Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Tại trạm xe buýt

Bài 2 · 4 phần

Tuan đến trạm xe buýt muộn. Yumi đã đợi sẵn. Tuan giải thích vì sao đến muộn và vì sao không gọi được.

Section

4

Nội dung

20

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại trạm xe buýt

Tuan đến trạm xe buýt muộn. Yumi đã đợi sẵn. Tuan giải thích vì sao đến muộn và vì sao không gọi được.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Tại trạm xe buýt

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: I'm at the bus stop now.
Tuan Nguyen: Hi, Yumi. Sorry I'm late.
Yumi Nakamura: Why are you late, Tuan?
Tuan Nguyen: Because the bus did not come.
Tuan Nguyen: I meant to call you, but my phone died.
Yumi Nakamura: Charge your phone next time.
Tuan Nguyen: Let me check the timetable.
Yumi Nakamura: We'll just wait here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraI'm at the bus stop now.Mình đến trạm xe buýt rồi.
Tuan NguyenHi, Yumi. Sorry I'm late.Chào Yumi. Xin lỗi, mình đến muộn.
Yumi NakamuraWhy are you late, Tuan?Sao cậu đến muộn vậy, Tuấn?
Tuan NguyenBecause the bus did not come.Vì xe buýt không đến.
Tuan NguyenI meant to call you, but my phone died.Mình đã định gọi cho cậu, nhưng điện thoại hết pin.
Yumi NakamuraCharge your phone next time.Lần sau hãy sạc điện thoại nhé.
Tuan NguyenLet me check the timetable.Để mình xem bảng giờ xe.
Yumi NakamuraWe'll just wait here.Chúng ta cứ đợi ở đây thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
ability/ə'biliti/Năng lực, khả năng——Vocabulary pool
advanced/əd'vɑ:nst/Tiên tiến, tiến bộ——Vocabulary pool
basket/'bɑ:skit/Cái rổ, cái giỏ, cái thúng——Vocabulary pool
chain/tʃein/Dây xích, xiềng xích——Vocabulary pool
disco—Câu lạc bộ khiêu vũ, phòng nhảy——Vocabulary pool
fear/fiə/Sự sợ hãi, nỗi sợ——Vocabulary pool
hockey/'hɔki/Môn khúc côn cầu——Vocabulary pool
latter/'lætə/Sau, thứ hai (trong hai)——Vocabulary pool
million/'miljən/Số một triệu——Vocabulary pool
pacific/pə'sifik/Thái bình, hòa bình, ưa hòa bình——Vocabulary pool
pour/pɔ:/Rót, đổ, giội, trút——Vocabulary pool
response/ris'pɔns/Sự trả lời, câu trả lời——Vocabulary pool
senior/'si:njə/Nhiều tuổi hơn, cao tuổi hơn——Vocabulary pool
terrorist/'terərist/Thuộc về hoặc liên quan đến khủng bố——Vocabulary pool
unusual/ n'ju: u l/Không thường, không thông thường——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

I'm sorry I missed the party yesterday.

An unexpected errand kept me from going.

The errand lasted longer than I expected.

After I finished it, I could not reach the party.

Can we have another gathering next week?
I'm sorry I missed the party yesterday.

Mình xin lỗi vì đã bỏ lỡ bữa tiệc hôm qua.

An unexpected errand kept me from going.

Một việc vặt bất ngờ đã khiến mình không thể đi.

The errand lasted longer than I expected.

Việc vặt đó kéo dài lâu hơn mình dự kiến.

After I finished it, I could not reach the party.

Sau khi xong việc, mình không thể đến bữa tiệc.

Can we have another gathering next week?

Tuần sau chúng ta họp mặt lần nữa được không?

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Explaining why with because.

Giải thích lý do: bởi vì...

Cấu trúc
Explaining why with because.
Giải thích
Dùng because để nêu lý do, thường xuất hiện sau câu hỏi Why...? hoặc trong câu trả lời.

Ví dụ

  • Tuan is late because the bus did not come.

    Tuấn đến muộn vì xe buýt không đến.

Mẫu ngữ pháp

Saying I meant to but.

Nói rằng mình đã định làm gì nhưng không làm được.

Cấu trúc
Saying I meant to but.
Giải thích
Dùng meant to + động từ nguyên thể để nói về ý định trong quá khứ; but đứng sau để nêu lý do khiến việc đó không xảy ra.

Ví dụ

  • Tuan meant to call Yumi, but his phone died.

    Tuấn đã định gọi cho Yumi, nhưng điện thoại hết pin.

Mẫu ngữ pháp

Giving a next-time tip.

Đưa ra lời khuyên cho lần sau.

Cấu trúc
Giving a next-time tip.
Giải thích
Dùng next time với câu mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc câu gợi ý để đưa ra lời khuyên cho lần tới.

Ví dụ

  • Yumi's tip for next time: charge your phone.

    Lời khuyên của Yumi cho lần sau: hãy sạc điện thoại.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại trạm xe buýt” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.