来都好了。

Món lên bàn, trông và ngửi đều ổn.

沙拉放在桌子中间,大家一起吃。

Salad đặt giữa bàn, mọi người ăn cùng.

吃完以后,一位客人礼貌地不喝第二杯。

Ăn xong, một khách lịch sự không uống ly thứ hai.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Inviting someone to eat.

Có thể làm gì

Cấu trúc
Inviting someone to eat.
Giải thích
Biểu thị năng lực, khả năng thực hiện hành động của chủ ngữ. Trong câu dùng thể khả năng, trợ từ 'o' (tân ngữ) thường chuyển thành 'ga'.

Ví dụ

  • 一起吃晚饭,好吗?

    Cùng ăn tối nhé?

  • 黎花邀请陈浩吃饭。

    Lê Hoa mời Trần Hạo ăn.

Mẫu ngữ pháp

Naming a dish

Nhìn thấy / Nghe thấy (Tự nhiên)

Cấu trúc
Naming a dish
Giải thích
Chỉ khả năng nhìn hoặc nghe thấy một cách tự nhiên mà không cần chủ ý của người nói (âm thanh tự lọt vào tai, hình ảnh tự lọt vào mắt). Điểm phân biệt: 'Miru' (xem/nhìn có chủ đích) và 'Kiku' (nghe có chủ đích).

Ví dụ

  • 我要一份面条。

    Tôi gọi một phần mì.

  • 陈浩点了简单的面条。

    Trần Hạo gọi mì đơn giản.

Mẫu ngữ pháp

Ordering at this table.

Được hoàn thành / Được xây dựng / Xuất hiện

Cấu trúc
Ordering at this table.
Giải thích
'Dekimasu' ngoài ngữ nghĩa là 'có thể làm gì' còn được dùng với nghĩa là một sự vật nào đó được làm xong, được xây lên, được hoàn thành hay mới xuất hiện.

Ví dụ

  • 我们就在这张桌子上点。

    Chúng ta gọi tại bàn này.

  • 请给我一杯水。

    Xin cho tôi một ly nước.

Mẫu ngữ pháp

Chỉ ... (ngoài ra không còn gì khác)

Chỉ ... (ngoài ra không còn gì khác)

Cấu trúc
Chỉ ... (ngoài ra không còn gì khác)
Giải thích
Luôn đi với động từ thể phủ định để nhấn mạnh sự ít ỏi, thiếu thốn. Mang sắc thái tiêu cực hoặc bất mãn hơn nhiều so với 'Dake' (chỉ).

Ví dụ

  • 我只要一份青菜。

    Tôi chỉ gọi một phần rau.

  • 桌上只有沙拉在中间。

    Trên bàn chỉ có salad ở giữa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở nhà hàng, mời bạn ăn tối và cùng gọi món” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.