Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Hỏi đã đợi menu bao lâu ở nhà hàng

Bài 39 · 4 phần

Lê Hoa ngồi ở nhà hàng; Chu Phương hỏi đã đợi bao lâu rồi mang menu.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi đã đợi menu bao lâu ở nhà hàng

Lê Hoa ngồi ở nhà hàng; Chu Phương hỏi đã đợi bao lâu rồi mang menu.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Hỏi đã đợi menu bao lâu ở nhà hàng

Toàn hội thoại

黎花: 我坐在中餐厅。
周芳: 您等了多久了?
黎花: 我等了十五分钟。
周芳: 菜单到了吗?
黎花: 我还没看到菜单。
周芳: 对不起,让您久等了。
周芳: 菜单给您,放在这张桌子上。
黎花: 谢谢,我先留在这里。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我坐在中餐厅。Tôi ngồi ở nhà hàng Trung.
周芳您等了多久了?Bạn đã đợi bao lâu rồi?
黎花我等了十五分钟。Tôi đã đợi mười lăm phút.
周芳菜单到了吗?Menu đã đến chưa?
黎花我还没看到菜单。Tôi vẫn chưa thấy menu.
周芳对不起,让您久等了。Xin lỗi đã để bạn đợi lâu.
周芳菜单给您,放在这张桌子上。Menu đây, để trên bàn này.
黎花谢谢,我先留在这里。Cảm ơn, tôi ở lại đây trước.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
床chuángGiường——Vocabulary pool
站zhànđứng, trạm, ga——Vocabulary pool
长chángDài——Vocabulary pool
开始kāishǐbắt đầu——Vocabulary pool
笔bǐBút——Vocabulary pool
门méncửa——Vocabulary pool
笑xiàocười——Vocabulary pool
等děngchờ đợi, vân vân, v.v.——Vocabulary pool
门口ménkǒucửa ra vào——Vocabulary pool
开学kāixuékhai giảng——Vocabulary pool
篮球lánqiúbóng rổ——Vocabulary pool
门票ménpiàové——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

等候的客人从桌上选了一本杂志。

杂志里有一篇关于手术的文章。

这篇文章吸引了他的注意。

阅读让短暂的等候不觉得无聊。

客人在被叫到之前看完了摘要。
等候的客人从桌上选了一本杂志。

Khách đang đợi chọn một tạp chí trên bàn.

杂志里有一篇关于手术的文章。

Trong tạp chí có một bài về phẫu thuật.

这篇文章吸引了他的注意。

Bài viết này thu hút sự chú ý của anh ấy.

阅读让短暂的等候不觉得无聊。

Đọc làm lúc đợi ngắn không thấy chán.

客人在被叫到之前看完了摘要。

Khách đọc xong tóm tắt trước khi được gọi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

How long have you been waiting?

Vì ... nên ...

Cấu trúc
How long have you been waiting?
Giải thích
Dùng để biểu thị lý do, nguyên nhân dẫn đến hệ quả ở vế sau. Nhấn mạnh: Vế sau thường là các từ chỉ cảm xúc (ngạc nhiên, lo lắng...) hoặc các trạng thái không mang tính ý chí quyết định của chủ ngữ (không dùng thể mệnh lệnh, rủ rê ở vế sau).

Ví dụ

  • 您等了多久了?

    Bạn đã đợi bao lâu rồi?

  • 你等了多久?

    Bạn đợi bao lâu?

Mẫu ngữ pháp

Haven't seen the menu yet.

Vì ... (thiên tai, tai nạn, bệnh tật...)

Cấu trúc
Haven't seen the menu yet.
Giải thích
Dùng để gán nguyên nhân là các sự kiện khách quan thiên nhiên ngoài ý muốn dẫn chiếu như thiên tai, tai nạn, bệnh tật... (không dùng với danh từ chỉ người trực tiếp).

Ví dụ

  • 我还没看到菜单。

    Tôi vẫn chưa thấy menu.

  • 他还没看到菜单。

    Anh ấy vẫn chưa thấy menu.

Mẫu ngữ pháp

Calling for water

Bởi vì ... cho nên ... (kết quả hiển nhiên)

Cấu trúc
Calling for water
Giải thích
Dùng để biểu thị một hệ quả lý do nhân quả chặt chẽ một cách tự nhiên, khách quan, thường mang cảm giác viện cớ lịch sự. Rất hay dùng khi giải thích mở đầu để xin phép viện lý do hoặc nhờ vả ngoại lệ đằng sau.

Ví dụ

  • 服务员,请来杯水。

    Nhân viên, xin cho một ly nước.

  • 请来杯水。

    Xin cho một ly nước.

Mẫu ngữ pháp

Tôi không biết là (khi nào, ở đâu, ai)...

Tôi không biết là (khi nào, ở đâu, ai)...

Cấu trúc
Tôi không biết là (khi nào, ở đâu, ai)...
Giải thích
Dùng để lồng (nhúng) một câu nghi vấn thông tin (có từ để hỏi) vào làm một mệnh đề tân ngữ bên trong một câu văn trần thuật khác. Lưu ý: Tính từ đuôi -na và Danh từ thì phải bỏ 'da'.

Ví dụ

  • 我不知道菜单什么时候到。

    Tôi không biết menu khi nào đến.

  • 我不知道他在哪里。

    Tôi không biết anh ấy ở đâu.

Mẫu ngữ pháp

Có hay không ... / Được hay không ...

Có hay không ... / Được hay không ...

Cấu trúc
Có hay không ... / Được hay không ...
Giải thích
Dùng để lồng ghép một câu hỏi xác nhận dạng Có/Không (Yes/No Question) vào làm mệnh đề trong một câu văn khác. Lưu ý: Tính từ -na và Danh từ thì bỏ 'da'.

Ví dụ

  • 菜单到了吗?

    Menu đã đến chưa?

  • 可以坐下吗?

    Có thể ngồi không?

Mẫu ngữ pháp

Thử làm ... xem sao

Thử làm ... xem sao

Cấu trúc
Thử làm ... xem sao
Giải thích
Diễn tả ý định háo hức muốn thực hiện trải nghiệm một hành động làm thử nào đó để tự thân cảm nhận xem tính chất, hay ngóng chờ kết quả ra sao đối với lần đầu.

Ví dụ

  • 我先试试这个菜。

    Tôi thử món này xem.

  • 你试试看。

    Bạn thử xem.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi đã đợi menu bao lâu ở nhà hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.