Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Ở lớp, nói tiết kiệm để học khóa này

Bài 22 · 4 phần

Lê Hoa đưa thẻ nhỏ ở lớp; hai bạn nói về tiết kiệm để học khóa và mua sách.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở lớp, nói tiết kiệm để học khóa này

Lê Hoa đưa thẻ nhỏ ở lớp; hai bạn nói về tiết kiệm để học khóa và mua sách.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở lớp, nói tiết kiệm để học khóa này

Toàn hội thoại

黎花: 你看,这是我的小卡片。
黎花: 我存钱,是为了上这门课。
陈浩: 你一周存多少?
黎花: 一周存五十块。
陈浩: 我存钱,是为了买一本书。
黎花: 目标就留在这间教室里。
陈浩: 对,我们还在语言教室。
黎花: 是这门课,不是别的国家。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你看,这是我的小卡片。Bạn xem, đây là thẻ nhỏ của tôi.
黎花我存钱,是为了上这门课。Tôi tiết kiệm để học khóa này.
陈浩你一周存多少?Một tuần bạn để được bao nhiêu?
黎花一周存五十块。Một tuần để năm mươi đồng.
陈浩我存钱,是为了买一本书。Tôi tiết kiệm để mua một quyển sách.
黎花目标就留在这间教室里。Mục tiêu cứ giữ trong lớp này.
陈浩对,我们还在语言教室。Đúng, vẫn ở lớp ngôn ngữ.
黎花是这门课,不是别的国家。Là khóa này, không phải nước khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
书包shūbāocặp sách——Vocabulary pool
女孩儿nǚháirbé gái——Vocabulary pool
正zhèngđang——Vocabulary pool
过guòQua——Vocabulary pool
每měimỗi——Vocabulary pool
游yóubơi——Vocabulary pool
过去guòqùđi qua, quá khứ——Vocabulary pool
远yuǎnxa——Vocabulary pool
事情shìqingsự việc, chuyện——Vocabulary pool
奶奶nǎinaibà nội——Vocabulary pool
洗xǐrửa——Vocabulary pool
过年guòniánĂn Tết——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

这位学习者希望将来能进大学。

每天的学习支持这个长期目标。

晚上的时间留给语言学习。

进度会对照每周学习清单来检查。

这段话重复说,这个学习习惯会继续。
这位学习者希望将来能进大学。

Người học này hy vọng sau này vào đại học.

每天的学习支持这个长期目标。

Việc học mỗi ngày hỗ trợ mục tiêu dài hạn đó.

晚上的时间留给语言学习。

Buổi tối dành cho học ngôn ngữ.

进度会对照每周学习清单来检查。

Tiến độ được đối chiếu danh sách học hàng tuần.

这段话重复说,这个学习习惯会继续。

Đoạn văn nhắc lại: thói quen học sẽ tiếp tục.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Save so that I can.

Để ... / Vì ... (Mục đích)

Cấu trúc
Save so that I can.
Giải thích
Diễn tả mục đích thực sự có ý chí mong cầu của con người (cả 2 vế câu phải cùng một chủ ngữ). Đặc biệt ngoài ra đối với danh từ còn có nghĩa cao cả là 'vì lợi ích dâng hiến cho danh từ N'.

Ví dụ

  • 黎花说:“我存钱,是为了上这门课。”

    黎花 nói: Tôi tiết kiệm để học khóa này.

  • 黎花说:“一周存五十块。”

    黎花 nói: Một tuần để năm mươi đồng.

Mẫu ngữ pháp

Naming a weekly amount.

Để ... / Dùng để ... / Tốn cho việc ...

Cấu trúc
Naming a weekly amount.
Giải thích
Danh từ hóa động từ để nói về cách sử dụng, đánh giá công dụng, hay mục đích lợi ích sử dụng của một sự vật. Rất hay đi kèm thành bộ với các từ như 'tsukau' (sử dụng), 'benri' (tiện ích), 'hitsuyou' (cần thiết), 'jikan ga kakaru' (tốn bao nhiêu chi phí thời gian cho việc)...

Ví dụ

  • 黎花说:“一周存五十块。”

    黎花 nói: Một tuần để năm mươi đồng.

  • 黎花说:“目标是这门课。”

    黎花 nói: Mục tiêu là khóa này.

Mẫu ngữ pháp

A course or a book as goal.

Ít nhất là ... / Lên tới tận ...

Cấu trúc
A course or a book as goal.
Giải thích
Gắn ngay sau con số định lượng để bộc lộ cảm xúc: - は: Nhấn mạnh biểu thị thái độ kiên quyết mức độ sụt giảm tối thiểu thấp nhất buộc phải tốn hao mà người nói ước lượng được trong đầu. - も: Phóng đại dùng khi cá nhân người nói chép miệng cảm nhận cái con số thời gian tiền bạc đó là quá mức độ khổng lồ quá nhiều.

Ví dụ

  • 黎花说:“目标是这门课。”

    黎花 nói: Mục tiêu là khóa này.

  • 黎花说:“这本书是由一位老师写的。”

    黎花 nói: Quyển sách này do một giáo viên viết.

Mẫu ngữ pháp

Xác nhận tác giả do bởi ...

Xác nhận tác giả do bởi ...

Cấu trúc
Xác nhận tác giả do bởi ...
Giải thích
Dùng để nêu ra tác giả nguồn gốc trong câu bị động mang hơi hướng lịch sử khi đối tượng nói tới muốn trang trọng nhắc đến tôn vinh tác nhân nhân vật vĩ đại là người đã nhọc công sáng chế phát minh, phát hiện lịch sử hoặc khai sinh tạo ra một công trình sự vật, kiện quan trọng đẳng cấp.

Ví dụ

  • 黎花说:“这本书是由一位老师写的。”

    黎花 nói: Quyển sách này do một giáo viên viết.

  • 黎花说:“我存钱,是为了上这门课。”

    黎花 nói: Tôi tiết kiệm để học khóa này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở lớp, nói tiết kiệm để học khóa này” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.