Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Hỏi bạn cùng lớp đã làm bao nhiêu bài

Bài 44 · 4 phần

Lê Hoa hỏi Trần Hạo đã làm bao nhiêu bài tập trong lớp.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi bạn cùng lớp đã làm bao nhiêu bài

Lê Hoa hỏi Trần Hạo đã làm bao nhiêu bài tập trong lớp.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Hỏi bạn cùng lớp đã làm bao nhiêu bài

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我想问你,我们在语言教室。
黎花: 你做了几道题?
陈浩: 我做了六道。
黎花: 最后两道我还没做。
陈浩: 你需要帮忙吗?
黎花: 需要,就这一道。
陈浩: 好,我们先看这一页。
黎花: 我们留在教室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我想问你,我们在语言教室。Trần Hạo, tôi muốn hỏi bạn, chúng ta đang ở lớp.
黎花你做了几道题?Bạn đã làm mấy bài?
陈浩我做了六道。Tôi đã làm sáu bài.
黎花最后两道我还没做。Hai bài cuối tôi vẫn chưa làm.
陈浩你需要帮忙吗?Bạn cần giúp không?
黎花需要,就这一道。Cần, chỉ bài này.
陈浩好,我们先看这一页。Được, chúng ta xem trang này trước.
黎花我们留在教室。Chúng ta ở lại lớp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
往wǎngvề phía, hướng về——Vocabulary pool
红茶hóngcháhồng trà——Vocabulary pool
阴yīnâm u——Vocabulary pool
得detrợ từ chỉ mức độ/trạng thái——Vocabulary pool
经常jīngchángthường xuyên——Vocabulary pool
面miànmặt, mì——Vocabulary pool
忘wàngquên——Vocabulary pool
绿色lǜsèmàu xanh lá——Vocabulary pool
题tíđề, câu hỏi——Vocabulary pool
快kuàinhanh——Vocabulary pool
绿茶lǜchátrà xanh——Vocabulary pool
颜色yánsèmàu sắc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

这些信很重要,今天下午就要用。

九点开始打字。

工作人员中间没有去喝咖啡。

大部分信已经写完,只剩两封。

他决定午饭前做完最后两封。
这些信很重要,今天下午就要用。

Những lá thư này quan trọng, chiều nay cần dùng.

九点开始打字。

Chín giờ bắt đầu gõ.

工作人员中间没有去喝咖啡。

Nhân viên không nghỉ uống cà phê giữa chừng.

大部分信已经写完,只剩两封。

Phần lớn thư đã xong, chỉ còn hai lá.

他决定午饭前做完最后两封。

Anh ấy quyết định làm xong hai lá cuối trước bữa trưa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

How many have you done?

Có vẻ ... / Sắp sửa ...

Cấu trúc
How many have you done?
Giải thích
1. Diễn tả sự việc có nguy cơ sắp xảy ra ngay lập tức dựa trên dấu hiệu quan sát trực tiếp bằng mắt. 2. Diễn tả sự suy đoán (trông có vẻ) về tính chất của sự vật, trạng thái cảm xúc của người khác thông qua vẻ bề ngoài trực quan.

Ví dụ

  • 你做了几道题?

    Bạn đã làm mấy bài?

  • 你写了几封信?

    Bạn đã viết mấy lá thư?

Mẫu ngữ pháp

Giving a number

Đi ... rồi sẽ quay lại ngay

Cấu trúc
Giving a number
Giải thích
Diễn tả việc bản thân sẽ rời đi xin mạn phép di chuyển tạt qua một nơi nào đó để thực hiện một hành động lặt vặt rồi lập tức sẽ tức tốc quay trở lại địa điểm gốc hiện tại.

Ví dụ

  • 我做了六道。

    Tôi đã làm sáu bài.

  • 他做了三道。

    Anh ấy đã làm ba bài.

Mẫu ngữ pháp

Not yet for the last items.

Làm ơn ... giúp cho mình/tôi có được không?

Cấu trúc
Not yet for the last items.
Giải thích
Dùng để nhờ vả mở lời yêu cầu lịch sự nhẹ nhàng. Lịch sự hơn cấp độ mệnh lệnh 'V-te kudasai' nhưng lại kém mức độ tôn kính hơn 'V-te itadakemasen ka'. Thường ưu tiên dùng dặn dò bạn bè ngang hàng hoặc với nhân viên cấp dưới quen thân.

Ví dụ

  • 最后两道我还没做。

    Hai bài cuối tôi vẫn chưa làm.

  • 那两封信还没写。

    Hai lá thư đó vẫn chưa viết.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi bạn cùng lớp đã làm bao nhiêu bài” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.