Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Lên kế hoạch nghỉ ngắn ngày biển

Bài 49 · 4 phần

Lê Hoa hỏi Chu Phương ở quầy thông tin về kỳ nghỉ hai ngày bên biển.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Lên kế hoạch nghỉ ngắn ngày biển

Lê Hoa hỏi Chu Phương ở quầy thông tin về kỳ nghỉ hai ngày bên biển.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Lên kế hoạch nghỉ ngắn ngày biển

Toàn hội thoại

黎花: 你好,请问这里是游客咨询处吗?
黎花: 我想度一个短假期。
周芳: 您想去几天?
黎花: 两天。
周芳: 那我建议去海边。
黎花: 早上有公交车吗?
周芳: 有,七点有一班。
黎花: 好,我们先留在咨询处。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好,请问这里是游客咨询处吗?Xin chào, đây có phải quầy thông tin du lịch không?
黎花我想度一个短假期。Tôi muốn có một kỳ nghỉ ngắn.
周芳您想去几天?Bạn muốn đi mấy ngày?
黎花两天。Hai ngày.
周芳那我建议去海边。Vậy tôi gợi ý đi biển.
黎花早上有公交车吗?Buổi sáng có xe buýt không?
周芳有,七点有一班。Có, bảy giờ có một chuyến.
黎花好,我们先留在咨询处。Được, chúng ta ở lại quầy trước.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
快要kuàiyàosắp——Vocabulary pool
考kǎothi——Vocabulary pool
高gāoCao——Vocabulary pool
意思yìsiý nghĩa——Vocabulary pool
考试kǎoshìthi——Vocabulary pool
高中gāozhōngCấp ba——Vocabulary pool
懂dǒngHiểu——Vocabulary pool
肉ròuthịt——Vocabulary pool
鱼yúcá——Vocabulary pool
所以suǒyǐcho nên, vì vậy——Vocabulary pool
花huātiêu——Vocabulary pool
手shǒutay——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

旅客以为会有人在机场接他。

可是四个小时都没有代表来。

他只好付了意外的出租和机场费用。

酒店和游泳池还没有完工。

去海边也不如广告说的那么方便。
旅客以为会有人在机场接他。

Du khách tưởng sẽ có người đón ở sân bay.

可是四个小时都没有代表来。

Nhưng bốn giờ không có đại diện đến.

他只好付了意外的出租和机场费用。

Anh ấy phải trả phí taxi và sân bay bất ngờ.

酒店和游泳池还没有完工。

Khách sạn và hồ bơi vẫn chưa xong.

去海边也不如广告说的那么方便。

Đến biển cũng không tiện như quảng cáo nói.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Want a short holiday.

Ngài làm ... (Sử dụng thể bị động)

Cấu trúc
Want a short holiday.
Giải thích
Dùng để thể hiện sự kính trọng với hành động của người bề trên (cấp trên, trưởng bối). Đây là mức độ tôn kính nhẹ nhàng, tự nhiên nhất, thường dùng trong giao tiếp công sở hàng ngày.

Ví dụ

  • 我想度一个短假期。

    Tôi muốn có một kỳ nghỉ ngắn.

  • 我想去海边度假。

    Tôi muốn đi biển nghỉ.

Mẫu ngữ pháp

How many days

Ngài làm ... (Tôn kính ngữ cấp cao)

Cấu trúc
How many days
Giải thích
Mức độ tôn kính cao và trang trọng hơn thể bị động. Chú ý: Không dùng cho động từ nhóm 3 và động từ chỉ có 1 âm tiết (như 見ます, 寝ます).

Ví dụ

  • 您想去几天?

    Bạn muốn đi mấy ngày?

  • 两天。

    Hai ngày.

Mẫu ngữ pháp

Asking about a morning bus.

Các động từ có hình thức tôn kính đặc biệt

Cấu trúc
Asking about a morning bus.
Giải thích
Sử dụng các từ vựng đặc biệt để thể hiện mức độ tôn kính cao nhất đối với chủ thể hành động.

Ví dụ

  • 早上有公交车吗?

    Buổi sáng có xe buýt không?

  • 七点有一班。

    Bảy giờ có một chuyến.

Mẫu ngữ pháp

Xin mời ngài làm ...

Xin mời ngài làm ...

Cấu trúc
Xin mời ngài làm ...
Giải thích
Dùng để kêu gọi, mời khách hoặc yêu cầu người trên làm việc gì đó một cách trịnh trọng, lịch sự và chu đáo nhất.

Ví dụ

  • 请您看一下这张表。

    Xin mời bạn xem bảng này.

  • 请您坐这边。

    Xin mời bạn ngồi bên này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lên kế hoạch nghỉ ngắn ngày biển” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.