Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · a2

Tại phòng khám

Bài 47 · 4 phần

Tại phòng chờ của phòng khám, Tuấn gặp Linh và nói về cơn đau đầu nhẹ của mình.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại phòng khám

Tại phòng chờ của phòng khám, Tuấn gặp Linh và nói về cơn đau đầu nhẹ của mình.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại phòng khám

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi Linh, I need some help.
Linh Pham: What's wrong, Tuan?
Tuan Nguyen: I have a mild headache.
Linh Pham: You should drink some water.
Tuan Nguyen: Should I go home?
Linh Pham: Wait here a little first.
Tuan Nguyen: Should I talk about this here?
Linh Pham: Yes, this is only the waiting room. Wait here for a little.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi Linh, I need some help.Chào Linh, tôi cần bạn giúp một chút.
Linh PhamWhat's wrong, Tuan?Có chuyện gì thế, Tuấn?
Tuan NguyenI have a mild headache.Tôi bị đau đầu nhẹ.
Linh PhamYou should drink some water.Bạn nên uống chút nước.
Tuan NguyenShould I go home?Tôi có nên về nhà không?
Linh PhamWait here a little first.Bạn hãy đợi ở đây một chút đã.
Tuan NguyenShould I talk about this here?Tôi có nên nói về chuyện này ở đây không?
Linh PhamYes, this is only the waiting room. Wait here for a little.Vâng, đây chỉ là phòng chờ thôi. Bạn hãy đợi ở đây một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
barbecue/'bɑ:bikju:/Thịt nướng (nguyên con)——Vocabulary pool
carrot/'kærət/Cây cà rốt; củ cà rốt——Vocabulary pool
dinosaur—Khủng long——Vocabulary pool
fairly/'feəli/Một cách công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
hero/'hiərou/Người anh hùng——Vocabulary pool
kit/kit/Bộ đồ, bộ dụng cụ——Vocabulary pool
medical/'medikəl/(Thuộc về) y học, y tế——Vocabulary pool
oppose/ə'pouz/Chống lại, phản đối——Vocabulary pool
policeman/pə'li:smən/ Cách viết khác : (policer-officer) /pə'li:s'ɔfisə/Cảnh sát nam, công an nam——Vocabulary pool
relax/ri'læks/Làm cho lỏng ra, nới lỏng——Vocabulary pool
seafood/'si:fud/Hải sản——Vocabulary pool
snack/snæk/Bữa ăn nhẹ, bữa ăn vội, món ăn vặt——Vocabulary pool
unfortunately—Thật không may, rủi thay——Vocabulary pool
worldwide—Trên toàn thế giới, toàn cầu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Unfortunately, busy people may become tired easily. Rest is the first step when tiredness appears.

Medical advice is simple: go to bed early. A regular bedtime helps the body relax.

This advice applies on ordinary working nights. It is not only for weekends.

The article does not discuss clothing or weather. It only talks about sleep.

Busy people worldwide can use this simple step: rest first, then start again.
Unfortunately, busy people may become tired easily. Rest is the first step when tiredness appears.

Thật không may, người bận rộn có thể dễ bị mệt. Nghỉ ngơi là bước đầu tiên khi sự mệt mỏi xuất hiện.

Medical advice is simple: go to bed early. A regular bedtime helps the body relax.

Lời khuyên y tế rất đơn giản: hãy đi ngủ sớm. Giờ ngủ đều đặn giúp cơ thể thư giãn.

This advice applies on ordinary working nights. It is not only for weekends.

Lời khuyên này áp dụng cho những đêm làm việc bình thường. Nó không chỉ dành cho cuối tuần.

The article does not discuss clothing or weather. It only talks about sleep.

Bài viết không bàn về quần áo hay thời tiết. Nó chỉ nói về giấc ngủ.

Busy people worldwide can use this simple step: rest first, then start again.

Người bận rộn trên toàn thế giới có thể dùng bước đơn giản này: nghỉ ngơi trước, rồi bắt đầu lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

should / shouldn't + verb

Nên / Không nên

Cấu trúc
should / shouldn't + verb
Giải thích
Dùng để khuyên ai đó nên hoặc không nên làm gì.

Ví dụ

  • Tuan, you should drink some water.

    Tuấn, bạn nên uống chút nước.

  • You shouldn't go home yet.

    Bạn không nên về nhà vội.

Mẫu ngữ pháp

Should I ...?

Tôi có nên ... không?

Cấu trúc
Should I ...?
Giải thích
Dùng để hỏi xem mình có nên làm một việc gì đó hay không.

Ví dụ

  • Should I go home?

    Tôi có nên về nhà không?

  • Should I wait here?

    Tôi có nên đợi ở đây không?

Mẫu ngữ pháp

Wait here (for + time)

Đợi ở đây (trong khoảng thời gian ...)

Cấu trúc
Wait here (for + time)
Giải thích
Dùng để yêu cầu ai đó chờ tại chỗ trong một khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ

  • Wait here for a little, Tuan.

    Đợi ở đây một chút nhé, Tuấn.

  • Wait here first before you go home.

    Hãy đợi ở đây trước khi về nhà.

Mẫu ngữ pháp

for / in + time period

Trong vòng ... / Tầm ...

Cấu trúc
for / in + time period
Giải thích
Dùng để diễn tả khoảng thời gian hoặc giới hạn thời gian cần thiết.

Ví dụ

  • Wait here for about ten minutes.

    Đợi ở đây khoảng mười phút.

  • The bus will come in five minutes.

    Xe buýt sẽ đến trong năm phút nữa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại phòng khám” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.