Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở quầy check-in, nói túi quá nặng

Bài 5 · 4 phần

Lê Hoa đặt túi lên cân ở quầy check-in. Chu Phương giúp lấy xe đẩy.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy check-in, nói túi quá nặng

Lê Hoa đặt túi lên cân ở quầy check-in. Chu Phương giúp lấy xe đẩy.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở quầy check-in, nói túi quá nặng

Toàn hội thoại

黎花: 我把包放在秤上。
周芳: 这个包很重。
黎花: 太重了,我拿不动。
周芳: 您力气够吗?
黎花: 不够,我拿不动。
周芳: 右边有手推车,可以用。
黎花: 好,我在这儿用手推车。
周芳: 我们还在这个值机柜台。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我把包放在秤上。Tôi đặt túi lên cân.
周芳这个包很重。Túi này rất nặng.
黎花太重了,我拿不动。Nặng quá, tôi xách không nổi.
周芳您力气够吗?Sức bạn có đủ không?
黎花不够,我拿不动。Không đủ, tôi xách không nổi.
周芳右边有手推车,可以用。Bên phải có xe đẩy, có thể dùng.
黎花好,我在这儿用手推车。Được, tôi dùng xe đẩy tại đây.
周芳我们还在这个值机柜台。Chúng ta vẫn ở quầy check-in này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
位wèivị——Vocabulary pool
包bāoTúi——Vocabulary pool
打车dǎchēBắt taxi——Vocabulary pool
让ràngđể, cho phép——Vocabulary pool
万wànvạn, mười nghìn——Vocabulary pool
右yòuphải——Vocabulary pool
拿nácầm——Vocabulary pool
记得jìdenhớ——Vocabulary pool
丈夫zhàngfuchồng——Vocabulary pool
右边yòubianbên phải——Vocabulary pool
教jiāodạy——Vocabulary pool
词cíTừ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

备注写着:有一个特别重的箱子。

主人说里面是衣服。

他自己拿不动,需要帮忙。

行李员把箱子从值机处推走。

箱子继续用手推车送到行李处。
备注写着:有一个特别重的箱子。

Ghi chú viết: có một chiếc vali đặc biệt nặng.

主人说里面是衣服。

Chủ nói bên trong là quần áo.

他自己拿不动,需要帮忙。

Anh ấy tự xách không nổi, cần giúp.

行李员把箱子从值机处推走。

Nhân viên hành lý đẩy vali khỏi khu check-in.

箱子继续用手推车送到行李处。

Vali tiếp tục được xe đẩy đưa tới khu hành lý.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Too heavy to carry.

Có ... (được làm sẵn)

Cấu trúc
Too heavy to carry.
Giải thích
Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động có chủ ý của ai đó đã thực hiện trước đó. Chủ ngữ là đối tượng nhận hành động. Thường dùng với tha động từ.

Ví dụ

  • 这个包太重了,拿不动。

    Túi này quá nặng, xách không nổi.

  • 黎花说行李太重。

    Lê Hoa nói hành lý quá nặng.

Mẫu ngữ pháp

Not strong enough to.

Làm ... sẵn / Chuẩn bị trước

Cấu trúc
Not strong enough to.
Giải thích
Diễn tả việc hoàn thành xong một hành động cần thiết nào đó để chuẩn bị cho sự kiện tiếp theo.

Ví dụ

  • 我力气不够,拿不动。

    Sức tôi không đủ, xách không nổi.

  • 周芳问她力气够不够。

    Chu Phương hỏi sức cô ấy có đủ không.

Mẫu ngữ pháp

Asking for a trolley.

Giữ nguyên / Để nguyên như thế

Cấu trúc
Asking for a trolley.
Giải thích
Diễn tả việc cố tình giữ nguyên trạng thái kết quả của hành động, không thay đổi để dùng cho lần sau hoặc một khoảng thời gian tới.

Ví dụ

  • 我可以用手推车吗?

    Tôi có thể dùng xe đẩy không?

  • 右边有手推车。

    Bên phải có xe đẩy.

Mẫu ngữ pháp

Vẫn còn ... / Vẫn đang ...

Vẫn còn ... / Vẫn đang ...

Cấu trúc
Vẫn còn ... / Vẫn đang ...
Giải thích
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái vẫn đang được tiếp diễn ở hiện tại, chưa kết thúc.

Ví dụ

  • 我们还在值机柜台。

    Chúng ta vẫn ở quầy check-in.

  • 箱子还在手推车上。

    Vali vẫn còn trên xe đẩy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy check-in, nói túi quá nặng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.