Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Chuyến đi bộ phụ thuộc vào thời tiết

Bài 11 · 4 phần

Tuấn và Yumi ngồi ở quán cà phê Brew & Co. và lên kế hoạch cho ngày mai tùy theo thời tiết.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chuyến đi bộ phụ thuộc vào thời tiết

Tuấn và Yumi ngồi ở quán cà phê Brew & Co. và lên kế hoạch cho ngày mai tùy theo thời tiết.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Chuyến đi bộ phụ thuộc vào thời tiết

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit here by the window.
Tuan Nguyen: I can see the sky from the window.
Tuan Nguyen: If it is sunny tomorrow, we will walk in the hills.
Yumi Nakamura: If it rains, we will stay home.
Tuan Nguyen: What about tomorrow morning?
Yumi Nakamura: I don't know yet.
Yumi Nakamura: Let's write 'sunny' and 'rain' on this napkin.
Tuan Nguyen: Let's stay here a little longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit here by the window.Chúng ta ngồi đây cạnh cửa sổ nhé.
Tuan NguyenI can see the sky from the window.Tôi có thể nhìn thấy bầu trời qua cửa sổ.
Tuan NguyenIf it is sunny tomorrow, we will walk in the hills.Nếu ngày mai trời nắng, chúng ta sẽ đi bộ trên đồi.
Yumi NakamuraIf it rains, we will stay home.Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
Tuan NguyenWhat about tomorrow morning?Còn sáng mai thì sao?
Yumi NakamuraI don't know yet.Tôi chưa biết.
Yumi NakamuraLet's write 'sunny' and 'rain' on this napkin.Chúng ta hãy viết 'nắng' và 'mưa' lên khăn giấy này.
Tuan NguyenLet's stay here a little longer.Chúng ta ở lại đây thêm một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
across/əˈkrɔs/Theo chiều ngang, từ bên này sang bên kia——Vocabulary pool
advise/ədˈvaɪz/Khuyên, khuyên bảo, răn bảo——Vocabulary pool
beer/bɪr/Bia——Vocabulary pool
daily/ˈdeɪli/Hằng ngày, mỗi ngày——Vocabulary pool
editor/ˈedɪtər/Người biên tập, biên tập viên——Vocabulary pool
fighter/ˈfaɪtər/Người chiến đấu, chiến sĩ——Vocabulary pool
impatient/ɪmˈpeɪʃənt/Thiếu kiên nhẫn, nóng vội, nôn nóng——Vocabulary pool
leisure/ˈliːʒər/Thời gian rảnh rỗi, lúc thư nhàn——Vocabulary pool
motorway/ˈmoʊtərweɪ/Đường cao tốc——Vocabulary pool
passage/ˈpæsɪdʒ/Sự đi qua, sự trôi qua; lối đi——Vocabulary pool
pretend/prɪˈtend/Giả vờ, tưởng tượng——Vocabulary pool
roast/roʊst/Đã được quay/nướng——Vocabulary pool
shall/ʃæl/Diễn tả thì tương lai——Vocabulary pool
thought/θɔːt/Sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ——Vocabulary pool
verb/vɜːrb/Động từ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This weekend I hope to walk in the hills near the town.

The walk will go ahead only if the weather stays clear all day.

Wet weather would cancel the walk completely. I have no other plan for that day.

There is no second place on the list. If the walk is off, the day is free.

I asked my friend to call me on Friday evening. She will confirm the weather then.
This weekend I hope to walk in the hills near the town.

Cuối tuần này tôi hy vọng sẽ đi bộ trên những ngọn đồi gần thị trấn.

The walk will go ahead only if the weather stays clear all day.

Chuyến đi bộ sẽ diễn ra chỉ khi thời tiết quang đãng cả ngày.

Wet weather would cancel the walk completely. I have no other plan for that day.

Thời tiết ẩm ướt sẽ hủy chuyến đi bộ hoàn toàn. Tôi không có kế hoạch nào khác cho ngày đó.

There is no second place on the list. If the walk is off, the day is free.

Không có địa điểm thứ hai trong danh sách. Nếu chuyến đi bộ bị hủy, ngày đó sẽ trống.

I asked my friend to call me on Friday evening. She will confirm the weather then.

Tôi đã nhờ bạn tôi gọi vào tối thứ Sáu. Cô ấy sẽ xác nhận thời tiết lúc đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

If it is sunny + plan.

Nếu trời nắng + kế hoạch.

Cấu trúc
If it is sunny + plan.
Giải thích
Dùng để nói về một việc sẽ làm khi trời nắng. Mệnh đề 'if' đứng trước, mệnh đề chính có 'will'.

Ví dụ

  • If it is sunny tomorrow, Tuan and Yumi will walk in the hills.

    Nếu ngày mai trời nắng, Tuấn và Yumi sẽ đi bộ trên đồi.

  • If it is sunny on Sunday, Yumi will go to the park.

    Nếu Chủ nhật trời nắng, Yumi sẽ đi công viên.

Mẫu ngữ pháp

If it rains + stay.

Nếu trời mưa + ở lại.

Cấu trúc
If it rains + stay.
Giải thích
Dùng để nói về việc sẽ làm khi trời mưa, thường là ở nhà hoặc ở một nơi an toàn.

Ví dụ

  • If it rains, Yumi will stay home.

    Nếu trời mưa, Yumi sẽ ở nhà.

  • If it rains, Tuan will stay at Brew & Co. Café.

    Nếu trời mưa, Tuấn sẽ ở lại quán cà phê Brew & Co.

Mẫu ngữ pháp

Saying I don't know yet.

Nói rằng chưa biết.

Cấu trúc
Saying I don't know yet.
Giải thích
Dùng để diễn tả rằng thông tin hoặc quyết định chưa được xác định tại thời điểm nói.

Ví dụ

  • Yumi says, 'I don't know yet.'

    Yumi nói: 'Tôi chưa biết.'

  • Tuan asks about tomorrow, and Yumi answers, 'I don't know yet.'

    Tuấn hỏi về ngày mai, và Yumi trả lời: 'Tôi chưa biết.'

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chuyến đi bộ phụ thuộc vào thời tiết” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.