Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Cảm nhận bằng giác quan ở quán cà phê

Bài 16 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura ngồi ở quán cà phê Brew & Co. Họ có một chiếc bánh và một tách đồ uống trên bàn. Cả hai dùng các giác quan để miêu tả món ăn.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cảm nhận bằng giác quan ở quán cà phê

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura ngồi ở quán cà phê Brew & Co. Họ có một chiếc bánh và một tách đồ uống trên bàn. Cả hai dùng các giác quan để miêu tả món ăn.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Cảm nhận bằng giác quan ở quán cà phê

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: This table is free. Let's sit here.
Tuan Nguyen: That cake looks good.
Yumi Nakamura: It smells ready.
Tuan Nguyen: This cup feels hot.
Yumi Nakamura: It tastes sweet.
Tuan Nguyen: I agree. This one looks better than that one.
Yumi Nakamura: Let's stay at this table.
Tuan Nguyen: Let's stay at Brew & Co. a little longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraThis table is free. Let's sit here.Bàn này còn trống. Mình ngồi đây nhé.
Tuan NguyenThat cake looks good.Cái bánh kia trông ngon quá.
Yumi NakamuraIt smells ready.Ngửi là biết đã sẵn sàng rồi.
Tuan NguyenThis cup feels hot.Cái cốc này sờ vào thấy nóng.
Yumi NakamuraIt tastes sweet.Nó có vị ngọt.
Tuan NguyenI agree. This one looks better than that one.Mình đồng ý. Cái này trông ngon hơn cái kia.
Yumi NakamuraLet's stay at this table.Mình cứ ngồi ở bàn này nhé.
Tuan NguyenLet's stay at Brew & Co. a little longer.Mình ở lại quán Brew & Co. thêm một chút nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
beginning/bi'giniɳ/Phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu——Vocabulary pool
danger/'deindʤə/Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo——Vocabulary pool
dead/ded/Chết, không còn sự sống——Vocabulary pool
die/dai/Chết, mất, từ trần——Vocabulary pool
elderly/'eldəli/Sắp già, có tuổi——Vocabulary pool
fisherman/'fiʃəmən/Người đánh cá, ngư dân——Vocabulary pool
improve/im'pru:v/Cải thiện, cải tiến, làm cho tốt hơn——Vocabulary pool
level/'levl/Bằng phẳng, ngang bằng——Vocabulary pool
musical/'mju:zikəl/(Thuộc về) âm nhạc——Vocabulary pool
peaceful/'pi:sful/Hoà bình, thái bình——Vocabulary pool
printer/'printə/Máy in——Vocabulary pool
roll/roʊl/Cuộn, cuốn, ổ (vật hình trụ)——Vocabulary pool
shock/ʃɔk/Sự sửng sốt, sự choáng váng——Vocabulary pool
tights/taits/Quần bó sát, quần chật ống——Vocabulary pool
vocabulary/və'kæbjuləri/Từ vựng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Outside Brew & Co., the sky looks dark.

The wind feels strong now.

Clouds are gathering directly overhead.

Rain looks ready to start very soon.

This note records these signs only.
Outside Brew & Co., the sky looks dark.

Bên ngoài quán Brew & Co., bầu trời trông tối sầm.

The wind feels strong now.

Gió lúc này thổi mạnh.

Clouds are gathering directly overhead.

Mây đang tụ lại ngay trên đầu.

Rain looks ready to start very soon.

Trời có vẻ sắp mưa rất nhanh.

This note records these signs only.

Ghi chú này chỉ ghi lại những dấu hiệu này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Looks / smells + adjective.

Có vẻ ... / có mùi ...

Cấu trúc
Looks / smells + adjective.
Giải thích
Dùng looks hoặc smells + tính từ để nêu nhận xét từ thị giác hoặc khứu giác.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen looks happy.

    Trông Tuấn Nguyễn có vẻ vui.

  • The cake smells sweet.

    Cái bánh có mùi thơm ngọt.

Mẫu ngữ pháp

Feels / tastes + adjective.

Sờ vào thấy ... / nếm thấy vị ...

Cấu trúc
Feels / tastes + adjective.
Giải thích
Dùng feels hoặc tastes + tính từ để diễn tả cảm giác khi chạm vào hoặc khi nếm thử.

Ví dụ

  • The cup feels hot.

    Cái cốc sờ vào thấy nóng.

  • Yumi Nakamura tastes the cake. It tastes sweet.

    Yumi Nakamura nếm cái bánh. Nó có vị ngọt.

Mẫu ngữ pháp

This one versus that one.

Cái này so với cái kia.

Cấu trúc
This one versus that one.
Giải thích
Dùng this one và that one để phân biệt hoặc so sánh hai vật, thường với tính từ so sánh hơn.

Ví dụ

  • This one looks better than that one.

    Cái này trông ngon hơn cái kia.

  • Yumi Nakamura likes this one more than that one.

    Yumi Nakamura thích cái này hơn cái kia.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cảm nhận bằng giác quan ở quán cà phê” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.