Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở quầy ga, báo bỏ quên túi trên ke

Bài 15 · 4 phần

Lê Hoa nói với Chu Phương ở quầy nhà ga về túi để quên trên ke.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy ga, báo bỏ quên túi trên ke

Lê Hoa nói với Chu Phương ở quầy nhà ga về túi để quên trên ke.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở quầy ga, báo bỏ quên túi trên ke

Toàn hội thoại

黎花: 你好,我有一件事要说。
黎花: 有一个包落在这个站台了。
周芳: 什么颜色?
黎花: 黑色的。
周芳: 什么时候落下的?
黎花: 今天早上。
周芳: 我看看柜台下面的箱子。
周芳: 这儿还没有,请留下你的名字。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好,我有一件事要说。Xin chào, tôi có một việc cần nói.
黎花有一个包落在这个站台了。Có một túi bị để quên trên ke này.
周芳什么颜色?Màu gì?
黎花黑色的。Màu đen.
周芳什么时候落下的?Để quên lúc nào?
黎花今天早上。Sáng nay.
周芳我看看柜台下面的箱子。Tôi xem hộp dưới quầy.
周芳这儿还没有,请留下你的名字。Ở đây vẫn chưa có, xin để lại tên của bạn.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
下来xiàláixuống——Vocabulary pool
因为yīnwèibởi vì——Vocabulary pool
本子běnziVở——Vocabulary pool
路上lùshangtrên đường——Vocabulary pool
地demột cách——Vocabulary pool
坏huàihỏng——Vocabulary pool
机场jīchǎngsân bay——Vocabulary pool
跳舞tiàowǔnhảy múa——Vocabulary pool
下面xiàmiànbên dưới——Vocabulary pool
地铁dìtiěTàu điện ngầm——Vocabulary pool
机票jīpiàové máy bay——Vocabulary pool
踢tīđá——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

回家的路上,雨下起来了。

从车站走回家时,他没带外套。

到家以前,衣服已经湿了。

湿衣服让回家的路更累。

一到家,他就把衣服挂起来晾。
回家的路上,雨下起来了。

Trên đường về nhà, mưa bắt đầu rơi.

从车站走回家时,他没带外套。

Đi bộ từ ga về nhà, anh ấy không mang áo khoác.

到家以前,衣服已经湿了。

Trước khi tới nhà, quần áo đã ướt.

湿衣服让回家的路更累。

Quần áo ướt khiến đường về mệt hơn.

一到家,他就把衣服挂起来晾。

Vừa tới nhà, anh ấy treo quần áo phơi ngay.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Was left + place.

Bị ... / Được ...

Cấu trúc
Was left + place.
Giải thích
Cấu trúc chia động từ sang thể bị động. Dùng để diễn tả một hành động từ góc nhìn độ cảm nhận của người làm chủ ngữ tiếp nhận hành động thay vì người thực hiện hành động.

Ví dụ

  • 包落在这个站台了。

    Túi bị để quên trên ke này.

  • 黎花说包落在这儿了。

    Lê Hoa nói túi bị để quên ở đây.

Mẫu ngữ pháp

Giving colour and when.

N1 bị/được N2 làm gì

Cấu trúc
Giving colour and when.
Giải thích
Câu bị động trực tiếp: Diễn tả N1 là trung tâm người chịu ảnh hưởng tác động của cái hành động do N2 cố ý đứng ra thực hiện.

Ví dụ

  • 黑色的,今天早上落下的。

    Màu đen, để quên sáng nay.

  • 周芳问颜色和时间。

    Chu Phương hỏi màu và thời điểm.

Mẫu ngữ pháp

Understanding not here yet.

N1 bị N2 làm gì đó đối với N3 (vật sở hữu)

Cấu trúc
Understanding not here yet.
Giải thích
Bị động gián tiếp (bị động quấy rầy): Diễn tả việc N2 tự tiện ngang nhiên thực hiện hành động lên vật sở hữu N3 của N1, gây cho N1 cảm thấy phiền toái, xót xa, bực bội khó chịu ghê gớm vì cái việc đó.

Ví dụ

  • 这儿还没有。

    Ở đây vẫn chưa có.

  • 请留下你的名字。

    Xin để lại tên của bạn.

Mẫu ngữ pháp

N được ... (xây dựng, tổ chức...)

N được ... (xây dựng, tổ chức...)

Cấu trúc
N được ... (xây dựng, tổ chức...)
Giải thích
Dùng khi nói về một sự kiện, tác phẩm, khi hoàn toàn không cần thiết phải nhắc đến cá nhân tác nhân thực hiện hành động (chỉ quan tâm đến đồ vật / công trình công cộng).

Ví dụ

  • 包被留在站台上了。

    Túi bị để lại trên ke.

  • 名字被记下来了。

    Tên được ghi lại.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy ga, báo bỏ quên túi trên ke” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.