Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Trong bếp, nói làm hai việc cùng lúc buổi sáng

Bài 8 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở nhà bếp, nói về làm hai việc buổi sáng cùng lúc.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong bếp, nói làm hai việc cùng lúc buổi sáng

Lê Hoa và Trần Hạo ở nhà bếp, nói về làm hai việc buổi sáng cùng lúc.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Trong bếp, nói làm hai việc cùng lúc buổi sáng

Toàn hội thoại

黎花: 我们在家里厨房。
黎花: 我一边吃面包,一边听广播。
陈浩: 我一边喝茶,一边听。
黎花: 你总是这样吗?
陈浩: 对,每个工作日早上都这样。
黎花: 那我在这张桌子上也试试。
陈浩: 我们就在厨房里继续两件事。
黎花: 我们还在家里厨房。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们在家里厨房。Chúng ta đang ở nhà bếp.
黎花我一边吃面包,一边听广播。Tôi vừa ăn bánh mì vừa nghe đài.
陈浩我一边喝茶,一边听。Tôi vừa uống trà vừa nghe.
黎花你总是这样吗?Bạn luôn như vậy à?
陈浩对,每个工作日早上都这样。Đúng, mỗi sáng ngày làm việc đều vậy.
黎花那我在这张桌子上也试试。Vậy tôi cũng thử ở bàn này.
陈浩我们就在厨房里继续两件事。Chúng ta tiếp tục hai việc trong bếp.
黎花我们还在家里厨房。Chúng ta vẫn ở nhà bếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
上去shàngqùđi lên (đó)——Vocabulary pool
名míngtên——Vocabulary pool
教室jiàoshìphòng học——Vocabulary pool
走路zǒulùđi bộ——Vocabulary pool
上来shàngláiđi lên (đây)——Vocabulary pool
周zhōutuần——Vocabulary pool
旅游lǚyóudu lịch——Vocabulary pool
起来qǐláilên——Vocabulary pool
咖啡kāfēicà phê——Vocabulary pool
时shílúc, khi——Vocabulary pool
没意思méi yìsichán——Vocabulary pool
足球zúqiúbóng đá——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

作者一边做晚饭,一边听音乐。

工作日晚上,他也常常这样。

锅离开火以前,音乐一直开着。

这样,晚饭更容易做完。

日记里写:他还想保持这个习惯。
作者一边做晚饭,一边听音乐。

Người viết vừa nấu tối vừa nghe nhạc.

工作日晚上,他也常常这样。

Tối ngày làm việc, anh ấy cũng thường vậy.

锅离开火以前,音乐一直开着。

Trước khi tắt bếp, nhạc vẫn bật.

这样,晚饭更容易做完。

Như vậy, bữa tối dễ hoàn thành hơn.

日记里写:他还想保持这个习惯。

Nhật ký viết: anh ấy vẫn muốn giữ thói quen này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Doing X while Y.

Vừa làm V1, vừa làm V2

Cấu trúc
Doing X while Y.
Giải thích
Diễn tả hai hành động diễn ra cùng một lúc bởi cùng một chủ ngữ. Động từ V2 là hành động chính.

Ví dụ

  • 黎花一边吃面包,一边听广播。

    Lê Hoa vừa ăn bánh mì vừa nghe đài.

  • 陈浩一边喝茶,一边听。

    Trần Hạo vừa uống trà vừa nghe.

Mẫu ngữ pháp

Asking about always

Thường ... / Đang ...

Cấu trúc
Asking about always
Giải thích
Diễn tả một hành động xảy ra đều đặn, tuần hoàn liên tục như một thói quen trong thời gian dài (nghề nghiệp, thói quen sinh hoạt hàng ngày).

Ví dụ

  • 你总是这样吗?

    Bạn luôn như vậy à?

  • 黎花问陈浩是不是总这样。

    Lê Hoa hỏi Trần Hạo có phải luôn vậy không.

Mẫu ngữ pháp

Naming a weekday morning habit.

Vừa ... vừa ... / Hơn nữa...

Cấu trúc
Naming a weekday morning habit.
Giải thích
Dùng để liệt kê nhiều lý do, nguyên nhân hoặc đặc điểm của cùng một chủ đề (có thể cùng khen hoặc cùng chê). Thường dùng để biện minh hoặc giải thích nguyên nhân.

Ví dụ

  • 每个工作日早上都这样。

    Mỗi sáng ngày làm việc đều vậy.

  • 这是陈浩的早上习惯。

    Đây là thói quen buổi sáng của Trần Hạo.

Mẫu ngữ pháp

Vì thế / Do đó

Vì thế / Do đó

Cấu trúc
Vì thế / Do đó
Giải thích
Từ nối dùng để trình bày kết quả tất yếu hoặc hệ quả của sự việc đã nêu ở câu trước. Tương đương nghĩa với 'Vì... nên...'.

Ví dụ

  • 一边听一边吃,所以更快。

    Vừa nghe vừa ăn, vì thế nhanh hơn.

  • 因此他还想保持这个习惯。

    Do đó anh ấy vẫn muốn giữ thói quen này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong bếp, nói làm hai việc cùng lúc buổi sáng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.