Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở quán cà phê, nói đồ uống quá nóng

Bài 3 · 4 phần

Lê Hoa ngồi ở quán cà phê. Chu Phương mang trà; trà quá nóng nên cần làm nguội.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quán cà phê, nói đồ uống quá nóng

Lê Hoa ngồi ở quán cà phê. Chu Phương mang trà; trà quá nóng nên cần làm nguội.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở quán cà phê, nói đồ uống quá nóng

Toàn hội thoại

黎花: 我坐这儿。
周芳: 您的茶来了。
黎花: 太烫了,不能喝。
周芳: 要加点儿水吗?
黎花: 好,请加点儿水。
周芳: 我在这儿帮您凉一凉。
黎花: 现在可以了,谢谢。
黎花: 我们还在这家咖啡厅。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我坐这儿。Tôi ngồi đây.
周芳您的茶来了。Trà của bạn đây ạ.
黎花太烫了,不能喝。Nóng quá, không uống được.
周芳要加点儿水吗?Thêm một chút nước không?
黎花好,请加点儿水。Được, xin thêm một chút nước.
周芳我在这儿帮您凉一凉。Tôi làm nguội giúp bạn tại đây.
黎花现在可以了,谢谢。Bây giờ được rồi, cảm ơn.
黎花我们还在这家咖啡厅。Chúng tôi vẫn ở quán cà phê này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
自己zìjǐbản thân——Vocabulary pool
虽然suīránmặc dù, tuy——Vocabulary pool
飞fēiBay——Vocabulary pool
鸟niǎochim——Vocabulary pool
一起yìqǐcùng nhau——Vocabulary pool
动dòngĐộng——Vocabulary pool
打开dǎkāiMở——Vocabulary pool
裤子kùziquần——Vocabulary pool
位wèivị——Vocabulary pool
包bāoTúi——Vocabulary pool
打车dǎchēBắt taxi——Vocabulary pool
让ràngđể, cho phép——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

评论里说,有人点了一杯咖啡。

第一口太烫了,不能喝。

加了牛奶以后,咖啡凉快了。

后来已经不太烫了。

可是加牛奶以后,味道不太好。
评论里说,有人点了一杯咖啡。

Trong đánh giá nói, có người gọi một ly cà phê.

第一口太烫了,不能喝。

Ngụm đầu quá nóng, không uống được.

加了牛奶以后,咖啡凉快了。

Thêm sữa xong, cà phê nguội hơn.

后来已经不太烫了。

Sau đó đã không còn quá nóng.

可是加牛奶以后,味道不太好。

Nhưng sau khi thêm sữa, vị không ngon lắm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Too + adjective + to + verb.

Vừa làm V1, vừa làm V2

Cấu trúc
Too + adjective + to + verb.
Giải thích
Diễn tả hai hành động diễn ra cùng một lúc bởi cùng một chủ ngữ. Động từ V2 là hành động chính.

Ví dụ

  • 茶太烫了,不能喝。

    Trà quá nóng, không uống được.

  • 黎花说咖啡太烫。

    Lê Hoa nói cà phê quá nóng.

Mẫu ngữ pháp

Asking for a small change.

Thường ... / Đang ...

Cấu trúc
Asking for a small change.
Giải thích
Diễn tả một hành động xảy ra đều đặn, tuần hoàn liên tục như một thói quen trong thời gian dài (nghề nghiệp, thói quen sinh hoạt hàng ngày).

Ví dụ

  • 请加点儿水。

    Xin thêm một chút nước.

  • 周芳问要不要加水。

    Chu Phương hỏi có cần thêm nước không.

Mẫu ngữ pháp

Confirming it is OK now.

Vừa ... vừa ... / Hơn nữa...

Cấu trúc
Confirming it is OK now.
Giải thích
Dùng để liệt kê nhiều lý do, nguyên nhân hoặc đặc điểm của cùng một chủ đề (có thể cùng khen hoặc cùng chê). Thường dùng để biện minh hoặc giải thích nguyên nhân.

Ví dụ

  • 现在可以了。

    Bây giờ được rồi.

  • 黎花说现在不错。

    Lê Hoa nói bây giờ ổn.

Mẫu ngữ pháp

Vì thế / Do đó

Vì thế / Do đó

Cấu trúc
Vì thế / Do đó
Giải thích
Từ nối dùng để trình bày kết quả tất yếu hoặc hệ quả của sự việc đã nêu ở câu trước. Tương đương nghĩa với 'Vì... nên...'.

Ví dụ

  • 太烫了,所以加点儿水。

    Nóng quá, vì thế thêm một chút nước.

  • 加了水,因此能喝了。

    Đã thêm nước, do đó uống được.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quán cà phê, nói đồ uống quá nóng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.