Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · ZH · a2

Xin lỗi vì xe buýt chậm đến lớp muộn

Bài 41 · 4 phần

Lê Hoa đến lớp muộn; Trần Hạo hỏi lý do, cô giải thích xe buýt chậm.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin lỗi vì xe buýt chậm đến lớp muộn

Lê Hoa đến lớp muộn; Trần Hạo hỏi lý do, cô giải thích xe buýt chậm.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Xin lỗi vì xe buýt chậm đến lớp muộn

Toàn hội thoại

黎花: 我到语言教室了。
陈浩: 你为什么迟到?
黎花: 因为公交车很慢,所以我迟到了。
黎花: 我本来想发消息,可是忘了。
陈浩: 先坐下,打开书。
黎花: 好,是因为公交车慢。
陈浩: 这周又是公交车慢的话题。
黎花: 我们先留在教室。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我到语言教室了。Tôi đã đến lớp ngôn ngữ.
陈浩你为什么迟到?Sao bạn đến muộn?
黎花因为公交车很慢,所以我迟到了。Vì xe buýt rất chậm nên tôi muộn.
黎花我本来想发消息,可是忘了。Tôi vốn định nhắn, nhưng quên.
陈浩先坐下,打开书。Ngồi xuống trước, mở sách.
黎花好,是因为公交车慢。Được, vì xe buýt chậm.
陈浩这周又是公交车慢的话题。Tuần này lại là chuyện xe buýt chậm.
黎花我们先留在教室。Chúng ta ở lại lớp trước.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
笑xiàocười——Vocabulary pool
等děngchờ đợi, vân vân, v.v.——Vocabulary pool
门口ménkǒucửa ra vào——Vocabulary pool
开学kāixuékhai giảng——Vocabulary pool
篮球lánqiúbóng rổ——Vocabulary pool
门票ménpiàové——Vocabulary pool
准备zhǔnbèichuẩn bị——Vocabulary pool
累lèimệt——Vocabulary pool
间jiāncăn——Vocabulary pool
往wǎngvề phía, hướng về——Vocabulary pool
红茶hóngcháhồng trà——Vocabulary pool
阴yīnâm u——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

昨天的聚会我没去,很抱歉。

忽然有一件急事要办。

那件事一直办到聚会开始以后。

所以我没能按时赶到。

下次如果再有邀请,请告诉我。
昨天的聚会我没去,很抱歉。

Hôm qua tôi không dự tiệc, xin lỗi.

忽然有一件急事要办。

Bỗng có việc gấp phải làm.

那件事一直办到聚会开始以后。

Việc đó kéo dài đến sau khi tiệc bắt đầu.

所以我没能按时赶到。

Vì vậy tôi không kịp đến.

下次如果再有邀请,请告诉我。

Lần sau nếu còn mời, xin cho tôi biết.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Recycling because

(Là vì) ... / (Có chuyện gì) ... vậy?

Cấu trúc
Recycling because
Giải thích
1. Dùng trong câu hỏi để xác nhận lý do, phỏng đoán hoặc muốn được giải thích thêm. 2. Dùng trong câu trần thuật để trình bày lý do, nhấn mạnh ý nghĩa giải thích cho hành động hoặc trạng thái của mình.

Ví dụ

  • 因为公交车很慢,所以我迟到了。

    Vì xe buýt chậm nên tôi muộn.

  • 因为下雨,所以我迟到了。

    Vì mưa nên tôi muộn.

Mẫu ngữ pháp

Recycling meant to

Làm ơn ... giúp tôi có được không?

Cấu trúc
Recycling meant to
Giải thích
Mẫu câu yêu cầu, nhờ vả người khác làm giúp mình việc gì đó một cách rất lịch sự. Mức độ lịch sự cao hơn 'V-te kudasai'.

Ví dụ

  • 我本来想发消息,可是忘了。

    Tôi vốn định nhắn nhưng quên.

  • 他本来想打电话。

    Anh ấy vốn định gọi điện.

Mẫu ngữ pháp

Sit down in class.

Tôi nên làm ... thì được (tốt)?

Cấu trúc
Sit down in class.
Giải thích
Dùng để xin lời khuyên, hỏi ý kiến người nghe xem mình nên làm gì hoặc làm như thế nào trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ

  • 先坐下,打开书。

    Ngồi xuống trước, mở sách.

  • 请坐下。

    Xin ngồi xuống.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin lỗi vì xe buýt chậm đến lớp muộn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.