Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Quá đắt? Chọn một cái rẻ hơn

Bài 52 · 4 phần

Tại một quầy hàng ngoài chợ, Tuấn muốn mua ngũ cốc. Anh thấy một hộp quá đắt, Linh chỉ cho anh một hộp rẻ hơn, và anh quyết định lấy một hộp.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Quá đắt? Chọn một cái rẻ hơn

Tại một quầy hàng ngoài chợ, Tuấn muốn mua ngũ cốc. Anh thấy một hộp quá đắt, Linh chỉ cho anh một hộp rẻ hơn, và anh quyết định lấy một hộp.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Quá đắt? Chọn một cái rẻ hơn

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi, Linh. I want to buy some cereal.
Tuan Nguyen: This box is too expensive.
Linh Pham: I see. Here is a cheaper one.
Tuan Nguyen: Yeah, that one is not too expensive.
Linh Pham: How many boxes do you want?
Tuan Nguyen: I’ll take one.
Linh Pham: It’s the same price talk, and this stall is nice.
Tuan Nguyen: Yes, let’s stay here a little longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi, Linh. I want to buy some cereal.Chào Linh. Tôi muốn mua một ít ngũ cốc.
Tuan NguyenThis box is too expensive.Hộp này quá đắt.
Linh PhamI see. Here is a cheaper one.Tôi hiểu. Đây là một hộp rẻ hơn.
Tuan NguyenYeah, that one is not too expensive.Ừ, cái đó không quá đắt.
Linh PhamHow many boxes do you want?Bạn muốn bao nhiêu hộp?
Tuan NguyenI’ll take one.Tôi lấy một hộp.
Linh PhamIt’s the same price talk, and this stall is nice.Đây là cuộc nói chuyện giá cả quen thuộc, và quầy này thật đẹp.
Tuan NguyenYes, let’s stay here a little longer.Vâng, chúng ta hãy ở lại đây thêm một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
cereal/'siəriəl/Ngũ cốc——Vocabulary pool
disagree/,disə'gri:/Bất đồng ý kiến, không đồng ý——Vocabulary pool
fascinating/'fæsineitiɳ/Hấp dẫn, lôi cuốn mạnh mẽ——Vocabulary pool
hike/haik/Cuộc đi bộ đường dài——Vocabulary pool
lamp/læmp/Đèn——Vocabulary pool
midday/'middei/Buổi trưa, giữa trưa——Vocabulary pool
operate/'ɔpəreit/Vận hành, hoạt động——Vocabulary pool
out of—Hết, không còn——Vocabulary pool
population/,pɔpju'leiʃn/Số dân, dân số——Vocabulary pool
report/ri'pɔ:t/Bản báo cáo; báo cáo——Vocabulary pool
seek/si:k/Tìm kiếm——Vocabulary pool
task/tɑ:sk/Nhiệm vụ, công việc được giao——Vocabulary pool
unit/'ju:nit/Đơn vị (đo lường, tính toán)——Vocabulary pool
yeah—Ừ, vâng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Tuan wrote a short note about a computer. He says this unit is easy to use.

Its convenient design helps with daily tasks. He can open reports without extra steps.

The machine operates quickly, so he does not need to seek help often.

He prefers this computer to a more complicated one. The easier machine is better for his work.

The note recommends choosing a computer that reduces unnecessary effort. This is a good choice.
Tuan wrote a short note about a computer. He says this unit is easy to use.

Tuấn viết một ghi chú ngắn về một chiếc máy tính. Anh ấy nói thiết bị này dễ sử dụng.

Its convenient design helps with daily tasks. He can open reports without extra steps.

Thiết kế tiện lợi của nó giúp ích cho các công việc hằng ngày. Anh ấy có thể mở báo cáo mà không cần thêm thao tác.

The machine operates quickly, so he does not need to seek help often.

Máy hoạt động nhanh, nên anh ấy không cần tìm sự trợ giúp thường xuyên.

He prefers this computer to a more complicated one. The easier machine is better for his work.

Anh ấy thích chiếc máy tính này hơn một chiếc phức tạp hơn. Máy dễ dùng hơn sẽ tốt hơn cho công việc của anh ấy.

The note recommends choosing a computer that reduces unnecessary effort. This is a good choice.

Ghi chú khuyên nên chọn một chiếc máy tính giúp giảm bớt công sức không cần thiết. Đây là một lựa chọn tốt.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

too + adjective

Quá ... (vượt quá mức bình thường)

Cấu trúc
too + adjective
Giải thích
Dùng too + tính từ để diễn tả điều gì đó vượt quá mức mong muốn hoặc chấp nhận được, thường mang ý than phiền.

Ví dụ

  • This cereal is too expensive.

    Ngũ cốc này quá đắt.

  • Tuan thinks the price is too high.

    Tuấn thấy giá quá cao.

Mẫu ngữ pháp

a cheaper one

Một cái rẻ hơn

Cấu trúc
a cheaper one
Giải thích
Dùng one để thay cho danh từ đã nhắc trước đó, tránh lặp từ. A cheaper one nghĩa là 'một cái rẻ hơn'.

Ví dụ

  • Linh shows Tuan a cheaper one.

    Linh chỉ cho Tuấn một cái rẻ hơn.

  • Tuan takes the cheaper one.

    Tuấn lấy cái rẻ hơn.

Mẫu ngữ pháp

How many

Bao nhiêu (dùng với danh từ đếm được số nhiều)

Cấu trúc
How many
Giải thích
Dùng How many + danh từ đếm được số nhiều để hỏi số lượng.

Ví dụ

  • Linh asks, “How many boxes do you want?”

    Linh hỏi: “Bạn muốn bao nhiêu hộp?”

  • How many cereal boxes does Tuan need?

    Tuấn cần bao nhiêu hộp ngũ cốc?

Mẫu ngữ pháp

I’ll take ...

Tôi quyết định chốt lựa chọn ... / Tôi lấy ...

Cấu trúc
I’ll take ...
Giải thích
Dùng để thông báo lựa chọn cuối cùng, thường khi mua hàng hoặc chọn món.

Ví dụ

  • Tuan says, “I’ll take one, please.”

    Tuấn nói: “Tôi lấy một cái.”

  • I’ll take the cheaper one.

    Tôi lấy cái rẻ hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Quá đắt? Chọn một cái rẻ hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.