Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Hỏi đường ở quầy thông tin du lịch

Bài 38 · 4 phần

Lê Hoa hỏi Chu Phương đường đến công viên; nhân viên chỉ bản đồ và đưa tờ rơi.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi đường ở quầy thông tin du lịch

Lê Hoa hỏi Chu Phương đường đến công viên; nhân viên chỉ bản đồ và đưa tờ rơi.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Hỏi đường ở quầy thông tin du lịch

Toàn hội thoại

黎花: 你好,请问这里是游客咨询处吗?
黎花: 请问去公园怎么走?
周芳: 我给您看一下地图。
周芳: 您先往前走,再往左转。
黎花: 好的,我记住了。
周芳: 这张宣传页您也拿着。
黎花: 谢谢您。
周芳: 不客气,您可以再在咨询处看一会儿。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好,请问这里是游客咨询处吗?Xin chào, đây có phải quầy thông tin du lịch không?
黎花请问去公园怎么走?Xin hỏi đi công viên thế nào?
周芳我给您看一下地图。Tôi cho bạn xem bản đồ.
周芳您先往前走,再往左转。Bạn đi thẳng trước, rồi rẽ trái.
黎花好的,我记住了。Được, tôi đã nhớ.
周芳这张宣传页您也拿着。Bạn cũng cầm tờ rơi này.
黎花谢谢您。Cảm ơn bạn.
周芳不客气,您可以再在咨询处看一会儿。Không có gì, bạn có thể xem thêm một lúc ở quầy.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
希望xīwànghy vọng——Vocabulary pool
离lícách——Vocabulary pool
里面lǐmiànbên trong——Vocabulary pool
床chuángGiường——Vocabulary pool
站zhànđứng, trạm, ga——Vocabulary pool
长chángDài——Vocabulary pool
开始kāishǐbắt đầu——Vocabulary pool
笔bǐBút——Vocabulary pool
门méncửa——Vocabulary pool
笑xiàocười——Vocabulary pool
等děngchờ đợi, vân vân, v.v.——Vocabulary pool
门口ménkǒucửa ra vào——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

感谢大家一年来的支持。

咨询处将关闭一个星期。

关闭期间,工作人员仍会查看邮件。

新年后恢复正常窗口服务。

祝大家假期愉快。
感谢大家一年来的支持。

Cảm ơn mọi người đã ủng hộ trong một năm qua.

咨询处将关闭一个星期。

Quầy thông tin sẽ đóng một tuần.

关闭期间,工作人员仍会查看邮件。

Trong thời gian đóng, nhân viên vẫn kiểm tra email.

新年后恢复正常窗口服务。

Sau năm mới sẽ mở lại dịch vụ quầy bình thường.

祝大家假期愉快。

Chúc mọi người kỳ nghỉ vui vẻ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking the way

Tôi xin được làm ... (Khiêm nhường ngữ)

Cấu trúc
Asking the way
Giải thích
Dùng để diễn tả hành động của bản thân hoặc người trong gia đình mình với sự khiêm tốn. Không dùng cho các động từ chỉ có 1 âm tiết trước 'masu'.

Ví dụ

  • 请问去公园怎么走?

    Xin hỏi đi công viên thế nào?

  • 请问车站怎么走?

    Xin hỏi đi ga thế nào?

Mẫu ngữ pháp

I'll show you the map.

Các động từ có hình thức khiêm nhường riêng

Cấu trúc
I'll show you the map.
Giải thích
Sử dụng các từ vựng đặc biệt này thay cho động từ thông thường để thể hiện sự khiêm nhường ở mức độ cao.

Ví dụ

  • 我给您看一下地图。

    Tôi cho bạn xem bản đồ.

  • 请看这张地图。

    Xin xem bản đồ này.

Mẫu ngữ pháp

Taking a leaflet

Các cách nói lịch sự trang trọng

Cấu trúc
Taking a leaflet
Giải thích
Dùng để làm cho câu văn trở nên cực kỳ lịch sự, thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc với khách hàng.

Ví dụ

  • 这张宣传页您也拿着。

    Bạn cũng cầm tờ rơi này.

  • 请拿这张宣传页。

    Xin cầm tờ rơi này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi đường ở quầy thông tin du lịch” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.