Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Hỏi giá ở quầy chợ và khen rẻ

Bài 37 · 4 phần

Lê Hoa hỏi Chu Phương giá ở quầy chợ, khen rẻ rồi mua hai cái.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi giá ở quầy chợ và khen rẻ

Lê Hoa hỏi Chu Phương giá ở quầy chợ, khen rẻ rồi mua hai cái.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Hỏi giá ở quầy chợ và khen rẻ

Toàn hội thoại

黎花: 你好,我在市场摊位。
黎花: 这个多少钱?
周芳: 八块钱。
黎花: 真便宜!
周芳: 你要几个?
黎花: 我要两个。
黎花: 我在这里付钱。
周芳: 好,我们留在这个摊位。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好,我在市场摊位。Xin chào, tôi đang ở quầy chợ.
黎花这个多少钱?Cái này bao nhiêu tiền?
周芳八块钱。Tám tệ.
黎花真便宜!Thật rẻ!
周芳你要几个?Bạn muốn mấy cái?
黎花我要两个。Tôi muốn hai cái.
黎花我在这里付钱。Tôi trả tiền ở đây.
周芳好,我们留在这个摊位。Được, chúng ta ở lại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
已经yǐjīngđã——Vocabulary pool
票piàové——Vocabulary pool
酒店jiǔdiànkhách sạn——Vocabulary pool
希望xīwànghy vọng——Vocabulary pool
离lícách——Vocabulary pool
里面lǐmiànbên trong——Vocabulary pool
床chuángGiường——Vocabulary pool
站zhànđứng, trạm, ga——Vocabulary pool
长chángDài——Vocabulary pool
开始kāishǐbắt đầu——Vocabulary pool
笔bǐBút——Vocabulary pool
门méncửa——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

这所房子很旧,但是情况还好。

电线五年前已经被换了。

房间已经重新装修过。

中央暖气已经被装上了。

去年还建了一个新车库。
这所房子很旧,但是情况还好。

Ngôi nhà này rất cũ, nhưng tình trạng vẫn ổn.

电线五年前已经被换了。

Dây điện đã được thay năm năm trước.

房间已经重新装修过。

Các phòng đã được trang trí lại.

中央暖气已经被装上了。

Hệ thống sưởi trung tâm đã được lắp.

去年还建了一个新车库。

Năm ngoái còn xây một nhà để xe mới.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Asking how much

Bị ... / Được ...

Cấu trúc
Asking how much
Giải thích
Cấu trúc chia động từ sang thể bị động. Dùng để diễn tả một hành động từ góc nhìn độ cảm nhận của người làm chủ ngữ tiếp nhận hành động thay vì người thực hiện hành động.

Ví dụ

  • 这个多少钱?

    Cái này bao nhiêu tiền?

  • 苹果多少钱?

    Táo bao nhiêu tiền?

Mẫu ngữ pháp

That's a bargain

N1 bị/được N2 làm gì

Cấu trúc
That's a bargain
Giải thích
Câu bị động trực tiếp: Diễn tả N1 là trung tâm người chịu ảnh hưởng tác động của cái hành động do N2 cố ý đứng ra thực hiện.

Ví dụ

  • 真便宜!

    Thật rẻ!

  • 这个价格真便宜。

    Giá này thật rẻ.

Mẫu ngữ pháp

How many

N1 bị N2 làm gì đó đối với N3 (vật sở hữu)

Cấu trúc
How many
Giải thích
Bị động gián tiếp (bị động quấy rầy): Diễn tả việc N2 tự tiện ngang nhiên thực hiện hành động lên vật sở hữu N3 của N1, gây cho N1 cảm thấy phiền toái, xót xa, bực bội khó chịu ghê gớm vì cái việc đó.

Ví dụ

  • 你要几个?

    Bạn muốn mấy cái?

  • 你要几斤?

    Bạn muốn mấy cân?

Mẫu ngữ pháp

N được ... (xây dựng, tổ chức...)

N được ... (xây dựng, tổ chức...)

Cấu trúc
N được ... (xây dựng, tổ chức...)
Giải thích
Dùng khi nói về một sự kiện, tác phẩm, khi hoàn toàn không cần thiết phải nhắc đến cá nhân tác nhân thực hiện hành động (chỉ quan tâm đến đồ vật / công trình công cộng).

Ví dụ

  • 电线已经被换了。

    Dây điện đã được thay.

  • 车库去年被建好了。

    Nhà để xe năm ngoái đã được xây xong.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi giá ở quầy chợ và khen rẻ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.