Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Cà phê và sở thích — Đồng ý với “So do I” và “Neither do I”

Bài 33 · 4 phần

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura gặp nhau tại quán cà phê Brew & Co. Họ ngồi xuống, trò chuyện về sở thích và dùng “So do I”, “Neither do I”, “too” và “then” để đồng ý hoặc đi đến quyết định.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cà phê và sở thích — Đồng ý với “So do I” và “Neither do I”

Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura gặp nhau tại quán cà phê Brew & Co. Họ ngồi xuống, trò chuyện về sở thích và dùng “So do I”, “Neither do I”, “too” và “then” để đồng ý hoặc đi đến quyết định.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Cà phê và sở thích — Đồng ý với “So do I” và “Neither do I”

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit here.
Tuan Nguyen: I like tea.
Yumi Nakamura: So do I.
Tuan Nguyen: I don't like this dessert.
Yumi Nakamura: Neither do I.
Tuan Nguyen: I like this table by the window.
Yumi Nakamura: I do too.
Tuan Nguyen: Then let's stay at this table.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit here.Chúng ta ngồi ở đây đi.
Tuan NguyenI like tea.Tôi thích trà.
Yumi NakamuraSo do I.Tôi cũng vậy.
Tuan NguyenI don't like this dessert.Tôi không thích món tráng miệng này.
Yumi NakamuraNeither do I.Tôi cũng không.
Tuan NguyenI like this table by the window.Tôi thích cái bàn cạnh cửa sổ này.
Yumi NakamuraI do too.Tôi cũng vậy.
Tuan NguyenThen let's stay at this table.Vậy thì chúng ta ngồi ở bàn này nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
ambition/æm'biʃn/Hoài bão, khát vọng——Vocabulary pool
blackboard/'blækbɔ:k/Bảng đen——Vocabulary pool
dessert/di'zə:t/Món tráng miệng——Vocabulary pool
entertainment/,entə'teinmənt/Sự giải trí, sự tiêu khiển——Vocabulary pool
happily/'hæpili/Một cách hạnh phúc, vui vẻ——Vocabulary pool
intelligent/in'telidʤənt/Thông minh, sáng dạ——Vocabulary pool
mainly/'meinli/Chính, chủ yếu——Vocabulary pool
normal/'nɔ:məl/Bình thường, thông thường——Vocabulary pool
pill/pil/Viên thuốc——Vocabulary pool
rather/'rɑ:ðə/Thà... hơn, thích... hơn——Vocabulary pool
sandy/'sændi/Có cát, nhiều cát——Vocabulary pool
singular/'siɳgjulə/(Ngôn ngữ học) Ở số ít——Vocabulary pool
trap/træp/Bẫy, cạm bẫy——Vocabulary pool
wide/waid/Rộng, rộng lớn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Two colleagues from the same office need a change from their normal office life. They both plan a short holiday.

For their next holiday, they both plan to visit the same country. They do not know that yet.

They usually avoid the crowded coast because it is sandy and noisy. This year, they would rather go to a quiet village.

When they compare their plans, they discover that they chose the same small village. They laugh happily.

They have also booked the same hotel. It has a wide garden and a quiet street.
Two colleagues from the same office need a change from their normal office life. They both plan a short holiday.

Hai đồng nghiệp cùng văn phòng cần một sự thay đổi so với cuộc sống văn phòng bình thường. Cả hai đều lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ngắn.

For their next holiday, they both plan to visit the same country. They do not know that yet.

Cho kỳ nghỉ tới, cả hai đều định đến cùng một quốc gia. Họ chưa biết điều đó.

They usually avoid the crowded coast because it is sandy and noisy. This year, they would rather go to a quiet village.

Họ thường tránh vùng biển đông đúc vì nó nhiều cát và ồn ào. Năm nay, họ thà đến một ngôi làng yên tĩnh hơn.

When they compare their plans, they discover that they chose the same small village. They laugh happily.

Khi so sánh kế hoạch, họ phát hiện ra rằng cả hai đã chọn cùng một ngôi làng nhỏ. Họ cười vui vẻ.

They have also booked the same hotel. It has a wide garden and a quiet street.

Họ cũng đã đặt cùng một khách sạn. Khách sạn có một khu vườn rộng và một con phố yên tĩnh.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

So do I

Tôi cũng vậy (đồng ý với câu khẳng định)

Cấu trúc
So do I
Giải thích
Dùng “So do I” khi bạn muốn nói rằng mình cũng có cùng sở thích hoặc trạng thái với người vừa nói. Đây là cách đồng ý với một câu khẳng định ở thì hiện tại đơn.

Ví dụ

  • Yumi: “I like tea.” Tuan: “So do I.”

    Yumi: “Tôi thích trà.” Tuấn: “Tôi cũng vậy.”

  • Tuan: “I work on Saturdays.” Yumi: “So do I.”

    Tuấn: “Tôi làm việc vào thứ Bảy.” Yumi: “Tôi cũng vậy.”

Mẫu ngữ pháp

Neither do I

Tôi cũng không (đồng ý với câu phủ định)

Cấu trúc
Neither do I
Giải thích
Dùng “Neither do I” khi bạn muốn nói rằng mình cũng không thích hoặc không làm điều gì đó, đồng ý với một câu phủ định.

Ví dụ

  • Tuan: “I don't like this dessert.” Yumi: “Neither do I.”

    Tuấn: “Tôi không thích món tráng miệng này.” Yumi: “Tôi cũng không.”

  • Yumi: “I don't want a busy holiday.” Tuan: “Neither do I.”

    Yumi: “Tôi không muốn một kỳ nghỉ bận rộn.” Tuấn: “Tôi cũng không.”

Mẫu ngữ pháp

Adding one more like (I do too / too)

Thêm một sự đồng tình (“tôi cũng vậy”)

Cấu trúc
Adding one more like (I do too / too)
Giải thích
Khi muốn thêm một ý đồng tình vào câu khẳng định, ta có thể dùng “too” ở cuối câu hoặc nói “I do too”. Cách này giống “So do I” nhưng thường dùng trong hội thoại thân mật.

Ví dụ

  • Tuan: “I like this table by the window.” Yumi: “I do too.”

    Tuấn: “Tôi thích cái bàn cạnh cửa sổ này.” Yumi: “Tôi cũng vậy.”

  • Yumi: “I enjoy quiet places.” Tuan: “I do too.”

    Yumi: “Tôi thích những nơi yên tĩnh.” Tuấn: “Tôi cũng vậy.”

Mẫu ngữ pháp

Then… (Vậy thì / Thế thì)

Vậy thì / Thế thì

Cấu trúc
Then… (Vậy thì / Thế thì)
Giải thích
Dùng “Then” ở đầu câu để nói về điều ta quyết định hoặc kết luận sau khi nghe ý kiến của người khác, giống nghĩa “vậy thì, thế thì” trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • Tuan: “I like this table.” Yumi: “I do too.” Tuan: “Then let's stay here.”

    Tuấn: “Tôi thích cái bàn này.” Yumi: “Tôi cũng vậy.” Tuấn: “Vậy thì chúng ta ngồi ở đây nhé.”

  • Yumi: “I don't like crowded places.” Tuan: “Neither do I.” Yumi: “Then let's go somewhere quiet.”

    Yumi: “Tôi không thích những nơi đông đúc.” Tuấn: “Tôi cũng không.” Yumi: “Vậy thì chúng ta đi đến nơi yên tĩnh nhé.”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cà phê và sở thích — Đồng ý với “So do I” và “Neither do I”” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.