Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở phòng khám nói đau đầu nhẹ và nhận lời khuyên

Bài 47 · 4 phần

Lê Hoa nói với Chu Phương ở phòng chờ rằng bị đau đầu nhẹ và nhận lời khuyên.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở phòng khám nói đau đầu nhẹ và nhận lời khuyên

Lê Hoa nói với Chu Phương ở phòng chờ rằng bị đau đầu nhẹ và nhận lời khuyên.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở phòng khám nói đau đầu nhẹ và nhận lời khuyên

Toàn hội thoại

黎花: 你好,我在诊所候诊。
周芳: 您怎么了?
黎花: 我有一点头疼。
周芳: 您应该先喝点水。
黎花: 我应该回家吗?
周芳: 先在这里等一会儿。
黎花: 好,这周药房也说过“应该”。
周芳: 请只在候诊室等候。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好,我在诊所候诊。Xin chào, tôi đang ở phòng chờ phòng khám.
周芳您怎么了?Bạn sao rồi?
黎花我有一点头疼。Tôi hơi đau đầu.
周芳您应该先喝点水。Bạn nên uống một chút nước trước.
黎花我应该回家吗?Tôi có nên về nhà không?
周芳先在这里等一会儿。Đợi một lúc ở đây trước.
黎花好,这周药房也说过“应该”。Được, tuần này hiệu thuốc cũng nói “nên”.
周芳请只在候诊室等候。Xin chỉ đợi trong phòng chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
快kuàinhanh——Vocabulary pool
绿茶lǜchátrà xanh——Vocabulary pool
颜色yánsèmàu sắc——Vocabulary pool
快乐kuàilèvui vẻ——Vocabulary pool
网上wǎngshangtrên mạng——Vocabulary pool
饭馆fànguǎnNhà hàng——Vocabulary pool
快要kuàiyàosắp——Vocabulary pool
考kǎothi——Vocabulary pool
高gāoCao——Vocabulary pool
意思yìsiý nghĩa——Vocabulary pool
考试kǎoshìthi——Vocabulary pool
高中gāozhōngCấp ba——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

文章说,忙碌的人容易觉得累。

建议大家早点睡觉。

这个建议适合平常上班的晚上。

文章没有谈衣服或天气。

觉得累的时候,休息是第一步。
文章说,忙碌的人容易觉得累。

Bài viết nói người bận dễ thấy mệt.

建议大家早点睡觉。

Khuyên mọi người đi ngủ sớm hơn.

这个建议适合平常上班的晚上。

Lời khuyên này phù hợp đêm thường đi làm.

文章没有谈衣服或天气。

Bài viết không nói về quần áo hay thời tiết.

觉得累的时候,休息是第一步。

Khi thấy mệt, nghỉ ngơi là bước đầu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Recycling you should

Nên ... / Không nên ... (Thì tốt hơn)

Cấu trúc
Recycling you should
Giải thích
Đưa ra lời khuyên, gợi ý ai đó nên hoặc không nên làm gì trong một tình huống cụ thể. Mang tính chất so sánh, lựa chọn cách tốt hơn.

Ví dụ

  • 您应该先喝点水。

    Bạn nên uống một chút nước trước.

  • 你应该多休息。

    Bạn nên nghỉ nhiều hơn.

Mẫu ngữ pháp

Asking if I should go home.

Có lẽ là ... / Chắc là ...

Cấu trúc
Asking if I should go home.
Giải thích
Diễn tả sự suy đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận cá nhân. Thường dùng khi dự báo thời tiết hoặc phỏng đoán tình huống chung.

Ví dụ

  • 我应该回家吗?

    Tôi có nên về nhà không?

  • 我应该等吗?

    Tôi có nên đợi không?

Mẫu ngữ pháp

Wait here

Có thể là ... / Không chừng là ...

Cấu trúc
Wait here
Giải thích
Diễn tả sự phỏng đoán với độ khả thi thấp hơn 'Deshou'. Có khả năng xảy ra (tỷ lệ khoảng 50%) nhưng không cao.

Ví dụ

  • 先在这里等一会儿。

    Đợi một lúc ở đây trước.

  • 请在这里等。

    Xin đợi ở đây.

Mẫu ngữ pháp

Trong vòng ... / Tầm ...

Trong vòng ... / Tầm ...

Cấu trúc
Trong vòng ... / Tầm ...
Giải thích
Diễn tả giới hạn về thời gian, tiền bạc hoặc số lượng cần thiết để có thể hoàn thành một hành động.

Ví dụ

  • 在十分钟内回来。

    Quay lại trong mười phút.

  • 大约等十分钟。

    Đợi khoảng mười phút.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở phòng khám nói đau đầu nhẹ và nhận lời khuyên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.